Để bắt đầu với 7 công cụ mới, chúng được ví như là, bẩy đồ dùng trong hành trang của một người phụ nữ hiện đại, gồm:
1) Biểu đồ tương đồng, tương đương với cây kéo;
2) Biểu đồ các mối quan hệ, tương đương với con dao;
3) Biểu đồ cây, tương đương với cây kim;
4) Biểu đồ ma trận, tương đương với sợi chỉ;
5) Biểu đồ mũi tên, tương đương với cái khuyên tai;
6) Biểu đồ chương trình quyết định quá trình, tương đương với cái kẹp tóc;
7) Ma trận phân tích dữ liệu, tương đương với cái cắt móng tay;
Trước hết ta làm quen với khái niệm cửa sổ Johari.
Cửa sổ Johari, hay còn gọi là "Johari Window," là một mô hình tâm lý được phát triển bởi hai nhà tâm lý học Joseph Luft và Harry Ingham vào năm 1955. Mô hình này giúp con người hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa bản thân và người khác, cũng như cách mà thông tin về bản thân được chia sẻ và tiếp nhận trong các tương tác xã hội.
Cấu trúc của sổ Johari:
Sổ Johari được chia thành bốn ô vuông, đại diện cho bốn khía cạnh của nhận thức cá nhân và tương tác xã hội:
- Vùng mở: Là khu vực mà bản thân bạn biết rõ và người khác cũng biết rõ về bạn. Đây là các thông tin công khai, chẳng hạn như hành vi, kỹ năng hoặc thái độ mà bạn dễ dàng chia sẻ và người khác cũng có thể nhận biết.
- Vùng mù: Là những điều mà người khác biết về bạn nhưng bạn không nhận thức được. Ví dụ, những thói quen xấu hoặc điểm mạnh mà người khác nhận thấy, nhưng bạn lại không nhận ra. Để bạn có thể tiếp cận vùng này đòi hỏi bạn phải biết lắng nghe.
- Vùng bí mật: Là những điều bạn biết về bản thân nhưng người khác không biết vì bạn chưa từng tiết lộ. Đây có thể là cảm xúc, suy nghĩ cá nhân, hoặc những trải nghiệm mà bạn giữ kín. Người khác có thể tiếp cận vùng này chỉ khi bạn có thể chia sẻ.
- Vùng chưa biết: Là những điều mà cả bạn và người khác đều không biết. Đây có thể là tiềm năng, kỹ năng chưa được khai phá, hoặc những trải nghiệm chưa xảy ra. Để tiếp cận được vùng này đòi hỏi mọi người cùng nhau cần sử dụng phương pháp brainstorming (hay còn gọi là động não tổng lực).
Brain storm ming, là một kỹ thuật sáng tạo, thường được sử dụng trong các cuộc họp nhóm để khuyến khích mọi người nảy sinh nhiều ý tưởng càng nhanh càng tốt. Mục đích của phương pháp này là tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc phát triển các ý tưởng mới mà không bị giới hạn bởi các ràng buộc ban đầu. Trong quá trình brainstorm, mọi người được khuyến khích đưa ra bất kỳ ý tưởng nào, dù cho nó có vẻ không thực tế hay "điên rồ", vì điều này có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo hơn khi nhóm thảo luận và phát triển chúng.
Điều tối kỵ củabrain storm ming là:
Nhận xét, chê trách, cười nhạo ý tưởng của người khác hay còn gọi là “ném đá hội nghị”, và
Đưa ý tưởng của mình ra trước tất cả, để nhằm tranh thủ sự đồng thuận của mọi người hay còn được gọi là “cướp diễn đàn”.
Các điều này sẽ làm giảm hiệu quả của brainstorming một cách đáng kể.
Có nhiều phương pháp brainstorming khác nhau, tùy thuộc vào mục đích và quy mô của nhóm tham gia. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến: 1) Brainwriting; 2) Mind Mepping; 3) Round-Robin; 4) Rapid Ideasion; 5) Starbursting; 6) SWOT Analysis.
Ứng dụng của 7 công cụ mới:
Biểu đồ tương đồng (affinity diagram) là một công cụ quản lý và phân tích dữ liệu được sử dụng để nhóm các ý tưởng, thông tin hoặc vấn đề có liên quan theo cách mà chúng thể hiện các mối liên hệ và sự tương đồng. Công cụ này giúp tổ chức và phân loại thông tin phức tạp thành các nhóm có ý nghĩa, từ đó hỗ trợ việc phân tích, lập kế hoạch và ra quyết định.
Biểu đồ tương đồng hiện nay là một phần quan trọng của nhiều quy trình phân tích và quản lý, từ việc giải quyết các vấn đề trong tổ chức đến việc lập kế hoạch và cải tiến quy trình. Công cụ này giúp các nhóm làm việc cùng nhau để phân tích và tổ chức thông tin, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và sáng suốt hơn.
Biểu đồ quan hệ (relasion diagrams) là một loại đồ thị được sử dụng để thể hiện các mối quan hệ giữa các đối tượng, thành phần, hoặc yếu tố trong một hệ thống. Công cụ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như quản lý dự án, phân tích hệ thống, thiết kế cơ sở dữ liệu, và phân tích mạng lưới.
Ngày nay, biểu đồ quan hệ không chỉ được sử dụng trong thiết kế cơ sở dữ liệu và quản lý dự án mà còn trong phân tích mạng lưới, nghiên cứu mạng xã hội, và nhiều lĩnh vực khác. Chúng cung cấp một cách hiệu quả để tổ chức và phân tích thông tin phức tạp, từ đó giúp cải thiện quyết định và quy trình làm việc.
Biểu đồ cây (tree diagrams) là một công cụ trực quan hóa dữ liệu và thông tin dùng để mô tả các cấu trúc phân cấp, phân loại, hoặc các mối quan hệ phân nhánh giữa các thành phần trong một hệ thống. Biểu đồ cây thường được sử dụng để thể hiện sự phân chia hoặc phân loại các yếu tố theo từng cấp bậc hoặc nhóm, giúp dễ dàng nhận diện các mối quan hệ giữa các phần tử.
Biểu đồ cây hiện nay đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và trực quan hóa thông tin phức tạp, giúp người dùng dễ dàng nhận diện các mối quan hệ và cấu trúc trong dữ liệu hoặc hệ thống.
Biểu đồ ma trận (matrix diagrams) là một công cụ trực quan hóa dữ liệu dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố hoặc biến số trong dạng bảng, trong đó các hàng và cột của ma trận đại diện cho các yếu tố khác nhau. Biểu đồ ma trận giúp tổ chức và phân tích dữ liệu bằng cách chỉ ra sự tương quan hoặc liên hệ giữa các yếu tố, đồng thời dễ dàng nhận diện các mẫu và xu hướng trong dữ liệu.
Biểu đồ ma trận hiện nay là một công cụ quan trọng trong việc phân tích và tổ chức dữ liệu phức tạp, giúp các tổ chức và cá nhân dễ dàng nhận diện các mối quan hệ, xu hướng, và thông tin quan trọng từ dữ liệu.
Biểu đồ mũi tên (arrow diagrams) là một loại biểu đồ trực quan hóa thông tin được sử dụng để thể hiện các mối quan hệ và tương quan giữa các yếu tố, bước, hoặc sự kiện trong một hệ thống hoặc quy trình. Biểu đồ này sử dụng các mũi tên để chỉ ra hướng và mối quan hệ giữa các thành phần hoặc hoạt động, giúp người dùng dễ dàng theo dõi các bước hoặc quy trình và nhận diện các kết quả và phụ thuộc lẫn nhau.
Ngày nay, biểu đồ mũi tên là công cụ quan trọng trong việc quản lý dự án, phân tích quy trình, và giải quyết vấn đề, giúp các tổ chức và cá nhân dễ dàng theo dõi và quản lý các bước, mối quan hệ và kết quả trong các dự án và quy trình phức tạp.
Biểu đồ chương trình quyết định quá trình(Prô xet Di xi sần Prô gram Chat, PDP Chat) là một công cụ phân tích và lập kế hoạch dùng để giúp các tổ chức và nhóm dự đoán và quản lý các vấn đề có thể xảy ra trong một quy trình hoặc dự án. Biểu đồ này giúp xác định và đánh giá các bước trong quá trình, các quyết định cần thực hiện, và các vấn đề hoặc trở ngại tiềm ẩn cùng với các biện pháp ứng phó.
Biểu đồ PDP giúp tạo ra một cái nhìn tổng quan về các bước của quy trình, các quyết định cần thực hiện, và cách xử lý các vấn đề có thể xảy ra, từ đó hỗ trợ việc lập kế hoạch và quản lý hiệu quả hơn.
Phân tích dữ liệu ma trận (matrix data analysis) là một phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng các cấu trúc ma trận để tổ chức, xử lý, và phân tích thông tin. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi làm việc với dữ liệu có nhiều biến số hoặc yếu tố cần so sánh và tương quan với nhau. Ma trận dữ liệu có thể được sử dụng để tìm kiếm các mẫu, xu hướng, và mối quan hệ giữa các yếu tố trong tập dữ liệu.
Ngày nay, phân tích dữ liệu ma trận là một công cụ quan trọng trong các lĩnh vực như phân tích kinh doanh, nghiên cứu khoa học, và trí tuệ nhân tạo. Phương pháp này giúp các tổ chức và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về dữ liệu phức tạp và đưa ra các quyết định chính xác dựa trên thông tin từ các ma trận dữ liệu.
Sau đây là mô hình, mô tả mối quan hệ và tính tương đồng cũng như tiến trình phát triển của chúng từ quá khứ, đến hiện tại và xu hướng trong tương lai của 7 công cụ cũ và 7 công cụ mới. Bạn hãy dành thời gian khám phá nó nhé!
Trên đây là bài giới thiệu sơ lược về 7 công cụ mới trong loạt bài về tầm quan trọng của các công cụ trong quản lý chất lượng. Chúng ta sẽ còn cùng nhau luận bàn về từng công cụ một trong các công cụ này, ứng dụng của nó trong thực tế và việc sử dụng nó bằng phương pháp thủ công cũng như trên các phần mềm hiện đại như thế nào?
Hãy cố lên! Đừng bao giờ bỏ cuộc!
Bản quyền thuộc về kênh: https://www.youtube.com/@Master_QuangDung_Quality