STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ DV BỆNH VIỆN ĐƠN GIÁ BẢO HIỂM Y TẾ GIÁ CHÊNH LỆCH DV
Phòng thân nhân bệnh nhân
1Tạm ứng thân nhân thuê phòng360,000360,000
2Thân nhân bệnh nhân thuê phòng600,000600,000
3Thân nhân BN thuê Phòng VIP (Loại Lớn)1,440,0001,440,000
4Thân nhân BN thuê Phòng VIP (Loại nhỏ)1,200,0001,200,000
5Thân nhân thuê phòng (HSCC)60,00060,000
Khám bệnh
6Đọc kết quả KSK30,00030,000
7Khám bác sĩ theo yêu cầu tại bệnh viện150,00030,500119,500
8Khám béo phì250,00030,500219,500
9Khám cai thuốc lá100,00030,50069,500
10Khám Cấp cứu180,00030,500149,500
11Khám cấp cứu 115120,000120,000
12Khám chuyên khoa dinh dưỡng100,00030,50069,500
13Khám chuyên khoa dinh dưỡng (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
14Khám cột sống100,00030,50069,500
15Khám cột sống (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
16Khám CTCH100,00030,50069,500
17Khám CTCH (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
18Khám Giáo sư (VIP)300,00030,500269,500
19Khám Giáo sư (VIP) theo lịch hẹn350,00030,500319,500
20Khám giáo sư, tiến sĩ theo yêu cầu tại bệnh viện250,00030,500219,500
21Khám GS tiết niệu200,00030,500169,500
22Khám Hô hấp100,00030,50069,500
23Khám hô hấp (Trưởng Khoa)150,00030,500119,500
24Khám Hội chẩn tim mạch (PK)100,00030,50069,500
25Khám Mạch máu (Giáo sư)200,00030,500169,500
26Khám Mắt100,00030,50069,500
27Khám mắt - KSK30,00030,000
28Khám ngoại100,00030,50069,500
29Khám ngoại - KSK30,00030,000
30Khám Ngoại (Trưởng Khoa)150,00030,500119,500
31Khám Ngoại nhi (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
32Khám Ngoại thần kinh100,00030,50069,500
33Khám Ngoại thần kinh (Trưởng Khoa)150,00030,500119,500
34Khám tim mạch100,00030,50069,500
35Khám nhũ (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
36Khám nhũ khoa100,00030,50069,500
37Khám nội - KSK30,00030,000
38Khám Nội CXK100,00030,50069,500
39Khám Nội CXK (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
40Khám nội da liễu100,00030,50069,500
41Khám nội da liễu (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
42Khám Nội nhi100,00030,50069,500
43Khám Nội nhi (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
44Khám Nội Thần Kinh100,00030,50069,500
45Khám Nội Thần Kinh (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
46Khám Nội tiết100,00030,50069,500
47Khám Nội tiết (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
48Khám Nội tổng quát100,00030,50069,500
49Khám Nội tổng quát (Trưởng Khoa)150,00030,500119,500
50Khám phụ (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
51Khám phụ khoa100,00030,50069,500
52Khám Răng100,00030,50069,500
53Khám răng - KSK30,00030,000
54Khám sản (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
55Khám sản khoa100,00030,50069,500
56Khám Tiến sĩ - Bác sĩ (VIP)250,00030,500219,500
57Khám Tiến sĩ - Bác sĩ (VIP) theo lịch hẹn300,00030,500269,500
58Khám tiết niệu100,00030,50069,500
59Khám tiêu hóa100,00030,50069,500
60Khám tiêu hóa (Giáo sư)200,00030,500169,500
61Khám Tim mạch100,00030,50069,500
62Khám Tim Mạch (Trưởng Khoa)150,00030,500119,500
63Khám tim mạch- ECG100,00030,50069,500
64Khám TMH - KSK30,00030,000
65Khám TMH (Giáo sư)200,00030,500169,500
66Khám TMH (Tiến Sĩ)100,00030,50069,500
67Khám TMH (Trưởng Khoa)150,00030,500119,500
68Khám TMH thường100,00030,50069,500
69Khám trĩ100,00030,50069,500
70Khám trĩ (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
71Khám Ung Bướu100,00030,50069,500
72Khám Ung Bướu (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
73Khám Ung Bướu (TS.BS Vũ Văn Vũ)250,00030,500219,500
74Tái khám HSCC (Bác sĩ)100,00030,50069,500
75Tái khám HSCC (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
76Tái khám Nội100,00030,50069,500
77Tái khám Nội (Trưởng khoa)150,00030,500119,500
78Khám Tiết niệu (Trưởng Khoa)150,00030,500119,500
Xét nghiệm huyết học
79Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm Lazer (máy Cell-DYN Ruby)135,00045,80089,200
80 HCT (Hematocrit)80,00080,000
81Số lượng tiểu cầu80,00080,000
82Huyết sắc tố (Định lượng Hemoglobin)80,00029,10050,900
83Dung tích hồng cầu (Hematocrit)85,00016,80068,200
84 - PLT (Platelet)80,00080,000
85Tốc độ máu lắng (Máu lắng bằng máy tự động)80,00033,60046,400
86Hồng cầu lưới110,00025,70084,300
87Tìm KST sốt rét trên phết máu ngoại biên105,00035,80069,200
88Malaria antigen (Rapid test) (Kst Sốt rét /máu toàn phần) 155,000110,00045,000
89Điện di Hemoglobine (Điện di huyết sắc tố)300,000290,00010,000
90 -Nhóm máu90,00029,00061,000
91 -Rhesus50,00023,00027,000
92Trắc nghiệm thuận hợp(Cross-Match)190,00072,600117,400
93 - PT (Thời gian Prothrombin)105,00040,00065,000
94 - APTT105,00040,00065,000
95 - Fibrinogene (Định lượng Fibrinogen trực tiếp)110,00054,80055,200
96 - Thời gian máu chảy50,0003,00047,000
97 -Yếu tố đông máu V 580,000238,000342,000
98 -Yếu tố đông máu VII 765,000238,000527,000
99 -Yếu tố đông máu VIII765,000221,000544,000
100 -Yếu tố đông máu IX610,000217,000393,000
101 -Yếu tố đông máu XI3,675,000221,0003,454,000
102Phết máu ngoại biên xem tế bào máu105,000105,000
103Sàng lọc kháng thể bất thường (Test Coombs gián tiếp)170,00089,60080,400
104Coombs trực tiếp (Test Commbs trực tiếp)170,00060,000110,000
105ACT225,000225,000
106Tủy đồ405,000290,000115,000
107Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu 105,00033,60071,400
Xét nghiệm sinh hóa
108Đường huyết lúc đói (Glucose)50,00021,40028,600
109Aldosterone420,000420,000
110Anti microsomal (TPO Ab)145,000145,000
111Anti-Thyroglobuline145,000145,000
112Anti GAD180,000180,000
113Cystatine C120,000120,000
114Erythropoietin (EPO)240,000240,000
115Renin Activity (Hoạt chất Renin)360,000360,000
116ICA (Kháng thể kháng tiểu đảo)180,000180,000
117Đường huyết 2 giờ sau ăn (Glucose)50,00021,20028,800
118Đường huyết mao mạch (Dextrostix)50,00015,20034,800
119Hb A1C (phương pháp HPLC)200,00099,600100,400
120SGOT (AST)50,00021,40028,600
121SGPT (ALT)50,00021,40028,600
122Gamma GT50,00019,20030,800
123Phosphatase kiềm50,00021,20028,800
124- Bilirubin toàn phần55,00021,20033,800
125- Bilirubin trực tiếp55,00021,20033,800
126BUN (Urea máu)50,00021,40028,600
127Creatinine50,00021,40028,600
128Uric Acid50,00021,40028,600
129Amylase/ huyết thanh110,00021,40088,600
130Lipase/huyết thanh140,00058,30081,700
131CPK100,00026,50073,500
132CK-MB140,00037,100102,900
133Troponin I (hs)250,00074,200175,800
134LDH55,00026,50028,500
135Digoxin/máu (*)225,00084,800140,200
136NT-Pro BNP600,000402,000198,000
137Sắt/ huyết thanh80,00031,80048,200
138Ferritine180,00079,500100,500
139Transferrin140,00063,60076,400
140ION ĐỒ MÁU: Na, K, Cl (Điện giải đồ)105,00028,60076,400
141Na+50,00050,000
142K+50,00050,000
143Cl-50,00050,000
144Điện di Protein huyết thanh (đạm) 180,000140,00040,000
145Calcium/ huyết thanh50,00012,70037,300
146Phosphore50,00021,20028,800
147Magnesium/huyết thanh50,00031,80018,200
148Cholesterol toàn phần40,00026,80013,200
149Cholesterol HDL45,00026,80018,200
150Cholesterol LDL45,00045,000
151Triglyceride40,00026,80013,200
152Albumine55,00021,20033,800
153Proteine55,00021,20033,800
154Khí trong máu (pH,pCO2,pO2...)245,000170,00075,000
155Ethanol/huyết thanh (Xác định nồng độ rượu trong máu)230,00031,800198,200
156NH3 (Amoniac)160,00074,20085,800
157Lactate/máu160,00095,40064,600
158Test hơi thở phát hiện Vi khuẩn Helicobacter pylori 850,000850,000
159RF120,00037,10082,900
160ASLO120,00040,20079,800
161Anti CCP (Cyclic Citrullinated Ab)210,000210,000
162Helicobacter total140,000140,000
163 - CIM test175,000175,000
164 - Hp IgG175,000175,000
165Sốt xuất huyết Dengue275,000126,000149,000
166VDRL (Syphilis)100,000100,000
167Anti - HIV (Tìm kháng thể kháng HIV)170,000120,00050,000
168ANA test120,000120,000
169CRP - hs110,000110,000
170Anti HAV IgM265,000103,000162,000
171Anti HAV IgG265,00085,000180,000
172AgHBs160,00072,00088,000
173Anti HBs170,00069,000101,000
174Anti HBc IgM225,000109,000116,000
175Anti HBc IgG225,00069,000156,000
176Ag HBe180,00092,00088,000
177Anti HBe180,00092,00088,000
178Anti HCV240,000115,000125,000
179Ag HDV180,000180,000
180Anti HDV IgM 180,000180,000
181Anti HDV IgG 180,000180,000
182Anti HEV IgM 180,000180,000
183Anti HEV IgG 180,000180,000
184CEA (*)180,00084,80095,200
185AFP (*)170,00090,10079,900
186CA 19.9 (*)265,000137,000128,000
187Pro-GRP300,000300,000
188Cyfra 21.1 (*)235,00095,400139,600
189CA 72.4 (*)170,000132,00038,000
190Beta 2 Microglobuline (*)150,00074,20075,800
191CA 125 (*)265,000137,000128,000
192CA 15.3 (*)265,000148,000117,000
193HER-21,335,0001,335,000
194SCC (*)180,000180,000
195PSA (Prostate) toàn phần (*)225,00090,100134,900
196PSA tự do250,000250,000
197Tỉ lệ PSA t.do / PSA t.phần11
198T3 Tự do160,00063,60096,400
199T4 Tự do160,00063,60096,400
200TSH160,00058,300101,700
201Cortisol/máu (6h-9h)210,00090,100119,900
202Cortisol/máu (14h-17h)210,00090,100119,900
203Cortisol / nước tiểu 24 giờ195,000195,000
204Testosterone210,00092,200117,800
205Beta hCG máu (*)180,00084,80095,200
206Real-time RT-PCR SARS-CoV-2734,000734,000
207PCR-BK / đàm, nước tiểu 24g, dịch ...200,000200,000
208PCR-BK: Tìm đột biến kháng thuốc RIFAMPICIN, ISONIAZID3,025,0003,025,000
209PCR-HBV định tính 400,000400,000
210PCR-HBV Định lượng virus viêm gan B (để theo dõi điều trị) (*) (1.0 IU/mL # 6.0 Copies/mL) 500,000500,000
211PCR-HBV GENOTYPE 900,000900,000
212PCR-HBV tìm đột biến kháng Lamivudine 2,197,0002,197,000
213PCR-HBV Tìm đột biến Core promotor2,070,0002,070,000
214PCR-HCV định tính 460,000460,000
215PCR-HCV Định lượng virus viêm gan C (để theo dõi điều trị) (*) (1.0 IU/mL # 6.0 Copies/mL)700,000700,000
216PCR-HCV GENOTYPE2,000,0002,000,000
217PCR - IL 28B529,000529,000
218PCR - EV71660,000660,000
219PCR-HPV genotype (Human papilloma virus)300,000300,000
220Kháng sinh đồ lao bằng phương pháp HAIN TEST (hàng 1)1,050,0001,050,000
221Kháng sinh đồ lao bằng phương pháp HAIN TEST (hàng 2)2,100,0002,100,000
222Định danh NTM bằng phương pháp giải trình tự1,100,0001,100,000
223Kháng sinh đồ lao bằng phương pháp Giải trình tự1,000,0001,000,000
224Nghiệm pháp tăng đường huyết (uống 75g Glucose)/Nữ giới mang thai:225,000158,00067,000
225Nghiệm pháp tăng đường huyết (uống 75 g Glucose)/Nam giới, Nữ không mang thai:225,000128,00097,000
226Amylase/ nước tiểu 110,000110,000
227Ion đồ nước tiểu: Na, K, Ca, Cl 110,00028,60081,400
228Protein nước tiểu /mẩu thử55,00013,70041,300
229Microalbumin nước tiểu/24 giờ55,00040,00015,000
230Microalbumine + Creatinine + Tỉ lệ/ nước tiểu mẫu thử105,00042,40062,600
231Protein/ nước tiểu 24giờ55,00013,70041,300
232Amphetamine/nước tiểu140,00042,40097,600
233Methamphetamine/nước tiểu140,000140,000
234THC (Marijuana)/nước tiểu140,00040,000100,000
235Heroin-Morphine/nước tiểu (Opiate)140,00042,40097,600
236HP-Ag/Phân (H.pylori Antigen)235,000235,000
237Độ thanh thải Creatinin110,00015,90094,100
238Độ thanh thải Creatinin110,000110,000
239Sero Amibe (Entamoeba sp) 100,000100,000
240Toxocara canis IgG 150,000150,000
241Strongyloides Stercoralis IgG 150,000150,000
242Gnathostoma IgG150,000150,000
243Trichinella spiralis IgM 100,000100,000
244Trichinella spiralis IgG100,000100,000
245Sero Filariasis IgG (Giun chỉ) 100,000100,000
246Ascaris lumbricoides IgM100,000100,000
247Ascaris lumbricoides IgG 100,000100,000
248Angiostronggylus cantonensis IgM100,000100,000
249Angiostronggylus cantonensis IgG 100,000100,000
250Cysticercose IgM100,000100,000
251Cysticercose IgG 100,000100,000
252Fasciola IgG 100,000100,000
253Clonorchis sinensis IgM100,000100,000
254Clonorchis sinensis IgG100,000100,000
255Paragonimus IgM100,000100,000
256Paragonimus IgG 100,000100,000
257Echinococcus IgM100,000100,000
258Echinococcus IgG100,000100,000
259Schistosoma mansoni IgG 100,000100,000
260Toxoplasma gondii IgM150,000115,00035,000
261Toxoplasma gondii IgG150,000115,00035,000
262AMA M2180,000180,000
263Anti- LKM 1180,000180,000
264Cardiolipin IgM180,000180,000
265Cardiolipin IgG180,000180,000
266ANCA Screen180,000180,000
267Anti - dsDNA250,000246,0004,000
268Anti-Histone180,000180,000
269Anti-Sm120,000120,000
270Anti SS-A120,000120,000
271Anti SS-B120,000120,000
272Anti-Jo-1120,000120,000
273Anti-Scl-70120,000120,000
274Anti-RNP-68120,000120,000
275AUTO - ANTIBODY: 8 Profiles (ELISA)960,000960,000
276Anti Centromer B120,000120,000
277Glucose55,00055,000
278Protein55,00055,000
279Lactate/dịch não tủy55,00055,000
280Protein55,00055,000
281Albumin55,00055,000
282LDH55,00055,000
283Glucose55,00055,000
284pH55,00055,000
285ADA (Adenosine deaminase)205,000205,000
286Gamma interferon240,000240,000
287Protein55,00055,000
288Albumin55,00055,000
289LDH55,00055,000
290Glucose55,00055,000
291pH55,00055,000
292ADA (Adenosine deaminase)205,000205,000
293Gamma interferon240,000240,000
294XET NGHIỆM KHÁC80,00080,000
295Rida Allergy Screen (Panel 1-VN)720,000720,000
296TSH Receptor (TRAb)420,000370,00050,000
297Thyroglobuline150,00075,00075,000
298Catecholamines/nước tiểu 24h720,000720,000
299Catecholamines/máu720,000200,000520,000
300Insuline lúc đói100,00079,50020,500
301Insulin 2h sau ăn100,00079,50020,500
302C - Peptid lúc đói120,000120,000
303C - Peptid 2h sau ăn120,000120,000
304Leptospira IgG (Martin Petitt)180,000180,000
305Leptospira IgM180,000180,000
306Rubella IgM150,000138,00012,000
307Rubella IgG150,000115,00035,000
308Huyết thanh chẩn đoán sởi:300,000300,000
309 - Measles-IgM300,000300,000
310 - Measles-IgG300,000300,000
311Huyết thanh chẩn đoán quai bị:300,000300,000
312 - Mumps - IgM300,000300,000
313 - Mumps - IgG300,000300,000
314Japanese Encephalitis - IgM180,000180,000
315Japanese Encephalitis - IgG180,000180,000
316Herpes simplex virus 1,2 IgM300,000130,000170,000
317Herpes simplex virus 1,2 IgG300,000130,000170,000
318Entero virus IgM180,000180,000
319Entero virus IgG180,000180,000
320Adeno Virus IgM150,000150,000
321Adeno virus IgG150,000150,000
322Epstein - Barr Virus -I gM210,000130,00080,000
323Epstein - Barr Virus -I gG210,000130,00080,000
324Cytomegalo virus - IgM (CMV - IgM)150,000120,00030,000
325Cytomegalo virus - IgG (CMV - IgG)150,000109,00041,000
326Brucella IgM100,000100,000
327Brucella IgG100,000100,000
328Mycoplasma pneumoniae IgM (ELISA)300,000130,000170,000
329Mycoplasma pneumoniae IgG (ELISA)300,000130,000170,000
330Chlamydia pneumoniae IgM (ELISA)180,000180,000
331Chlamydia pneumoniae IgG180,000180,000
332Chlamydia trachomatis IgM180,000180,000
333Chlamydia trachomatis IgG300,000300,000
334LEGIONELLA Pneumophila IgM (ELISA)180,000180,000
335LEGIONELLA Pneumophila IgG180,000180,000
336Aspergillus IgM (ELISA)180,00090,00090,000
337Aspergillus IgG (ELISA)180,00090,00090,000
338D-dimer định lượng380,000246,000134,000
339Protein C360,000224,000136,000
340Protein S tự do360,000224,000136,000
341Calcitonine150,000132,00018,000
342Procalcitonin(PCT)300,000300,000
343Interleukin 2250,000250,000
344Interleukin 6250,000250,000
345ADH (Anti Diuretic Hormone)250,000143,000107,000
346ACTH sáng (Adeno Corticotropin)150,00079,50070,500
347Estradiol (E2)100,00079,50020,500
348Estriol (E3)100,000100,000
349FSH100,00079,50020,500
350LH100,00079,50020,500
351Prolactine100,00074,20025,800
352Progesterone100,00079,50020,500
35317-OH Progesterone150,000150,000
354GH (Growh Hormone)180,000180,000
355PTH120,000120,000
356Gastrin180,000180,000
357Ceruloplasmin100,00068,90031,100
358Copper/máu (Định lượng đồng/máu)80,00080,000
359Pb/máu(Định lượng chì/máu)300,0006,000294,000
360Zinc/máu (Định lượng kẽm/máu)180,000180,000
361Protein Bence Jones / nước tiểu 24h40,00021,20018,800
362Folates120,00084,80035,200
363Vitamine B12120,00074,20045,800
364Homocystine Total250,000143,000107,000
365G6PD / Blood150,00078,40071,600
366Haptoglolin60,00060,000
367Oncosure (DR 70)300,000300,000
368Theophyline165,00079,50085,500
369Tacrolimus650,000610,00040,000
370Cyslosporine300,000300,000
371C3100,00058,30041,700
372C4100,00058,30041,700
373IgA100,00063,60036,400
374IgM100,00063,60036,400
375IgE120,00063,60056,400
376IgG100,00063,60036,400
377ĐIỆN DI MIỄN DỊCH: Kappa, Lambda light chains1,000,0001,000,000
378Alpha 1 - antitrypsine70,00070,000
379Alpha 2 - macroglobulin250,000180,00070,000
380Ostase150,000150,000
381Osteocalcin110,000110,000
382Beta CrossLaps/Serum110,000110,000
383Vitamin D Total (25-OH Vit D)300,000300,000
384S 100565,000565,000
385Anti Phospholipid IgM180,000180,000
386Anti Phospholipid IgG180,000180,000
387Triple Test360,000360,000
388AFP115,000115,000
389Beta HCG115,000115,000
390Estriol130,000130,000
391LFA tìm Cryptococcal antigen/Dịch não tủy, máu:180,000180,000
392Varicella Zoster virus IgM 300,000300,000
393Varicella Zoster Virus IgG300,000300,000
394Định lượng paraquat / máu800,000800,000
395Định lượng paraquat / nước tiểu800,000800,000
396PCR - EV71 định tính660,000660,000
397PCR - EV71 định lượng900,000900,000
398Western Blot HIV1,700,0001,700,000
399Áp lực thẩm thấu máu110,000110,000
400Áp lực thẩm thấu nước tiểu110,000110,000
401Định lượng Cholinesterase / máu140,000140,000
40217-OH Corticosteroid/ nước tiểu 24h760,000760,000
403Keton/Blood (Beta-Hydroxybutyrate)35,00035,000
404Định lượng Paracetamol/máu140,000140,000
405Phosphatase Acid70,00070,000
406RA (Dự trữ kiềm)40,00040,000
407Creatinin nước tiểu 24g55,00055,000
408Ure nước tiểu 24g55,00055,000
409Acid uric nước tiểu 24g55,00055,000
410 - Na+55,0006,00049,000
411 - K+55,0006,00049,000
412 - Cl-55,00055,000
Xét nghiệm vi sinh
413Soi tươi tìm nấm105,00040,20064,800
414Soi tươi tìm KST đường ruột105,000105,000
415Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Đàm105,00065,50039,500
416Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Dịch rửa phế quản105,00065,50039,500
417Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Nước tiểu105,00065,50039,500
418Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Bệnh phẩm khác...105,00065,50039,500
419Soi tươi,nhuộm Gram: Đàm105,00065,50039,500
420Soi tươi,nhuộm Gram: Mủ105,00065,50039,500
421Soi tươi,nhuộm Gram: Nước tiểu105,00065,50039,500
422Soi tươi,nhuộm Gram: Phết niệu đạo105,00065,50039,500
423Soi tươi,nhuộm Gram: Huyết trắng105,00065,50039,500
424Soi tươi,nhuộm Gram: Phết ống tai105,00065,50039,500
425Soi tươi,nhuộm Gram: Phết mũi105,00065,50039,500
426Soi tươi,nhuộm Gram: Phết họng105,00065,50039,500
427Soi tươi,nhuộm Gram: Phân105,00065,50039,500
428Soi tươi,nhuộm Gram: Tinh dịch105,00065,50039,500
429Soi tươi,nhuộm Gram: Dịch khớp105,00065,50039,500
430Soi tươi,nhuộm Gram: Dịch rửa phế quản105,00065,50039,500
431Soi tươi,nhuộm Gram: Bệnh phẩm khác...105,00065,50039,500
432Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch màng phổi105,00065,50039,500
433Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch màng bụng105,00065,50039,500
434Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch não tủy105,00065,50039,500
435Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch khớp105,00065,50039,500
436Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Bệnh phẩm khác...105,00065,50039,500
437Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Đàm420,000236,000184,000
438Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch rửa phế quản420,000236,000184,000
439Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Mủ420,000236,000184,000
440Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Nước tiểu420,000236,000184,000
441Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết niệu đạo420,000236,000184,000
442Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết âm đạo420,000236,000184,000
443Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Huyết trắng420,000236,000184,000
444Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết ống tai420,000236,000184,000
445Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết mũi420,000236,000184,000
446Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết họng420,000236,000184,000
447Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phân420,000236,000184,000
448Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Tinh dịch420,000236,000184,000
449Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch khớp420,000236,000184,000
450Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Máu460,000236,000224,000
451Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch màng phổi460,000236,000224,000
452Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch màng bụng420,000236,000184,000
453Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch não tủy420,000236,000184,000
454Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Bệnh phẩm khác..420,000236,000184,000
455Cấy Helicobacter pylori + Kháng sinh đồ + PCR-CY2C19 / niêm mạc dạ dày2,250,0002,250,000
Xét nghiệm giải phẫu bệnh
456Giải phẫu bệnh mẫu FNA (tuyến giáp, tuyến vú ...)320,000320,000
457 Pap'smear (phết tế bào cổ tử cung)170,000170,000
458Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 lọ bệnh phẩm500,000500,000
459Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 02 lọ bệnh phẩm720,000720,000
460Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 03 lọ bệnh phẩm940,000940,000
461Cell Bock (các dịch: màng phổi, màng bụng...)475,000475,000
462Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 04 lọ bệnh phẩm1,160,0001,160,000
463Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 05 lọ bệnh phẩm1,380,0001,380,000
464Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch bệnh phẩm1,200,0001,200,000
465Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 01 lọ bệnh phẩm1,440,0001,440,000
466Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 02 lọ bênh phẩm1,680,0001,680,000
467Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 03 lọ bệnh phẩm1,920,0001,920,000
468Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 04 lọ bệnh phẩm2,160,0002,160,000
469Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 05 lọ bệnh phẩm2,400,0002,400,000
470Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 06 lọ bệnh phẩm2,640,0002,640,000
471Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 07 lọ bệnh phẩm2,880,0002,880,000
472Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 08 lọ bệnh phẩm3,120,0003,120,000
473Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 09 lọ bệnh phẩm3,360,0003,360,000
474Xét nghiệm hóa miễn dịch mô (theo BS điều trị)795,000795,000
475Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 10 lọ bệnh phẩm3,600,0003,600,000
476Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + (>10) lọ bệnh phẩm3,840,0003,840,000
477Xét nghiệm FISH9,360,0009,360,000
478Xét nghiệm Pap nhúng dịch (Clear prep)550,000550,000
479Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 lọ bệnh phẩm500,000500,000
XN nước tiểu+XN khác
480Tổng phân tích nước tiểu 10 thông số (máy tự động UC-3500,UF-5000,UD-10 Sysmex-Japany)80,00027,30052,700
481Tìm máu ẩn trong phân105,00063,20041,800
482Chlamydiae: niệu đạo195,000195,000
483Chlamydiae: âm đạo195,000195,000
484Mycoplasma: niệu đạo195,000195,000
485Mycoplasma: Âm đạo195,000195,000
486Phân tích sỏi niệu170,000170,000
487Tinh dịch đồ360,000360,000
488Cặn Addis105,000105,000
Siêu âm tim doppler màu
489Siêu âm tim Doppler 315,000222,00093,000
X-quang
490Bàn chân: thẳng, chếch85,00040,00045,000
491Bàn chân: thẳng, nghiêng85,00040,00045,000
492Bàn tay: thẳng, chếch85,00040,00045,000
493Bàn tay: thẳng, nghiêng85,00040,00045,000
494Bàn tay: thẳng, nghiêng hai bên160,00080,00080,000
495Bụng nghiêng75,00020,00055,000
496Bụng trẻ em55,00020,00035,000
497Bụng: đứng , thẳng (tại giường)100,000100,000
498Bụng: đứng, thẳng75,00020,00055,000
499Bụng: đứng, thẳng (có thụt tháo)110,00026,00084,000
500Bụng: nằm, thẳng75,00020,00055,000
501Bụng: nằm, thẳng ( có thụt tháo)110,00026,00084,000
502Bụng: nằm, thẳng ( tại giường)100,000100,000
503Bụng: nghiêng (có thụt tháo)110,00026,00084,000
504Bụng: nghiêng (tại giường)100,000100,000
505Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên75,00020,00055,000
506Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên (có thụt tháo)110,00026,00084,000
507Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên (tại giường)100,000100,000
508Cẳng chân: thẳng, nghiêng80,00040,00040,000
509Cẳng tay: thẳng, nghiêng85,00040,00045,000
510Cánh tay: thẳng , nghiêng85,00040,00045,000
511Chụp bàng quang (nơi gởi đặt ống thông trước)445,000445,000
512Chụp bàng quang trẻ em (nơi gởi đặt ống thông trước)420,00040,000380,000
513Chụp hệ niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)700,00040,000660,000
514Chụp hệ niệu có tiêm thuốc cản quang ở bệnh nhân trên 80kg975,00040,000935,000
515Chụp hệ niệu ngược dòng (UPR) (Nơi gởi đặt ống thông trước)445,00040,000405,000
516Cổ chân: thẳng, nghiêng75,00040,00035,000
517Cổ tay: thẳng, nghiêng75,00040,00035,000
518Cột sống cổ (nghiêng) tại giường110,000110,000
519Cột sống cổ (thẳng nghiêng) tại giường120,000120,000
520Cột sống cổ nghiêng55,00020,00035,000
521Cột sống cổ: thẳng, nghiêng90,00040,00050,000
522Cột sống cổ: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái170,00080,00090,000
523Cột sống lưng (ngực ) người lưng gù thẳng và nghiêng135,00040,00095,000
524Cột sống lưng (ngực) hậu phẩu thẳng và nghiêng135,00040,00095,000
525Cột sống ngực (lưng): thẳng, nghiêng85,00040,00045,000
526Cột sống ngực (lưng): thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái170,00080,00090,000
527Cột sống thắt lưng - cùng : nghiêng (tại giường)100,000100,000
528Cột sống thắt lưng - cùng: nghiêng75,00020,00055,000
529Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng75,00020,00055,000
530Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng85,00040,00045,000
531Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái170,00080,00090,000
532Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái, có thụ tháo205,00040,000165,000
533Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, có thụt tháo120,00040,00080,000
534Cột sống thắt lưng gù thẳng nghiêng( tại giường)160,000160,000
535Cột sống thắt lưng hậu phẩu thẳng và nghiêng135,00040,00095,000
536Cột sống thắt lưng người lưng gù thẳng và nghiêng135,00040,00095,000
537Cột sống thắt lưng: ưỡn, gập tối đa135,00040,00095,000
538Dạ dày người lớn220,00040,000180,000
539Dạ dày trẻ em170,00040,000130,000
540Đại tràng người lớn315,00040,000275,000
541Đại tràng trẻ em220,00040,000180,000
542Đùi hậu phẩu: thẳng, nghiêng135,00040,00095,000
543Đùi: thẳng, nghiêng85,00040,00045,000
544Đường mật qua ống T435,000435,000
545Đường rò445,000445,000
546Hai cẳng chân trẻ em trên 1 phim thẳng75,00020,00055,000
547Hai chi dưới trẻ em trên 1 phim thẳng80,00020,00060,000
548Hai đùi trẻ em trên 1 phim thẳng75,00020,00055,000
549Hệ niệu không chuẩn bị (KUB) có thụt tháo110,00020,00090,000
550Hệ niệu không chuẩn bị( KUB) không thụt tháo75,00020,00055,000
551Khớp gối hai bên: thẳng nghiêng160,00080,00080,000
552Khớp gối: thẳng, nghiêng85,00040,00045,000
553Khớp gối: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái160,00080,00080,000
554Khớp háng: thẳng55,00020,00035,000
555Khớp háng: thẳng, nghiêng90,00040,00050,000
556Khớp thái dương - hàm (há, ngậm) 1 bên90,00020,00070,000
557Khớp thái dương - hàm (há, ngậm) 2 bên (Parma)170,00040,000130,000
558Khớp vai: thẳng55,00020,00035,000
559Khớp vai: thẳng, nghiêng90,00040,00050,000
560Khung chậu : thẳng (tại giường)100,000100,000
561Khung chậu: thẳng75,00020,00055,000
562Khung chậu: thẳng, nghiêng135,00040,00095,000
563Khuỷu tay: thẳng, nghiêng85,00040,00045,000
564Ngón chân: thẳng nghiêng60,00020,00040,000
565Ngón tay: thẳng, nghiêng60,00020,00040,000
566Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): nghiêng75,00020,00055,000
567Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): nghiêng , tại giường100,000100,000
568Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng75,00020,00055,000
569Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng, nghiêng135,00040,00095,000
570Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng, tại giường100,00020,00080,000
571Ngực (trẻ em) chếch phải55,00020,00035,000
572Ngực (trẻ em) chếch trái55,00020,00035,000
573Ngực (trẻ em) nghiêng55,00020,00035,000
574Ngực đỉnh ưỡn75,00025,00050,000
575Ngực trẻ em (Phổi, tim phổi, lồng ngực) thẳng55,00020,00035,000
576Ngực trẻ em (Phổi, tim phổi, lồng ngực) thẳng, tại giường80,00020,00060,000
577Ngực: chếch phải ( OAD, RAO)75,00020,00055,000
578Ngực: chếch trái ( OAG, LAO)75,00020,00055,000
579Nhũ ảnh: chụp 1 vú135,000135,000
580Nhũ ảnh: chụp 2 vú240,000240,000
581Ổ mắt: Caldwell, nghiêng90,00045,00045,000
582Schiiller: phải, trái90,00040,00050,000
583Sọ nghiêng55,00020,00035,000
584Sọ thẳng55,00020,00035,000
585Sọ thẳng, nghiêng, Towne135,00060,00075,000
586Sọ: Caldewell55,00020,00035,000
587Sọ: đáy55,00020,00035,000
588Sọ: thẳng, nghiêng90,00040,00050,000
589Sọ: tiếp tuyến55,00020,00035,000
590Sọ: Towne55,00020,00035,000
591Sọ: Towne, nghiêng90,00040,00050,000
592Stenvers: phải, trái90,00040,00050,000
593Thực quản170,000170,000
594Toàn thể đường ruột420,000420,000
595Xoang: Blondeau (Water)55,00020,00035,000
596Xoang: Blondeau, Hirtz90,00040,00050,000
597Xoang: Hirtz55,00020,00035,000
598Xương bánh chè thẳng, nghiêng, tiếp tuyến105,00060,00045,000
599Xương đòn hai bên75,00020,00055,000
600Xương đòn hai bên (tại giường)100,000100,000
601Xương đòn một bên thẳng55,00020,00035,000
602Xương đòn một bên thẳng(tại giường)85,00085,000
603Xương đòn một bên thẳng, nghiêng90,00020,00070,000
604Xương gót: nghiêng, tiếp tuyến75,00040,00035,000
605Xương gót: nghiêng, tiếp tuyến hai bên135,00060,00075,000
606Xương hàm dưới chếch55,00040,00015,000
607Xương hàm dưới nghiêng55,00020,00035,000
608Xương hàm dưới thẳng55,00020,00035,000
609Xương mũi nghiêng55,00020,00035,000
610Xương ức: thẳng, nghiêng85,00020,00065,000
Siêu âm
611Siêu âm 3 chiều + băng video220,00035,000185,000
612Siêu âm bìu nam giới170,00043,900126,100
613Siêu âm bụng100,00038,00062,000
614Siêu âm bụng (tại giường)145,00043,900101,100
615Siêu âm đầu dò âm đạo220,000180,00040,000
616Siêu âm hướng dẫn chọc dò1,320,00042,1001,277,900
617Siêu âm phần mềm100,00043,90056,100
618Siêu âm sản phụ khoa100,00043,90056,100
619Siêu âm sản phụ khoa (tại giường)145,00043,900101,100
620Siêu âm thai100,00043,90056,100
621Siêu âm thai (màu 3 chiều)220,00043,900176,100
622Siêu âm theo dõi rụng trứng220,000180,00040,000
623Siêu âm thai độ mờ da gáy220,00043,900176,100
624Siêu âm tim (tại giường)145,000120,00025,000
625Siêu âm tinh hoàn100,00043,90056,100
626Siêu âm tuyến giáp100,00043,90056,100
627Siêu âm tuyến vú100,00043,90056,100
628Siêu âm xuyên thóp (đen)220,00043,900176,100
629Siêu âm thai, đa thai220,00043,900176,100
MRI
630Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật2,300,0001,311,000989,000
631Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
632Chụp cộng hưởng từ bụng có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
633Chụp cộng hưởng từ bụng không tiêm chất tương phản2,300,0001,311,000989,000
634Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (Tractography)2,300,0001,311,000989,000
635Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ2,300,0001,311,000989,000
636Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
637Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực2,300,0001,311,000989,000
638Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
639Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng2,300,0001,311,000989,000
640Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
641Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (Có thêm chất tương phản)3,200,0002,214,000986,000
642Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (Defecography - MR)2,500,0001,311,0001,189,000
643Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân2,800,0001,311,0001,489,000
644Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân có tiêm chất tương phản4,500,0002,214,0002,286,000
645Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu, có tiêm chất tương phản3,400,0002,214,0001,186,000
646Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực, có tiêm chất tương phản3,400,0002,214,0001,186,000
647Chụp cộng hưởng từ động mạch vành, có tiêm chất tương phản3,400,0002,214,0001,186,000
648Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản3,400,0002,214,0001,186,000
649Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản2,500,0001,311,0001,189,000
650Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác2,300,0001,311,000989,000
651Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
652Chụp cộng hưởng từ khớp2,300,0001,311,000989,000
653Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm chất tương phản nội khớp 3,200,0002,214,000986,000
654Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm chất tương phản tĩnh mạch3,200,0002,214,000986,000
655Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI Diffusion Weighted Imaging)2,300,0001,311,000989,000
656Chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)2,300,0001,311,000989,000
657Chụp cộng hưởng từ lồng ngực2,300,0001,311,000989,000
658Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
659Chụp cộng hưởng từ mạch chi dưới2,500,0001,311,0001,189,000
660Chụp cộng hưởng từ mạch chi dưới có tiêm chất tương phản3,400,0002,214,0001,186,000
661Chụp cộng hưởng từ mạch chi trên2,500,0001,311,0001,189,000
662Chụp cộng hưởng từ mạch chi trên có tiêm chất tương phản3,400,0002,214,0001,186,000
663Chụp cộng hưởng từ não2,300,0001,311,000989,000
664Chụp cộng hưởng từ não - mạch não có tiêm chất tương phản3,400,0002,214,0001,186,000
665Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản2,500,0001,311,0001,189,000
666Chụp cộng hưởng từ não có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
667Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi2,300,0001,311,000989,000
668Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
669Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography)3,400,0003,165,000235,000
670Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt3,400,0003,165,000235,000
671Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú3,400,0003,165,000235,000
672Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis)(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,214,000986,000
673Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng2,500,0001,311,0001,189,000
674Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,214,000986,000
675Chụp cộng hưởng từ tim, có tiêm chất tương phản4,300,0002,214,0002,086,000
676Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch2,500,0001,311,0001,189,000
677Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm chất tương phản3,400,0002,214,0001,186,000
678Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion)3,200,0002,214,000986,000
679Chụp cộng hưởng từ tuyến vú2,300,0001,311,000989,000
680Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
681Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
682Chụp cộng hưởng từ tuyết tiền liệt có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
683Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
684Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,214,000986,000
685Chụp cộng hưởng từ vùng chậu không tiêm chất tương phản2,300,0001,311,000989,000
686Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ2,300,0001,311,000989,000
687Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
688Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương2,300,0001,311,000989,000
689Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm chất tương phản3,200,0002,214,000986,000
690Chụp cộng hưởng từ toàn bộ cột sống, từ C1 đến thắt lưng cùng5,000,0001,311,0003,689,000
691Tiêm thuốc tương phản từ bổ sung900,000900,000
X - Quang kỹ thuật số
692Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng770,000609,000161,000
693Chụp Xquang Blondeau130,00065,40064,600
694Chụp Xquang Blondeau, Hirtz.170,00065,400104,600
695Chụp Xquang bụng đứng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng130,00065,40064,600
696Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (KUB)130,00065,40064,600
697Chụp Xquang Chausse III170,00065,400104,600
698Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (há miệng)170,00065,400104,600
699Chụp Xquang cột sống cổ chếch 3/4 hai bên170,00065,400104,600
700Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế (nghiêng ưỡn gập)210,00065,400144,600
701Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng170,00065,400104,600
702Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng, chếch 3/4 hai bên.300,00065,400234,600
703Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng170,00065,400104,600
704Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch170,00065,400104,600
705Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên170,00065,400104,600
706Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze (Thẳng)130,00065,40064,600
707Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn170,00065,400104,600
708Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng170,00065,400104,600
709Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng170,00065,400104,600
710Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng, chếch 3/4 hai bên300,00094,000206,000
711Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng, ưỡn gập tối đa.300,00094,000206,000
712Chụp Xquang đại tràng550,000264,000286,000
713Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn130,00065,40064,600
714Chụp Xquang đường dò770,000406,000364,000
715Chụp Xquang đường mật qua Kehr770,000240,000530,000
716Chụp Xquang hàm chếch một bên130,00065,40064,600
717Chụp Xquang Hirtz130,00065,40064,600
718Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng130,00065,40064,600
719Chụp Xquang hốc mắt thẳng, nghiêng170,00065,400104,600
720Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên210,00065,400144,600
721Chụp Xquang khớp gối thẳng nghiêng hai bên300,00065,400234,600
722Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch170,00065,400104,600
723Chụp Xquang khớp háng nghiêng130,00065,40064,600
724Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên130,00065,40064,600
725Chụp Xquang khớp háng thẳng nghiêng170,00065,400104,600
726Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)130,00065,40064,600
727Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch170,00065,400104,600
728Chụp Xquang khớp thái dương hàm,170,00065,400104,600
729Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch170,00065,400104,600
730Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch130,00065,40064,600
731Chụp Xquang khớp vai thẳng130,00065,40064,600
732Chụp Xquang khớp vai thẳng nghiêng170,00065,400104,600
733Chụp Xquang khung chậu thẳng130,00065,40064,600
734Chụp Xquang mặt thẳng, nghiêng170,00065,400104,600
735Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao130,00065,40064,600
736Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi750,000240,000510,000
737Chụp Xquang mỏm trâm170,00065,400104,600
738Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên130,00065,40064,600
739Chụp Xquang ngực thẳng130,00065,40064,600
740Chụp Xquang ngực thẳng nghiêng240,00065,400174,600
741Chụp Xquang ngực thẳng, tại giường220,00065,400154,600
742Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng (UCR)750,000564,000186,000
743Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)1,100,000609,000491,000
744Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) bệnh nhân trên 80 kg1,540,000609,000931,000
745Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng (UPR)750,000564,000186,000
746Chụp Xquang Schuller170,00065,400104,600
747Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng170,00065,400104,600
748Chụp Xquang sọ tiếp tuyến130,00065,40064,600
749Chụp Xquang Stenvers170,00065,400104,600
750Chụp Xquang tại giường 90,00065,40024,600
751Chụp Xquang tại phòng mổ90,00065,40024,600
752Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (có uống cản quang)350,000224,000126,000
753Chụp Xquang thực quản dạ dày tá tràng có uống thuốc cản quang350,000224,000126,000
754Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng430,00065,400364,600
755Chụp Xquang tuyến vú (1 bên)200,00094,200105,800
756Chụp Xquang tuyến vú (2 bên)390,00094,200295,800
757Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng170,00065,400104,600
758Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch170,00065,400104,600
759Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên300,00065,400234,600
760Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch170,00065,400104,600
761Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng, hoặc chếch hai bên300,00065,400234,600
762Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè170,00065,400104,600
763Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng170,00065,400104,600
764Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng170,00065,400104,600
765Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng170,00065,400104,600
766Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến130,00065,40064,600
767Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch170,00065,400104,600
768Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên300,00065,400234,600
769Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch170,00065,400104,600
770Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên300,00065,400234,600
771Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch130,00065,40064,600
772Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng170,00065,400104,600
773Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng170,00065,400104,600
774Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng hai bên300,00065,400234,600
775Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng170,00065,400104,600
776Thụt tháo130,00082,10047,900
MSCT
777Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)*1,500,000522,000978,000
778Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,200,000632,0001,568,000
779Chụp CLVT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000632,0001,568,000
780Chụp CLVT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,500,000522,000978,000
781Chụp CLVT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000632,0001,568,000
782Chụp CLVT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,500,000522,000978,000
783Chụp CLVT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000632,0001,568,000
784Chụp CLVT điểm vôi hóa mạch vành không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**1,450,000522,000928,000
785Chụp CLVT động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,701,0001,899,000
786Chụp CLVT động mạch chủ-chậu có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,600,0001,701,0001,899,000
787Chụp CLVT động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,701,0001,899,000
788Chụp CLVT động mạch vành, tim có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,701,0001,899,000
789Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,600,0001,701,0001,899,000
790Chụp CLVT hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)*1,500,000522,000978,000
791Chụp CLVT hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,200,000632,0001,568,000
792Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,150,000632,0001,518,000
793Chụp CLVT hốc mắt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,450,000522,000928,000
794Chụp CLVT khớp……….. có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)*2,150,000632,0001,518,000
795Chụp CLVT khớp………...thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000632,0001,568,000
796Chụp CLVT khớp………..thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,450,000522,000928,000
797Chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,150,000632,0001,518,000
798Chụp CLVT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,450,000522,000928,000
799Chụp CLVT mạch máu chi dưới có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,701,0001,899,000
800Chụp CLVT mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,701,0001,899,000
801Chụp CLVT mạch máu não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,600,0001,701,0001,899,000
802Chụp CLVT nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)*2,500,000522,0001,978,000
803Chụp CLVT phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)*1,450,000522,000928,000
804Chụp CLVT ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)*1,500,000522,000978,000
805Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,150,000632,0001,518,000
806Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,450,000522,000928,000
807Chụp CLVT sọ não, xoang có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,200,000632,0001,568,000
808Chụp CLVT sọ não, xoang không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,500,000522,000978,000
809Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,580,000632,0001,948,000
810Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)*1,740,000522,0001,218,000
811Chụp CLVT tầm soát toàn thân đánh giá giai đoạn các khối u, hoặc đa chấn thương có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**4,500,0003,451,0001,049,000
812Chụp CLVT tầm soát toàn thân đánh giá giai đoạn các khối u, hoặc đa chấn thương, không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,500,0003,128,000372,000
813Chụp CLVT Xoang hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)*2,500,000522,0001,978,000
814Chụp CLVT Xoang hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)*2,500,000522,0001,978,000
815Chụp CLVT Xoang hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,150,000632,0001,518,000
816Chụp CLVT Xoang hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,450,000522,000928,000
817Chụp CLVT xương chi………. không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,500,000522,000978,000
818Chụp CLVT xương chi………..có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000632,0001,568,000
819Chụp CLVTcột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)1,500,000519,000981,000
820Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính5,000,0001,900,0003,100,000
821Tiêm thuốc cản quang bổ sung1,000,0001,000,000
Siêu âm màu
822Siêu âm bụng (máy màu)170,00043,900126,100
823Siêu âm động mạch cảnh (máy màu)220,000180,00040,000
824Siêu âm động mạch cánh tay + cẳng tay (máy màu)220,000180,00040,000
825Siêu âm động mạch chủ bụng (máy màu)220,000180,00040,000
826Siêu âm động mạch đùi + cẳng chân (máy màu)220,000180,00040,000
827Siêu âm động mạch thận (máy màu)315,000222,00093,000
828Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới435,000222,000213,000
829Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên435,000435,000
830Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (Động mạch chủ, mạc treo tràng bên, thân tạng,...)435,000219,000216,000
831Siêu âm phần mềm (máy màu)170,00043,900126,100
832Siêu âm sản phụ khoa máy màu170,00043,900126,100
833Siêu âm thai 3 chiều (máy màu)230,00043,900186,100
834Siêu âm tim tiền phẩu/ bn mổ tim *360,00043,900316,100
835Siêu âm tinh hoàn (máy màu)170,00043,900126,100
836Siêu âm tĩnh mạch cảnh (máy màu)220,000180,00040,000
837Siêu âm tĩnh mạch cánh tay, cẳng tay (máy màu)220,000180,00040,000
838Siêu âm tĩnh mạch chi dưới (máy màu)220,000180,00040,000
839Siêu âm tuyến giáp ( máy màu)170,00043,900126,100
840Siêu âm tuyến vú (máy màu)170,00043,900126,100
Đo loãng xương
841Đo mật độ xương cẳng tay bằng kỹ thuật DEXA210,00082,300127,700
842Đo mật độ xương cổ xương đùi bằng kỹ thuật DEXA210,00082,300127,700
843Đo mật độ xương cột sống thắt lưng bằng kỹ thuật DEXA210,00082,300127,700
844Đo mật độ xương toàn thân bằng kỹ thuật DEXA470,000141,000329,000
Điện tim gắng sức
845Điện tim gắng sức470,000197,000273,000
Điện não
846EEG thường quy (Điện não di động)800,00063,000737,000
847EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh 1-->2 giờ)690,00063,000627,000
848EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh 24giờ,48giờ,72giờ...)5,820,00063,0005,757,000
849EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh: kỹ thuật thiếu ngủ )830,00063,000767,000
850EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh suốt đêm)5,100,00063,0005,037,000
851EEG chuyên sâu (Rối loạn giất ngủ)5,100,00069,6005,030,400
852EEG thường quy (Điện não đo tại phòng)360,00051,000309,000
Nội soi tiêu hóa
853Cầm máu bằng Argon1,680,0001,680,000
854Cầm máu bằng Clip với 1 Clip2,040,0002,040,000
855Cầm máu bằng clip với 2 clip3,120,0003,120,000
856Cầm máu bằng clip với 3 clip4,140,0004,140,000
857Cắt cơ oddi / dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng3,000,0002,391,000609,000
858Cắt đốt Polyp ống tiêu hóa bằng Snare1,380,000728,000652,000
859Cắt đốt polype ống tiêu hóa bằng loop4,140,000728,0003,412,000
860Cắt polype ống tiêu hóa phức tạp Snare2,460,000728,0001,732,000
861Chích xanh methylen đánh dấu690,000690,000
862Chỉnh đai thắt dạ dày1,200,0001,200,000
863Công thắt vòng1,160,0001,160,000
864Đặt bóng chống béo phì53,000,00053,000,000
865Lấy dị vật kim loại ống tiêu hóa qua nội soi phức tạp3,600,000728,0002,872,000
866Mỗ thắt đai dạ dày22,740,00022,740,000
867Mở thông dạ dày qua nội soi tại phòng nội soi 4,380,0002,697,0001,683,000
868Nhuộm thực quản 790,000790,000
869Nội soi can thiệp - thắt búi: giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su3,060,000728,0002,332,000
870Nội Soi dạ dày + thực quản + tá tràng + Clotest ống mềm không sinh thiết555,000244,000311,000
871Nội soi dạ dày tại giường1,200,0001,200,000
872Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu ( 1 clip )2,640,000728,0001,912,000
873Nội soi dại dày chuẩn đoán tại giường bằng ống mềm1,380,0001,380,000
874Nội Soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết735,000408,000327,000
875Nội Soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết1,040,000305,000735,000
876Nội soi đại trực tràng tầm soát ung thư ống mềm không sinh thiết1,440,000305,0001,135,000
877Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm - đơn giản775,000318,000457,000
878Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm - phức tạp1,740,000318,0001,422,000
879Nội soi lồng ngực6,960,000974,0005,986,000
880Nội soi màng phổi sinh thiết màng phổi6,960,0005,788,0001,172,000
881Nội soi tá tràng bằng máy soi bên tại phòng soi1,025,0001,025,000
882Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng + clotest không sinh thiết (ngã mũi)610,000244,000366,000
883Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết (ngã mũi)540,000244,000296,000
884Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm có sinh thiết520,000433,00087,000
885Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết485,000244,000241,000
886Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng tầm soát ung thư ống mềm không sinh thiết1,025,000244,000781,000
887Nội soi thực quản qua ngã mũi445,000213,000232,000
888Nội Soi trực tràng bằng ống mềm có sinh thiết390,000291,00099,000
889Nội soi trực tràng bằng ống mềm không sinh thiết405,000189,000216,000
890Nong hẹp đại tràng3,000,0003,000,000
891Nong tâm vị thông thường (Achalasia)3,480,0003,480,000
892Nong thực quản qua nội soi3,480,0002,277,0001,203,000
893Soi dạ dày + tiêm/kẹp cầm máu1,120,000728,000392,000
894Soi đại tràng + kẹp cầm máu 2 clip2,400,000576,0001,824,000
895Soi đại tràng + tiêm/kẹp cầm máu1,380,000576,000804,000
896Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm3,120,000213,0002,907,000
897Soi thực quản + sinh thiết390,000213,000177,000
898Soi thực quản bằng ống mềm280,000213,00067,000
899Soi thực quản dạ dày gắp giun955,000427,000528,000
900Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (1 vòng)265,000190,00075,000
901Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (2 vòng)525,000525,000
902Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (3 vòng)790,000728,00062,000
903Thắt vòng dãn tĩnh mạch thực quản cấp cứu (1 bộ)3,840,000728,0003,112,000
904Tư vấn đặt bóng bệnh nhân béo phì265,000265,000
905Nội soi dạ dày làm clotest555,000294,000261,000
Điện cơ
906EMG thường quy - Điện cơ 2 chi trên485,000128,000357,000
907EMG thường quy - Điện cơ 2 chi dưới485,000128,000357,000
908EMG thường quy - Điện cơ 4 chi800,000128,000672,000
909EMG thường quy - Chẩn đoán nhược cơ485,000128,000357,000
910EMG thường quy - Cơ vòng hậu môn485,000128,000357,000
911EMG thường quy - Liệt VII ngoại biên485,000128,000357,000
912EMG thường quy - Tetany tiềm tàng485,000128,000357,000
913EMG thường quy - Cơ hoành niệu dục485,000128,000357,000
914EMG thường quy - Cơ tầng sinh môn800,000128,000672,000
915EMG chuyên sâu - Điện thế gợi thị giác (VEP)800,000128,000672,000
916EGM chuyên sâu - Điện thế gợi thính giác thân não ( BAEP)800,000126,000674,000
917EMG chuyên sâu - Điện thế gợi thính giác thân não (BAEP)800,000128,000672,000
918EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác chi trên (SEP median)800,000128,000672,000
919EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác chi dưới (SEP tibial)800,000128,000672,000
920EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác thần kinh V (Trigeminal SEP)800,000128,000672,000
921EMG chuyên sâu - Chẩn đoán rối loạn thần kinh tự chủ (SSR,R-Rinterval)800,000128,000672,000
922EMG chuyên sâu - Điện cơ sợi đơn độc (SFEMG)800,000128,000672,000
923EMG chuyên sâu - Điện cơ kim định lượng (QEMG)800,000128,000672,000
924EMG chuyên sâu - Điện cơ kim dây thanh âm (Laryngeal cord EMG)800,000128,000672,000
Điện tim thường quy
925Điện tim thường quy(Điện Tâm Đồ)75,00032,80042,200
Chụp hình hậu môn lúc rặn
926Chụp hậu môn lúc rặn160,000160,000
Nội soi niệu
927Nội soi bàng quang chẩn đoán630,000525,000105,000
928Nội soi nong niệu quản + đặt JJ3,480,0003,480,000
929Rút sonde JJ290,000290,000
Nội soi phụ khoa
930Soi cổ tử cung445,00061,500383,500
Nội soi hô hấp
931Nội soi gắp dị vật phế quản3,105,0001,000,0002,105,000
932Nội soi phế quản ống mềm gây tê905,000735,000170,000
933Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết1,360,0001,133,000227,000
Nội soi tai mũi họng
934Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng335,000335,000
935Nội soi tai100,00040,00060,000
936Nội soi TMH (BH)335,000104,000231,000
937Nội soi TMH có chụp hình ( lần 2)225,000104,000121,000
938Nội soi TMH có chụp hình (lần 1)280,000104,000176,000
939Nội soi TMH không chụp hình ( lần 2)180,000180,000
940Nội soi TMH không chụp hình( lần 1)225,000225,000
941Tầm soát PSG Bệnh nhân ngoài BV6,540,0006,540,000
942Tầm soát PSG Bệnh nhân trong BV5,820,0005,820,000
943Nội soi mũi120,00040,00080,000
944Nội soi họng120,00040,00080,000
Chụp đáy mắt
945Chụp đáy mắt - võng mạc300,000300,000
Hô hấp
946Chức năng hô hấp (Hô hấp ký)195,000120,00075,000
947Máy đo nồng độ CO trong hơi thở ra135,000135,000
Hậu môn trực tràng (Bằng Laser CO2)
948Rò hậu môn trực tràng đơn giản( đơn giản)3,550,0003,550,000
949Rò hậu môn trực tràng đơn giản(phức tạp)7,100,0007,100,000
950Trĩ đơn giản (Búi đơn thuần, bi +nứt kẽ hậu môn, tắc mạch, polyp)3,550,0003,550,000
951Trĩ phức tạp5,680,0005,680,000
MTH - Mỗ tim hở
952Đóng thông liên nhĩ52,380,00052,380,000
953Đóng thông liên thất52,380,00052,380,000
954Sửa van 2 lá52,380,00052,380,000
955Sửa van 2 lá + đặt vòng van 3 lá52,380,00052,380,000
956Sửa van 2 lá + vòng van 3 lá + thay van ĐM chủ52,380,00052,380,000
957Thay van 2 lá52,380,00052,380,000
958Thay van 2 lá + van ĐM chủ52,380,00052,380,000
959Thay van 2 lá + van ĐM chủ+ vòng van 3 lá52,380,00052,380,000
960Thay van 2 lá + vòng van 3 lá52,380,00052,380,000
961Tứ chứng Fallot ( Cure Complete)52,380,00052,380,000
MTK- Mỗ tim kín
962Blalock20,980,00020,980,000
963Còn ống động mạch20,980,00020,980,000
964PT nong van động mạch chủ70,220,00070,220,000
965PT tạo hình eo động mạch chủ70,220,00070,220,000
NSOI - Nội soi làm tại phòng mổ
966Chụp mật ngược dòng qua nội soi (chẩn đoán)5,520,0005,520,000
967Dẫn lưu nang giả tụy10,680,00010,680,000
968Đặt stent thực quản qua nội soi (chưa bao gồm stent)6,360,0006,360,000
969ERCP - Tán sỏi OMC12,660,00012,660,000
970Đặt ống thông mũi mật3,600,0003,600,000
971ERCP + đặt Stent (không bao gồm stent)6,360,0006,360,000
972ERCP + lấy sỏi OMC10,320,00010,320,000
973ERCP chẩn đoán5,520,0005,520,000
974Mở dạ dày ra da qua nội soi tại phòng mổ4,740,0004,740,000
975Nội soi đường mật ngược dòng cắt cơ vòng9,480,0009,480,000
976Nội soi đường mật ngược dòng lấy sỏi giun hay dị vật10,320,00010,320,000
977Nội soi đường mật tụy ngược dòng lấy sỏi có tán sỏi12,660,00012,660,000
978Nội soi ống mật chủ can thiệp ( qua phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi - chưa gồm công phẫu thuật chính)3,180,0003,180,000
979Nội soi ống mật chủ chẩn đoán( qua phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi - chưa gồm công phẫu thuật chính)2,220,0002,220,000
980Nong tâm vị phức tạp tại phòng mổ6,180,0006,180,000
981Nong thực quản phức tạp tại phòng mổ3,960,0003,960,000
982Stent nhựa Loại I2,400,0002,400,000
983Stent nhựa Loại II1,560,0001,560,000
Bảo hiểm mổ tim kín
984Phẫu thuật cắt ống động mạch20,980,0004,500,00016,480,000
985Phẫu thuật nong van động mạch chủ70,220,0001,800,00068,420,000
986Phẫu thuật tạo hình eo đông mạch70,220,0004,500,00065,720,000
987Phẫu thuật tim loại Blalock *20,980,0004,500,00016,480,000
Bảo hiểm mổ tim hở
988Phẫu thuật ghép van tim đống loại *(homograf) chưa bao gồm máy tim phổi116,400,0007,000,000109,400,000
989Phẫu thuật tạo hình eo động mạch 70,220,0004,500,00065,720,000
990Phẫu thuật thay động mạch chủ (chưa gồm ĐM chủ nhân tạo, van ĐM chủ)47,550,0007,000,00040,550,000
991Phẫu thuật vết thưong tim, u tim (chưa gồm máy tim phổi)76,560,0007,000,00069,560,000
992Sửa van52,380,0007,000,00045,380,000
993Thay ĐM chủ + van ĐM chủ47,550,0007,000,00040,550,000
994Thay van52,380,0007,000,00045,380,000
995Tim bẩm sinh52,380,0007,000,00045,380,000
Bảo hiểm Ngoại tổng quát
996Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp12,200,0004,166,0008,034,000
997Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân7,420,0003,345,0004,075,000
998Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp7,420,0003,345,0004,075,000
999Cắt 1/2 dạ dày + thần kinh X9,700,0004,845,0004,855,000
1000Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân7,410,0002,772,0004,638,000
1001Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối ống mật ruột16,330,0004,399,00011,931,000
1002Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm8,290,0002,627,0005,663,000
1003Cắt đại tràng phải hoặc trái nối ngay12,060,0004,470,0007,590,000
1004Cắt đại trực tràng nội soi , nối máy15,210,0004,241,00010,969,000
1005Cắt dầy dính trong ổ bụng qua nội soi - đơn giản7,015,0002,498,0004,517,000
1006Cắt dày dính trong ổ bụng qua nội soi - phức tạp10,265,0002,498,0007,767,000
1007Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan hỗng tràng16,340,0004,399,00011,941,000
1008Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông9,675,0004,629,0005,046,000
1009Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang8,980,0004,415,0004,565,000
1010Cắt lại đại tràng do ung thư13,440,0004,470,0008,970,000
1011Cắt nang / Polip rốn7,410,0001,242,0006,168,000
1012Cắt nang giáp lưỡi8,640,0002,133,0006,507,000
1013Cắt thần kinh X siêu chọn lọc8,780,0002,498,0006,282,000
1014Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch19,300,0007,266,00012,034,000
1015Cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 1 bên14,070,0005,485,0008,585,000
1016Cắt toàn bộ tuyến giáp có nạo hạch14,060,0005,485,0008,575,000
1017Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp11,680,0004,166,0007,514,000
1018Cắt tuyến giáp gần trọn / cường giáp10,560,0004,166,0006,394,000
1019Cắt tuyến mang tai toàn phần13,200,0004,128,0009,072,000
1020Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm (CXK) Đơn giản4,140,0001,784,0002,356,000
1021Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm (CXK) Phức tạp5,500,0001,784,0003,716,000
1022Cắt u mạc treo không cắt ruột (cắt u ổ bụng đơn giản)13,740,0004,670,0009,070,000
1023Cắt u mạc treo không cắt ruột (cắt u ổ bụng phức tạp)23,580,0004,670,00018,910,000
1024Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5cm1,385,000705,000680,000
1025Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5cm2,780,000705,0002,075,000
1026Cắt u tuyến thượng thận (nội soi)11,480,0004,170,0007,310,000
1027Cắt u tuyến thượng thận 1 bên11,560,0004,166,0007,394,000
1028Dẫn lưu áp xe ruột thừa5,140,0002,832,0002,308,000
1029Đóng hậu môn nhân tạo (ngoài phúc mạc)7,420,0004,293,0003,127,000
1030Đóng hậu môn nhân tạo (trong phúc mạc)7,780,0004,293,0003,487,000
1031Khâu lổ thủng đại tràng7,790,0003,579,0004,211,000
1032Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non12,065,0003,579,0008,486,000
1033Khâu thủng dạ dày (hở)7,780,0003,579,0004,201,000
1034Làm hậu môn nhân tạo7,420,0002,514,0004,906,000
1035Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng14,445,0004,399,00010,046,000
1036May thủng đại tràng / Nối tắt ruột7,420,0003,579,0003,841,000
1037Mở bụng thăm dò5,140,0002,514,0002,626,000
1038Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi7,100,0006,600,000500,000
1039Mở màng phổi tối thiểu5,055,000596,0004,459,000
1040Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột12,100,0006,827,0005,273,000
1041Mở ngực thăm dò, sinh thiết11,600,0003,285,0008,315,000
1042Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật12,435,0004,499,0007,936,000
1043Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,....)7,790,0003,579,0004,211,000
1044Mở thông dạ dày qua nội soi4,610,0002,697,0001,913,000
1045Mở thông dạ dày ra da (nội soi)6,690,0002,697,0003,993,000
1046Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng5,150,0002,514,0002,636,000
1047Nối nang tụy với hỗng tràng10,550,0004,399,0006,151,000
1048Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng8,400,0001,144,0007,256,000
1049Nội soi đường mật, tụy ngược dòng lấy sỏi, giun hay dị vật9,580,0002,678,0006,902,000
1050Nội soi mật tụy ngược dòng ( ERCP )5,410,0002,678,0002,732,000
1051Nội soi ổ bụng có sinh thiết6,690,000982,0005,708,000
1052Nối vị tràng7,420,0002,664,0004,756,000
1053Phẫu thuật áp xe ruột thừa ở giữa bụng7,780,0002,832,0004,948,000
1054Phẫu thuật bóc kén màng phổi 14,200,0003,285,00010,915,000
1055Phẫu thuật bóc màng phổi điền trị ổ cặn, dầy dính màng phổi21,300,0006,686,00014,614,000
1056Phầu thuật cắt bỏ khối u dạ dày9,700,0009,700,000
1057Phẫu thuật cắt bỏ khối u đại tràng, trực tràng ( bóc u, xơ,cơ... trực tràng đường bụng )5,680,0004,670,0001,010,000
1058Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú11,560,0004,803,0006,757,000
1059Phẫu thuật cắt bỏ ung thư vùng da đầu dưới 2cm3,360,000705,0002,655,000
1060Phẫu thuật cắt bỏ ung thư vùng da đầu trên 2cm3,780,0002,783,000997,000
1061Phẫu thuật cắt khối u phần mềm(thành bụng,...)3,270,0001,965,0001,305,000
1062Phẫu thuật cắt một phần thùy phổi, cắt phổi không điển hình14,840,0006,686,0008,154,000
1063Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý15,800,0008,641,0007,159,000
1064Phẩu thuật cắt thân tụy / cắt đuôi tụy12,060,0004,485,0007,575,000
1065Phẫu thuật cắt túi mật - nối mật ruột9,700,0004,523,0005,177,000
1066Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần9,700,0004,166,0005,534,000
1067Phẫu thuật cắt u phúc mạc / u sau phúc mạc (đơn giản)8,670,0004,670,0004,000,000
1068Phẫu thuật cắt u phúc mạc / u sau phúc mạc (phức tạp)12,060,0004,670,0007,390,000
1069Phẫu thuật cắt u thành bụng3,270,0001,965,0001,305,000
1070Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi 4,900,0001,463,5683,436,432
1071Phẫu thuật đặt Port động / tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư 3,395,000150,7433,244,257
1072Phẫu thuật điều trị áp xe trong ổ bụng11,810,0002,832,0008,978,000
1073Phẫu thuật điều trị bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới8,290,0002,851,0005,439,000
1074Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi7,800,0002,851,0004,949,000
1075Phẫu thuật Điều trị tắt ruột do dính/ dây chằng có cắt nối ruột (phức tạp)12,060,0004,293,0007,767,000
1076Phẫu thuật điều trị tắt ruột do dính/ dây chằng không cắt nối ruột9,700,0002,498,0007,202,000
1077Phẫu thuật điều trị tồn tại ống rốn bàng quang7,420,0001,965,0005,455,000
1078Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ5,150,0002,612,0002,538,000
1079Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mãn tính5,000,0002,887,0002,113,000
1080Phẫu thuật Miles qua nội soi13,705,0003,316,00010,389,000
1081Phẫu thuật nội soi - đốt hạch giao cảm ngực8,505,0003,241,0005,264,000
1082Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp9,940,0004,166,0005,774,000
1083Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày12,960,0005,090,0007,870,000
1084Phẩu thuật nội soi cắt bỏ khối u dạ dày12,070,00012,070,000
1085Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải12,960,0004,241,0008,719,000
1086Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái + nạo vét hạch12,960,0003,316,0009,644,000
1087Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng12,960,0004,241,0008,719,000
1088Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng + nạo vét hạch13,730,0003,316,00010,414,000
1089Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non10,240,0004,241,0005,999,000
1090Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan, u gan nhỏ12,190,0005,648,0006,542,000
1091Phẩu thuật nội soi cắt gan trái14,490,0005,648,0008,842,000
1092Phẫu thuật nội soi cắt lách do bệnh lý11,480,0004,390,0007,090,000
1093Phẫu thuật nội soi cắt lách do chấn thương 10,240,0004,390,0005,850,000
1094Phẫu thuật nội soi cắt lách do cường lách12,190,0004,390,0007,800,000
1095Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và nối ống gan - hổng tràng15,920,00015,920,000
1096Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa6,690,0002,564,0004,126,000
1097Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng7,760,0007,760,000
1098Phẫu thuật nội soi cắt túi mật8,520,0003,093,0005,427,000
1099Phẫu thuật nội soi cắt túi mật qua 1 vết mổ11,480,0003,093,0008,387,000
1100Phẫu thuật nội soi cắt túi mật qua ngả âm đạo phối hợp ngả bụng tối thiểu11,480,0003,093,0008,387,000
1101Phẫu thuật nội soi cắt túi mật trong viêm túi mật cấp6,690,0003,093,0003,597,000
1102Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc11,720,0004,316,0007,404,000
1103Phẫu thuật nội soi cắt u/ polip trực tràng ống hậu môn đường dưới10,780,0001,038,0009,742,000
1104Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng7,750,0002,564,0005,186,000
1105Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi10,400,0006,686,0003,714,000
1106Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần8,520,0002,448,0006,072,000
1107Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột đơn giản7,015,0002,498,0004,517,000
1108Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột phức tạp10,265,0002,498,0007,767,000
1109Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày8,520,0002,896,0005,624,000
1110Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng9,240,0002,561,0006,679,000
1111Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng8,505,0002,448,0006,057,000
1112Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị12,070,0005,964,0006,106,000
1113Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo7,760,0002,448,0005,312,000
1114Phẩu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr5,160,0003,816,0001,344,000
1115Phẫu thuật nội soi Mở ống mật chủ lấy sỏi mật hay dị vật đường mật8,520,0003,093,0005,427,000
1116Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng10,150,0004,241,0005,909,000
1117Phẩu thuật nội soi mở túi mật ra da10,000,0002,167,0007,833,000
1118Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán và lấy dị vật ống tiêu hóa qua nội soi6,690,000825,0005,865,000
1119Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu 10,965,0002,448,0008,517,000
1120Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng12,070,0001,456,00010,614,000
1121Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày13,405,0007,548,0005,857,000
1122Phẫu thuật nội soi Viêm Phúc Mạc do viêm ruột thừa 7,760,0002,896,0004,864,000
1123Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 8,300,0001,617,8816,682,119
1124Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt12,060,0002,484,0009,576,000
1125Phẫu thuật thoát vị bẹn qua nội soi8,505,0002,559,0005,946,000
1126Phẫu thuật u máu dưới da có d=5-10cm (đơn giản)4,145,0001,784,0002,361,000
1127Phẫu thuật u máu dưới da d<5cm4,145,0001,784,0002,361,000
1128Phẫu thuật vết thương tá tràng - đơn giản 7,780,0003,579,0004,201,000
1129Phẫu thuật vết thương tá tràng - phức tạp12,060,0003,579,0008,481,000
1130Tắc động mạch đùi16,560,0002,851,00013,709,000
1131Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da5,160,0004,151,0001,009,000
1132Thoát vị rốn nghẹt7,420,0003,258,0004,162,000
1133Viêm phúc mạc khu trú do viêm ruột thừa7,420,0004,289,0003,131,000
Bảo hiễm dạ dày
1134Cắt 2/3 dạ dày không do K12,060,0004,913,0007,147,000
1135Cắt bán phần hoặc gần tòan bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống D1 hoặc D215,420,0004,913,00010,507,000
1136Mở thông dạ dày (Mở dạ dày nuôi ăn - Đơn giản)5,140,0002,514,0002,626,000
1137Nối vị tràng7,420,0002,664,0004,756,000
Bảo hiểm gan tụy lách
1138Cắt đường mật vùng hợp lưu + cắt gan (trái/phải)23,120,0004,399,00018,721,000
1139Cắt gan (P)19,120,0008,133,00010,987,000
1140Cắt gan không điển hình 12,060,0008,133,0003,927,000
1141Cắt gan trái15,420,0008,133,0007,287,000
1142Cắt khối tá tụy (PT Whipple)23,980,00010,817,00013,163,000
1143Cắt lách do bệnh lý12,060,0004,472,0007,588,000
1144Cắt lách do chấn thương9,700,0004,472,0005,228,000
1145Cắt phân thùy gan13,420,0008,133,0005,287,000
1146Cắt thực quản nối 2 đầu ra ngoài da12,060,0007,283,0004,777,000
1147Dẫn lưu áp xe gan5,140,0002,832,0002,308,000
1148Dẫn lưu túi mật ra da5,140,0002,563,0002,577,000
1149Khâu vết thương gan8,640,0005,273,0003,367,000
1150Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + nối mật ruột16,340,0004,499,00011,841,000
1151Nối mật ruột + nối vị tràng10,560,0004,399,0006,161,000
1152Phẫu thuật nối mật ruột bên - bên7,420,0004,399,0003,021,000
1153Phẫu thuật nội soi lấy sỏi, dẫn lưu túi mật10,000,0003,316,0006,684,000
1154Phẫu thuật nội soi mở OMC lấy sỏi, dị vật đường mật8,520,0003,316,0005,204,000
1155Phẩu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật 11,140,0003,316,0007,824,000
1156Phẫu thuật nội soi nối mật ruột10,595,0003,093,0007,502,000
1157Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày11,480,0003,718,0007,762,000
Bảo hiểm ruôt liên quan
1158Cắt đoạn ruột non9,700,0004,629,0005,071,000
1159Cắt ruột thừa5,000,0002,561,0002,439,000
1160Gỡ dính ruột9,700,0002,498,0007,202,000
1161Gỡ dính ruột - phức tạp12,060,0002,498,0009,562,000
1162Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường7,420,0002,484,0054,935,995
1163Thoát vị hoành12,060,0002,851,0009,209,000
1164Phẫu thuật điều trị vết mổ thành bụng8,640,0003,258,0005,382,000
1165Thoát vị tái phát (thoát vị bẹn/thành bụng/đùi)10,780,0002,559,0008,221,000
1166VFM khu trú do viêm ruột thừa7,420,0004,289,0003,131,000
1167VFM toàn bộ do VRT9,700,0004,289,0005,411,000
1168Viêm phúc mạc chậu5,920,0004,289,0001,631,000
Bảo hiểm cơ xương khơp
1169Bong nơi bám gân cơ tam đầu cánh tay trái8,700,0002,963,0005,737,000
1170Bướu hoạt mạc khoeo6,920,0001,206,0005,714,000
1171Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu4,920,0003,746,0001,174,000
1172Bướu xương - Mỗ sinh thiết4,140,000828,0003,312,000
1173Bướu xương ác tính - Đục bỏ bướu - ghép xương9,920,0004,634,0005,286,000
1174Bướu xương ác tính - Mỗ đoạn chi7,420,0003,741,0003,679,000
1175Cắt cụt cẳng chân6,845,0003,741,0003,104,000
1176Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản4,145,000178,0003,967,000
1177Cắt u hoạt dịch khoeo chân6,920,000507,0006,413,000
1178Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống ( phương pháp Luqué )18,840,0002,851,00015,989,000
1179Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày7,540,0003,750,0003,790,000
1180Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren8,140,0003,750,0004,390,000
1181Dính ngón (Nhi)5,280,0002,790,0002,490,000
1182Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ7,780,0003,325,0004,455,000
1183Đứt dây chằng chéo cũ - Tái tạo dây chằng - Nội soi11,060,0004,242,0006,818,000
1184Gãy cổ xương đùi mới/Mỗ xuyên đinh8,280,0003,750,0004,530,000
1185Gãy chỏm quay/KHX8,280,0003,750,0004,530,000
1186Gãy cổ xương đùi/Mỗ xuyên đinh (Nhi)7,920,0003,750,0004,170,000
1187Gãy đầu dưới xương quay/KHX7,780,0003,750,0004,030,000
1188Gãy đơn thuần xương quay/KHX6,780,0003,750,0003,030,000
1189Gãy đơn thuần xương trụ/KHX6,280,0003,750,0002,530,000
1190Gãy liên lồi cầu xương đùi/KHX12,560,0003,750,0008,810,000
1191Gãy liên mẫu chuyển/KHX (Nhi)10,420,0003,750,0006,670,000
1192Gãy lồi cầu xương cánh tay - KHX9,700,0003,750,0005,950,000
1193Gãy mõm khuỷu (Nhi)5,280,0003,750,0001,530,000
1194Gãy mõm khuỷu/KHX6,920,0003,750,0003,170,000
1195Gãy Monteggia cũ (Nhi) / KHX9,140,0003,750,0005,390,000
1196Gãy Monteggia cũ/KHX + tái tạo10,560,0003,750,0006,810,000
1197Gãy Monteggia mới/KHX7,780,0003,750,0004,030,000
1198Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn7,420,0001,855,2005,564,800
1199Gỡ dính gân5,010,0002,963,0002,047,000
1200Kết xương đinh nẹp một khối gãy liên mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển8,280,0003,750,0004,530,000
1201Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi5,150,0002,963,0002,187,000
1202Lấy bỏ dụng cụ 1 xương cẳng tay, xương bàn tay, xương ngón tay4,920,0001,731,0003,189,000
1203Lấy bỏ dụng cụ nẹp vít 2 xương cẳng tay6,920,0001,731,0005,189,000
1204Lấy dụng cụ sau đặt cột sống thắt lưng, cột sống cổ13,000,0001,040,86311,959,137
1205Nang hoạt mạc cổ tay (Nhi)4,140,0001,206,0002,934,000
1206Nang hoạt mạc nhượng chân (Nhi)4,140,0001,206,0002,934,000
1207Nhiễm trùng khớp nhân tạo (gây tê tủy sống)11,700,0002,758,0008,942,000
1208Ngón tay cò súng (Nhi)2,640,0001,456,0001,184,000
1209Ngón tay cò súng I4,600,0004,600,000
1210Ngón tay cò súng II5,800,0005,800,000
1211Nối gân duỗi5,140,0002,187,1992,952,801
1212Nội soi khớp vai điều trị rữa khớp9,900,0002,758,0007,142,000
1213Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống (thắt lưng - 1 tầng)12,435,0004,498,0007,937,000
1214Phẫu thuật chỉnh hình co rút cơ nhị đầu và cơ cánh tay trước11,100,0003,570,0007,530,000
1215Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động11,560,0002,829,0008,731,000
1216Phẩu thuật co gân Achille8,140,0002,963,0005,177,000
1217Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille8,140,0002,963,0005,177,000
1218phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi7,000,0002,963,0004,037,000
1219Phẫu thuật điều trị gân bánh chè8,165,0002,963,0005,202,000
1220Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ11,560,0001,619,0009,941,000
1221Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay ( 1 bên )4,920,0001,490,0003,430,000
1222Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay ( 2 bên )7,800,0001,490,0006,310,000
1223Phẫu thuật điều trị Quervain và ngón tay cò súng4,900,0003,570,0001,330,000
1224Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp quay9,900,0002,963,0006,937,000
1225Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục9,700,0003,985,0005,715,000
1226Phẫu thuật điều trị xơ cướng gân cơ/ xơ cứng khớp10,940,0003,570,0007,370,000
1227Phẫu thuật dính khớp khuỷu10,560,0002,758,0007,802,000
1228Phẫu thuật dính ngón11,560,0002,790,0008,770,000
1229Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay8,290,0003,750,0004,540,000
1230Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè6,780,0003,750,0003,030,000
1231Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (Nhi)7,920,0003,750,0004,170,000
1232Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi9,700,0003,750,0005,950,000
1233Phẩu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân4,930,0003,750,0001,180,000
1234Phẫu thuật khâu phục hồi tổn thương gân duỗi9,420,0002,963,0006,457,000
1235Phẩu thuật KHX - Gãy xương gót8,920,0003,750,0005,170,000
1236Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay7,780,0003,750,0004,030,000
1237Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi12,560,0003,750,0008,810,000
1238Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài12,060,0003,750,0008,310,000
1239Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong12,060,0003,750,0008,310,000
1240Phẫu thuật KHX Gãy thân 2 xương cẳng tay8,280,0003,750,0004,530,000
1241Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay6,280,0003,750,0002,530,000
1242Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay8,280,0003,750,0004,530,000
1243Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày8,140,0003,051,0005,089,000
1244Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi (Nhi)10,420,0003,750,0006,670,000
1245Phẫu thuật KHX gãy xương đòn5,920,0003,750,0002,170,000
1246Phẩu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay4,920,0003,051,0001,869,000
1247Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn9,700,0003,051,0006,649,000
1248Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới7,800,0003,649,0004,151,000
1249Phẩu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón5,300,0002,887,0002,413,000
1250Phẫu thuật lấy bỏ u xương4,900,0002,915,6831,984,317
1251Phẫu thuật lấy dụng cụ gãy xương mắt cá4,760,0001,731,0003,029,000
1252Phẫu thuật nắn trật khớp gối ( gây mê )7,040,000259,0006,781,000
1253Phẫu thuật nang bao hoạt dịch4,140,0001,206,0002,934,000
1254Phẫu thuật ngón tay bật4,525,0004,525,000
1255Phẫu thuật nối gân / kéo dài gân (1 gân) đơn giản6,280,0002,963,0003,317,000
1256Phẩu thuật nối gân gấp ngón tay (1gân)6,280,0002,264,0004,016,000
1257Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối8,920,0003,250,0005,670,000
1258Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng11,780,0003,543,0008,237,000
1259Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay11,650,0003,250,0008,400,000
1260Phẫu thuật thừa ngón6,780,0002,887,0003,893,000
1261Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động10,685,0004,616,0006,069,000
1262Phẫu thuật tổn thương gân Achille8,165,0002,963,0005,202,000
1263Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau9,420,0002,963,0006,457,000
1264Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I7,780,0002,963,0004,817,000
1265Phẫu thuật trật khớp háng7,040,0003,250,0003,790,000
1266Phẫu thuật trật khớp háng bẩm sinh (Nhi)16,580,0003,250,00013,330,000
1267Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi5,150,0002,963,0002,187,000
1268Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương ( xương đùi - xương chày)5,500,0001,731,0003,769,000
1269Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương / xương cẳng tay / bàn tay / ngón tay4,920,0001,731,0003,189,000
1270Rút đinh lồi cầu cánh tay ( Nhi )8,420,0001,731,0006,689,000
1271Rút đinh xương bánh chè5,500,0001,731,0003,769,000
1272Rút đinh xương đòn3,140,0001,731,0001,409,000
1273Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương5,530,0001,040,8634,489,137
1274Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương( xương cánh tay)6,920,0001,032,0005,888,000
1275Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương (cột sống thắt lưng)8,520,0001,731,0006,789,000
1276Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương cánh tay6,920,0001,731,0005,189,000
1277Rút dụng cụ nẹp vít 2 xương cẳng tay6,920,0001,731,0005,189,000
1278Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật ( Xương đùi / Xương chày )5,500,0001,731,0003,769,000
1279Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật (Rút đinh xương bàn chân, mắt cá chân)3,550,0001,731,0001,819,000
1280Tạo hình và đổ xi măng cột sống18,715,0003,116,00015,599,000
1281Tháo bất động ngoài5,800,0001,731,0004,069,000
1282Tháo bỏ các ngón chân4,920,0002,188,0002,732,000
1283Tháo bỏ các ngón tay/ đốt ngón tay4,920,0002,887,0002,033,000
1284Tháo dụng cụ xương bàn chân5,800,0001,731,0004,069,000
1285Tháo dụng cụ xương bánh chè5,800,0001,731,0004,069,000
1286Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường4,920,0002,072,3592,847,641
1287Thay khớp gối bán phần17,400,0004,622,00012,778,000
1288Thay khớp gối toàn phần17,400,0005,122,00012,278,000
1289Thay lại khớp nhân tạo14,300,00014,300,000
1290Vết thương đứt gân duỗi ngón tay (>3 gân )5,140,0002,923,0002,217,000
1291Vết thương đứt gân gấp ngón tay (>3 gân)6,280,0002,244,0004,036,000
1292Vết thương mất da bàn chân - gót chân10,560,0002,578,0007,982,000
1293Phẫu thuật thay khớp vai bán phần22,800,0006,985,00015,815,000
Bảo hiễm ngoại thận niệu
1294Cắm niệu quản bàng quang10,640,0002,851,0007,789,000
1295Cắt 2 tinh hoàn + dẫn lưu nước tiểu bàng quang7,410,0002,321,0005,089,000
1296Cắt bàng quang đưa niệu quản ra da9,700,0005,305,0004,395,000
1297Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài2,784,000237,0002,547,000
1298Cắt bỏ tinh hoàn3,500,0002,321,0001,179,000
1299Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc8,490,0004,170,0004,320,000
1300Cắt cổ bàng quang9,120,0005,305,0003,815,000
1301Cắt đốt nội soi polype cổ bọng đái7,400,0001,658,0005,742,000
1302Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo (Đơn giản)7,040,0002,694,0004,346,000
1303Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo (phức tạp)9,070,0001,247,9077,822,093
1304Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nữa dương vật8,795,0001,965,0006,830,000
1305Cắt mào tinh - Cắt nang mào tinh2,860,000734,3072,125,693
1306Cắt nang niệu quản (nội soi) PTNS xẻ nang niệu quản7,160,0001,658,0005,502,000
1307Cắt nang ống phóng tinh - Đơn giản5,920,0001,658,0004,262,000
1308Cắt nang ống phóng tinh - Phức tạp7,010,0001,658,0005,352,000
1309Cắt phymosis có thuốc mê bằng laser2,860,000237,0002,623,000
1310Cắt thận đơn thuần9,700,0004,232,0005,468,000
1311Cắt tĩnh mạch tinh dãn (Varicocele) 2 bên5,780,000543,0005,237,000
1312Cắt toàn bộ BQ kèm tạo hình BQ 14,200,0005,305,0008,895,000
1313Cắt toàn bộ thận + NQ + nạo hạch14,200,0004,232,0009,968,000
1314Cắt trĩ từ 2 búi trở lên8,646,0002,562,0006,084,000
1315Cắt u bàng quang đường trên (phức tạp)10,640,0005,434,0005,206,000
1316Cắt u bàng quang và cắt bán phần bàng quang8,560,0005,305,0003,255,000
1317Cắt u phì đại lành tính tiền liệt tuyến qua nội soi9,055,0002,694,0006,361,000
1318Cắt u thận lành (cắt nang thận)5,780,0002,851,0002,929,000
1319Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận7,600,0002,664,0004,936,000
1320Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser ( đơn giản )7,015,0002,694,0004,321,000
1321Đốt (cắt) sùi mào gà bộ phận sinh dục4,500,000333,0004,167,000
1322Gãy dương vật4,920,000543,0004,377,000
1323Hẹp niệu đạo sau (Badenoch Tech)8,560,0008,560,000
1324Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn9,700,0002,844,0006,856,000
1325Lấy sỏi niệu quản7,780,0004,098,0003,682,000
1326Lấy sỏi san hô thận10,420,0004,098,0006,322,000
1327Mở rộng miệng lổ sáo - Đơn giản7,960,0001,242,0006,718,000
1328Mở rộng miệng lổ sáo - Phức tạp4,280,0001,242,0003,038,000
1329Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)3,920,000373,0003,547,000
1330Mỗ tràn dịch màng tinh hoàn 2 bên5,780,0001,242,0004,538,000
1331Mỗ tràn dịch màng tinh hoàn 2 bên (Nhi)5,280,0001,242,0004,038,000
1332Nội soi bàng quang cắt u ( Phức tạp )7,870,0004,565,0003,305,000
1333Nội soi bàng quang cắt u (Đơn giản)6,270,0004,565,0001,705,000
1334Nội soi bàng quang sinh thiết6,270,000649,0005,621,000
1335Nội soi bàng quang tán sỏi9,245,0001,279,0007,966,000
1336Nội soi cắt nang tuyến thượng thận11,480,0004,170,0007,310,000
1337Nội soi tán sỏi niệu quản ( đơn giản )6,450,0001,279,0005,171,000
1338Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang7,400,0002,448,0004,952,000
1339Phẫu thuật cắt u thượng thận/cắt nang thận5,780,0004,860,000920,000
1340Phẫu thuật nội soi cắt u thận / u sau phúc mạc15,000,0004,316,00010,684,000
1341Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo7,930,0001,658,0006,272,000
1342Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp cổ bàng quang6,320,0006,320,000
1343Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận/sỏi niệu quản/sỏi bàng quang (gây mê)9,940,0004,027,0005,913,000
1344Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận/sỏi niệu quản/sỏi bàng quang (gây tê)9,940,000944,0008,996,000
1345Phẫu thuật polype niệu khẩu (polype lỗ sáo)6,080,0001,206,0004,874,000
1346Phẫu thuật Rò bàng quang âm đạo, BQ tử cung, trực tràng8,780,0004,113,0004,667,000
1347Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn (1 bên)2,860,000735,6852,124,315
1348Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn (Nhi)4,140,0001,242,0002,898,000
1349Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật5,160,0001,242,0003,918,000
1350Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn7,790,0002,321,0005,469,000
1351Sỏi bàng quang lớn 4,920,0004,098,000822,000
1352Soi bàng quang. lấy dị vật, sỏi2,050,000893,0001,157,000
1353Tán sỏi niệu quản qua nội soi9,230,0001,279,0007,951,000
1354Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/ Laser10,050,0001,275,4838,774,517
1355Tạo hình khúc nối bể thận niệu quản15,200,0003,044,00012,156,000
1356Tạo hình thành trước âm đạo trong điều trị tiểu không kiểm soát8,320,0001,965,0006,355,000
1357Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ BQ Đơn giản3,920,000360,0003,560,000
1358Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ BQ Phức tạp5,780,0004,151,0001,629,000
1359Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng3,920,0001,242,0002,678,000
1360Tinh hoàn ẩn - Đơn giản4,280,0002,321,0001,959,000
1361Tinh hoàn ẩn - Phức tạp7,640,0002,321,0005,319,000
1362Cắt nối niệu đạo trước6,500,0002,366,3074,133,693
1363Nội soi ổ bụng khâu vỡ bàng quang10,500,0001,658,0008,842,000
1364Nội soi nong niệu quản hẹp7,400,000917,0006,483,000
Bảo hiểm ngoại thần kinh
1365Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5cm3,770,000705,0003,065,000
1366Cắt u màng não nền sọ, hố sau, liền não, liền tiểu não, cạnh đường giữa21,620,0006,653,00014,967,000
1367Hẹp ống sống cổ - PT Kinokawa17,285,0004,498,00012,787,000
1368Hẹp ống sống thắt lưng (3 tầng) - Mở rộng ống sống18,700,0004,498,00014,202,000
1369Lao cột sống - PT Hidgson15,780,0004,498,00011,282,000
1370Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng7,410,0005,081,0002,329,000
1371Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ15,200,0004,498,00010,702,000
1372Phẫu thuật bóc bao áp xe não7,410,0006,230,0001,180,000
1373Phẩu thuật cắt dây thần kinh 5 nhánh dưới hàm4,900,0002,150,0002,750,000
1374Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống15,200,0004,498,00010,702,000
1375Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống - 1 tầng12,420,0004,498,0007,922,000
1376Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ9,360,0002,318,0007,042,000
1377Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa/ tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ21,980,0005,414,00016,566,000
1378Phẩu thuật giải áp thần kinh (2 bên)9,740,0002,318,0007,422,000
1379Phẩu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ15,080,0003,670,06511,409,935
1380Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy12,435,0004,498,0007,937,000
1381Phẫu thuật lấy đĩa điệm cột sống đường trước20,475,0004,498,00015,977,000
1382Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính7,420,0005,081,0002,339,000
1383Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính 2 bên13,200,0005,081,0008,119,000
1384Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên13,190,0005,081,0008,109,000
1385Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não11,060,0005,081,0005,979,000
1386Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng 15,060,0004,498,00010,562,000
1387Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu6,140,0004,498,0001,642,000
1388Phẫu thuật nang màng nhện và tủy25,175,0004,498,00020,677,000
1389Phẫu thuật nang Tarlov16,330,0004,498,00011,832,000
1390Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây )7,060,0002,973,0004,087,000
1391Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ20,480,0004,728,00015,752,000
1392Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ - lấy nhân 1 tầng18,700,0004,498,00014,202,000
1393Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ 18,340,0006,653,00011,687,000
1394Phẫu thuật u liền não, bằng đường mở nắp sọ21,980,0006,653,00015,327,000
1395Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống - rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau16,330,0004,948,00011,382,000
1396Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ21,980,0006,653,00015,327,000
1397Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ21,980,0007,145,00014,835,000
1398Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên (u ngoài tủy)16,340,0002,318,00014,022,000
1399Phẫu thuật u thần kinh trên da4,140,000705,0003,435,000
1400Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm17,085,0005,455,00011,630,000
1401Phẫu thuật U xương sọ, vòm sọ6,400,0004,320,0002,080,000
1402Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não11,060,0004,557,0006,503,000
1403Phẩu thuật vi phẩu lấy u tủy 18,340,0007,245,00011,095,000
1404Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở11,060,0005,383,0005,677,000
1405Phẩu thuật xử lý lún sọ không có vết thương11,060,0005,383,0005,677,000
1406Tạo hình và đổ xi măng cột sống18,700,0003,116,00015,584,000
1407Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng lấy nhân 3 tầng19,340,0004,498,00014,842,000
1408Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng/lấy nhân 2 tầng17,060,0004,498,00012,562,000
1409Viêm xương sọ/abcess11,060,0005,389,0005,671,000
1410Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng/ngoài màng cứng18,900,0006,843,00012,057,000
Bảo hiểm ngoại tổng quát nhi
1411BCGite4,140,0004,140,000
1412Bướu mạc treo (có cắt ruột)7,920,0004,293,0003,627,000
1413Bướu sau phúc mạc10,420,0002,514,0007,906,000
1414Bướu Wilms10,420,0002,514,0007,906,000
1415Cắt hẹp bao quy đầu ( Nhi )2,780,000237,0002,543,000
1416Cắt lách bệnh lý7,920,0004,472,0003,448,000
1417Cắt u máu khu trú đường kính dưới 5 cm4,145,0001,784,0002,361,000
1418Chẻ vòm toàn phần5,700,0002,493,0003,207,000
1419dẫn lưu túi mật5,280,0002,664,0002,616,000
1420Dò khe mang5,280,0003,144,0002,136,000
1421Đóng hậu môn tạm ( Nhi )6,560,0004,293,0002,267,000
1422Gãy trên hai lồi cầu xương cánh tay9,140,0003,750,0005,390,000
1423Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ ( 1 bên - đơn giản )4,140,0002,321,0001,819,000
1424Hẹp môn vị phì đại5,280,0005,280,000
1425Lỗ tiểu thấp (Phức tạp)9,630,0004,151,0005,479,000
1426Mở hậu môn tạm ( Nhi )6,560,0002,514,0004,046,000
1427Mở thận ra da (dẫn lưu thận)5,280,000917,0004,363,000
1428Mở thông dạ dày trẻ lớn5,780,0002,514,0003,266,000
1429Nang bã đậu2,780,000615,0002,165,000
1430Nang giáp lưỡi5,280,0002,133,0003,147,000
1431Phẫu thuật cắt âm vật phì đại6,560,0002,619,0003,941,000
1432Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật5,275,0004,235,0001,040,000
1433Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 27,310,0007,310,000
1434Phẫu thuật NUSS kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh ( VATS )15,320,0002,851,00012,469,000
1435Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt (Nhi)5,280,0003,258,0002,022,000
1436Phẫu thuật u máu các vị trí3,770,0001,784,0001,986,000
1437Phì đại âm vật tạo hình 1 phần âm vật6,180,0002,619,0003,561,000
1438PT lại tắt ruột sau phẫu thuật ( Nhi )7,200,0002,498,0004,702,000
1439PT tạo hình khe hở vòm miệng5,280,0002,493,0002,787,000
1440PT thoát vị bẹn / đùi / rốn (nghẹt)4,140,0002,559,0001,581,000
1441Sỏi bàng quang5,280,0004,098,0001,182,000
1442Teo đường mật bẩm sinh13,160,0004,699,0008,461,000
1443Tinh hoàn ẩn 1 bên (Phức tạp)5,280,0002,321,0002,959,000
1444Tinh hoàn ẩn 2 bên 7,920,0002,321,0005,599,000
1445Vẹo cổ6,035,0003,570,0002,465,000
1446Viêm phúc mạc do ruột thừa (trẻ em < 6 tuổi)6,560,0004,289,0002,271,000
1447Viêm ruột thừa có biến chứng5,280,0002,561,0002,719,000
1448Viêm ruột thừa đơn thuần (trẻ em < 6 tuổi)4,140,0002,561,0001,579,000
1449Vùi dương vật5,280,0002,321,0002,959,000
Bảo hiểm sản
1450Bóc khối lạc nội mạc tử cung ổ tầng sinh môn, thành bụng8,670,0002,677,0005,993,000
1451Bóc u vú / nhân xơ vú3,920,000984,0002,936,000
1452Bóc u vú / nhân xơ vú + cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP18,160,0002,775,00015,385,000
1453Bóc u vú 2 bên5,780,000984,0004,796,000
1454Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL9,810,0006,130,0003,680,000
1455Cắt toàn bộ tử cung đường bụng ( khó )13,420,0002,946,46510,473,535
1456Cắt tử cung bán phần11,560,0003,876,0007,684,000
1457Cắt tử cung toàn phần qua đường âm đạo/U xơ tử cung (PTNS)13,730,0003,736,0009,994,000
1458Cắt u buồng trứng + bóc u buồng trứng8,640,000500,0008,140,000
1459Cắt u nang buồng trứng6,780,0002,944,0003,836,000
1460Cắt u vú lành tính4,900,000984,0003,916,000
1461Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung2,215,000790,0001,425,000
1462Huyết tụ thành nang8,640,0003,766,0004,874,000
1463Khâu vòng cổ tử cung5,780,000549,0005,231,000
1464Khoét chóp cổ tử cung5,780,0001,889,4693,890,531
1465Mỗ lấy thai/song thai lần 17,780,0002,332,0005,448,000
1466Nội soi buồng tử cung cắt đốt nhân xơ tử cung/ tách dính12,720,0004,394,0008,326,000
1467Nội soi buồng tử cung chẩn đoán5,970,0002,089,4513,880,549
1468Nội soi buồng tử cung để sinh thiết + điều trị7,750,0001,482,0006,268,000
1469Phẫu thuật bóc nang, nhân di căn âm đạo, tầng sinh môn8,640,0001,390,2437,249,757
1470Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú15,420,0004,803,00010,617,000
1471Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ (2 bên)11,360,0002,862,0008,498,000
1472Phẫu thuật cắt polypeto/ cắt u xơ trong buồng tử cung qua ngã âm đạo12,530,0003,668,0008,862,000
1473Phẩu thuật cắt tử cung đường âm đạo15,420,0002,806,46512,613,535
1474Phẫu thuật chửa ngoài tử cung6,780,0002,944,0003,836,000
1475Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng6,780,0003,725,0003,055,000
1476Phẫu thuật lấy thai lần I6,780,0001,500,8325,279,168
1477Phẫu thuật lấy thai lần II8,640,0002,199,7806,440,220
1478Phẫu thuật lấy thai lần III trở lên10,560,0002,199,7808,360,220
1479Phẩu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung11,560,0002,450,9899,109,011
1480Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần11,555,0003,876,0007,679,000
1481Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối11,560,0003,876,0007,684,000
1482Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ8,670,0002,944,0005,726,000
1483Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng7,030,0004,289,0002,741,000
1484Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung8,640,0005,071,0003,569,000
1485Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ13,020,0004,394,0008,626,000
1486Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ13,045,0004,394,0008,651,000
1487Phẫu thuật nội soi cắt khối chữa ngoài tử cung8,505,0002,167,0006,338,000
1488Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần13,705,0005,914,0007,791,000
1489Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ13,705,0005,914,0007,791,000
1490Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ13,730,0005,071,0008,659,000
1491Phẫu thuật nội soi Cắt u nang buồng trứng nang cạnh vòi tử cung8,520,0005,071,0003,449,000
1492Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phần phụ8,670,0006,575,0002,095,000
1493Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ9,820,0008,920,000900,000
1494Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ11,160,0005,071,0006,089,000
1495Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)16,340,0006,191,00010,149,000
Bảo hiểm mắt
1496Cắt túi lệ3,000,000840,0002,160,000
1497Khâu giác mạc đơn thuần - 1 mắt1,640,000764,000876,000
1498Mỗ quặm 2 mắt (3 mi)3,000,0001,068,0001,932,000
1499mỗ quặm 2 mắt (4 mi)2,325,0001,236,0001,089,000
1500PT cắt bè 3,140,0001,212,0001,928,000
1501PT lác 1 mắt3,500,000740,0002,760,000
1502PT lác 2 mắt5,140,0001,170,0003,970,000
1503PT mộng ghép kết mạc tự thân3,140,000840,0002,300,000
1504PT quặm bẩm sinh (1 mắt)3,140,0001,235,0001,905,000
1505PT quặm bẩm sinh (2 mắt)3,920,0001,235,0002,685,000
1506PT sụp mí (1 mắt)4,920,0001,304,0003,616,000
1507PT u kết mạc nông1,005,000693,000312,000
Bảo hiểm tai mũi họng
1508Cắt các U nang giáp móng 10,560,0002,133,0008,427,000
1509Cắt dính thắng lưỡi (mê)2,860,000295,0002,565,000
1510Cắt polyp mũi Mê 1 bên (Nội soi)7,700,000663,0007,037,000
1511Cắt polyp mũi Tê 1 bên (Nội soi)6,220,000457,0005,763,000
1512Cắt polyp mũi Tê 2 bên (Nội soi)7,700,000457,0007,243,000
1513Cắt polyp ống tai (gây mê)5,100,0001,990,0003,110,000
1514Cắt polyp ống tai (gây tê)4,390,000602,0003,788,000
1515Dò luân nhĩ 1 bên - tê - Đơn giản2,640,000486,0002,154,000
1516Dò luân nhĩ 1 bên - tê - Phức tạp3,920,000486,0003,434,000
1517Dò luân nhĩ 1 bên mê - Đơn giản3,515,0002,955,000560,000
1518Dò luân nhĩ 1 bên mê - Phức tạp4,500,0003,040,0001,460,000
1519Mở khe dưới dẫn lưu - Mê6,420,000954,0005,466,000
1520Mở khe dưới dẫn lưu - Tê5,420,000954,0004,466,000
1521Mở khí quản thường quy2,780,000719,0002,061,000
1522Mở sào bào thượng nhỉ9,700,0003,720,0005,980,000
1523Nội soi chọc thông xoang trán / xoang bướm gây mê11,460,000973,00010,487,000
1524Nội soi thanh quản cắt papilloma ( gây tê )4,970,000513,0004,457,000
1525Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ (mê - phức tạp)8,760,000290,0008,470,000
1526Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ độ I ( mê )7,790,0001,559,0006,231,000
1527Phẫu thuật cắt Amiđan (gây mê)5,420,0001,085,0004,335,000
1528Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi9,380,0003,873,0005,507,000
1529Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)8,670,0004,159,0004,511,000
1530Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy (mê)8,640,0004,159,0004,481,000
1531Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi 6,280,0003,188,0003,092,000
1532Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới6,420,000954,0005,466,000
1533Phẩu thuật Mở xoang hàm12,003,0001,415,00010,588,000
1534Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới9,380,0003,873,0005,507,000
1535Phẫu thuật nội soi cắt Polyp mũi ( 2 bên ) mê8,420,000663,0007,757,000
1536Phẩu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm mê - 2 bên11,475,0004,937,0006,538,000
1537Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm, cắt polyp mũi11,480,0002,955,0008,525,000
1538Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng11,480,0002,955,0008,525,000
1539Phẫu thuật nội soi mở xoang trán11,480,0003,873,0007,607,000
1540Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp hạt xơ/u hạt dây thanh (mê) độ I7,750,0001,559,0006,191,000
1541Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức5,755,0002,598,0003,157,000
1542Nội soi đốt điện / cắt cuốn mũi (gây mê)10,335,000673,0009,662,000
1543Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt amydale (gây mê)3,980,0002,814,0001,166,000
1544Vá nhĩ đơn thuần (mê) Độ I - đơn giản8,005,0003,720,0004,285,000
1545Vá nhĩ đơn thuần (mê) Độ II - phức tạp10,560,0003,720,0006,840,000
1546Vá nhĩ đơn thuần (tê) Độ I - đơn giản7,060,0003,021,0004,039,000
1547Vá nhĩ đơn thuần (tê) Độ II - phức tạp8,640,0003,021,0005,619,000
1548Phẫu thuật dính mép trước dây thanh độ I(đơn giản)11,660,0002,012,0009,648,000
1549Phẫu thuật dính mép trước dây thanh độ II (Phức tạp)12,740,0001,884,00010,856,000
1550Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê10,335,000673,0009,662,000
1551Rò khe mang số 113,250,0004,128,0009,122,000
1552Phẩu thuật nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê4,020,000508,0003,512,000
1553Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng7,275,0002,493,0004,782,000
1554U thành ống tai ( phức tạp ) gây mê10,790,0001,990,0008,800,000
1555U thành ống tai ( đơn giản ) gây mê6,500,0001,990,0004,510,000
1556Đặt nẹp vis - xương hàm dưới11,000,0002,644,0008,356,000
1557PT Cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP16,000,0005,030,00010,970,000
1558PT Mỗ sụn giáp cắt dây thanh13,700,0004,615,0009,085,000
Bảo hiểm phẫu thuật hàm mặt
1559Cắt nang giáp lưỡi nhi3,810,0002,133,0001,677,000
1560Cắt nang giáp móng9,580,0002,133,0007,447,000
1561Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt gây mê nội khí quản3,300,0002,627,000673,000
1562Cắt u vùng hàm mặt đơn giản4,710,0002,627,0002,083,000
1563Điều trị gãy gò má cung tiếp bằng nắn chỉnh ( có gây mê hoặc gây tê )9,675,0002,944,0006,731,000
1564Lấy sỏi tuyến Wharton đường miệng2,580,0001,014,0001,566,000
1565Mỗ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ - gây mê5,530,0001,334,0004,196,000
1566Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ - gây tê4,145,000834,0003,311,000
1567Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên8,070,0002,859,0005,211,000
1568Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm chưa gồm máy dò thần kinh4,970,0003,144,0001,826,000
1569Phẫu thuật chỉnh hình xương gò má9,460,0009,460,000
1570Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép8,760,0002,241,0006,519,000
1571Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới (chưa gồm nẹp vít)3,100,0002,644,000456,000
1572Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên5,280,0002,493,0002,787,000
1573Phẫu thuật khâu kết hợp xương hàm dưới7,100,0002,241,0004,859,000
1574Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm6,520,0002,777,0003,743,000
1575Phẫu thuật nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn 2,840,0001,662,0001,178,000
1576Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu9,675,0002,493,0007,182,000
1577Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng5,810,0002,493,0003,317,000
1578Phẫu thuật tạo hình môi 2 bên7,920,0002,593,0005,327,000
1579Phẫu thuật tuyến dưới hàm(u, viêm mãn, sỏi)6,250,0003,144,0003,106,000
1580Phẫu thuật u tuyến mang tai lành tính7,470,0002,627,0004,843,000
Bảo hiểm hậu môn trực tràng
1581Áp xe hậu môn có mở lỗ rò (Đơn giản)5,780,0002,562,0003,218,000
1582Cắt 1/2 đại tràng P hay T12,060,0004,470,0007,590,000
1583Cắt 1/2 đại tràng phải / trái làm hậu môn NT(PT Miles)14,060,0004,470,0009,590,000
1584Cắt 1/2 đại tràng phải/ trái làm hậu môn nhân tạo10,780,0004,470,0006,310,000
1585Cắt đại trực tràng + toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp17,060,0004,470,00012,590,000
1586Cắt đoạn đại tràng làm hậu môn nhân tạo10,780,0004,470,0006,310,000
1587Cắt đoạn đại tràng làm hậu môn nhân tạo (PT Hartmann)9,700,0004,470,0005,230,000
1588Cắt đoạn đại tràng(nối ngay)11,560,0004,470,0007,090,000
1589Cắt Polype trực tràng8,670,000339,0008,331,000
1590Cắt toàn bộ đại tràng17,340,0004,470,00012,870,000
1591Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (đơn giản)5,780,0001,038,0004,742,000
1592Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (phức tạp)8,640,0001,038,0007,602,000
1593Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản5,780,000807,0004,973,000
1594Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành sau )9,675,0004,699,3994,975,601
1595Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành trước )9,675,0006,045,0003,630,000
1596Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn8,610,0001,951,0256,658,975
1597Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)9,700,0001,863,0007,837,000
1598Khâu vết thương âm hộ, âm đạo9,700,000257,0009,443,000
1599Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ5,780,000277,0005,503,000
1600Nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 1 bên + quang đông)5,780,0002,562,0003,218,000
1601Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng14,060,0006,933,0007,127,000
1602Phẫu thuật cắt u dạng polype trực tràng ống hậu môn đơn giản5,780,0001,038,0004,742,000
1603Phẫu thuật cắt u dạng polype trực tràng ống hậu môn phức tạp8,670,0001,038,0007,632,000
1604Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp9,700,0001,962,0257,737,975
1605Phẫu thuật điều trị áp xe rò hậu môn9,700,0002,562,0007,138,000
1606Phẫu thuật điều trị nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 2 bên + quang đông)9,700,0001,961,0257,738,975
1607Phẫu thuật điều trị rò âm đạo - trực tràng12,560,0004,113,0008,447,000
1608Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản5,780,0001,863,0003,917,000
1609Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp9,700,0001,951,0257,748,975
1610Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn8,640,0002,709,2795,930,721
1611Phẫu thuật điều trị són tiểu(PT tái tạo thành trước âm đạo điều trị tiểu són)9,560,0001,965,0007,595,000
1612Phẫu thuật điều trị trĩ KTC bằng phương pháp Longo + tái tạo bản cơ nâng hậu môn (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)18,340,0002,254,00016,086,000
1613Phẩu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo) (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)8,640,0002,254,0006,386,000
1614Phẫu thuật Hartmann9,700,0004,470,0005,230,000
1615Phẩu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ8,670,0001,962,0256,707,975
1616Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng làm HMNT10,870,0004,241,0006,629,000
1617Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang, đại tràng sigma nối ngay12,960,0004,241,0008,719,000
1618Phẫu thuật trĩ đơn giản5,780,0001,863,0003,917,000
Bảo hiểm ngoại lồng ngực
1619Cắt một bên phổi do ung thư14,825,0008,641,0006,184,000
1620Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản14,825,0006,686,0008,139,000
1621Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý14,770,0008,641,0006,129,000
1622Phẩu thuật cắt u trung thất 14,840,00010,311,0004,529,000
1623Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán14,200,0001,002,00013,198,000
Bảo hiểm kỹ thuật cao
1624Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung *7,760,0001,625,0006,135,000
1625Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau20,480,0005,197,00015,283,000
1626Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt Stent đường mật - tụy6,120,0002,678,0003,442,000
1627Phẫu thuật cắt tử cung, thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản khoa *11,560,0004,867,0006,693,000
1628Phẫu Thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống19,340,0005,328,00014,012,000
1629Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất11,060,0004,122,0006,938,000
1630Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng PP PHACO (1 mắt) *(chưa gồm thuỷ tinh thể nhân tạo)7,640,0002,654,0004,986,000
1631Phẫu thuật lấy thuỷ tinh thể ngoài bao đặt IOL + cắt bẻ( 1 mắt) *(chưa gồm thuỷ tinh thể nhân tạo)4,280,0001,812,0002,468,000
1632Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày có sử dụng máy cắt nối(chưa gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy)16,620,0005,090,00011,530,000
1633Phẫu thuật nội soi khớp gối *11,760,0003,250,0008,510,000
1634Phẫu thuật nội soi khớp vai12,190,0003,250,0008,940,000
1635Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng11,760,0004,242,0007,518,000
1636Phẫu thuật nội soi tái tạo gân *(Chưa bao gồm gân nhân tạo)9,420,0004,200,0005,220,000
1637Phẫu thuật thay khớp gối bán phần * (chưa bao gồm khớp nhân tạo)17,060,0004,622,00012,438,000
1638Phẫu thuật thay khớp háng bán phần * (chưa gồm khớp nhân tạo)13,420,0003,750,0009,670,000
1639Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối *(chưa gồm khớp nhân tạo)17,060,0004,423,00012,637,000
1640Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng16,200,0005,122,00011,078,000
1641Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement * (chưa bao gồm cement hóa học)18,700,0002,417,00016,283,000
Bảo hiễm NSOI (Làm tại phòng mổ)
1642Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi, giun đường mật10,010,0002,678,0007,332,000
1643Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy11,650,0002,428,0009,222,000
1644Đặt Stent thực quản qua nội soi6,360,0001,144,0005,216,000
Thận nhân tạo
1645Chạy thận nhân tạo / 1 lần (Lọc máu chu kỳ sử dụng Bicarbonate)632,000556,00076,000
1646Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc dây máu dùng một lần, bao gồm quả lọc và dây)1,850,0001,541,000309,000
1647Lọc máu IHD - cấp cứu BN dịch vụ862,000862,000
1648Lọc máu IHD - cấp cứu theo yêu cầu (ngoài giờ)1,232,0001,232,000
1649Lọc máu IHD - chu kỳ BN dịch vụ662,000662,000
1650Lọc máu IHD - chu kỳ theo yêu cầu862,000862,000
1651Lọc máu IHD - chu kỳ cho người nước ngoài (ngoài giờ)1,732,0001,732,000
1652Công đặt Catheter(Lọc máu IHD - Cấp cứu)693,000693,000
1653Công theo dõi điều trị(Lọc máu IHD - Cấp cứu)693,000693,000
1654Hóa chất rửa máy(Lọc máu IHD - Cấp cứu)12,00012,000
1655Khấu hao máy(Lọc máu IHD - Cấp cứu)210,000210,000
1656Rửa màng lọc(Lọc máu IHD - Cấp cứu)33,00033,000
Lọc máu liên tục
1657Lọc tách huyết tương / 1 lần (TPE)(chưa gồm quả lọc tách huyết tương,bộ dây dẫn,huyết tương đông lạnh)3,480,0001,636,0001,844,000
1658Siêu lọc máu liên tục CPFA (chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)4,500,0002,212,0002,288,000
1659Siêu lọc máu liên tục CRRT (chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)4,500,0002,212,0002,288,000
1660Siêu lọc máu liên tục ECMO(chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)18,250,0002,212,00016,038,000
Bảo hiểm Tim mạch can thiệp
1661Bịt thông liên nhĩ/ thông liên thất/ bít ống ĐM bằng dụng cụ (chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim, bộ dụng cụ bít lỗ thông)47,550,0001,800,00045,750,000
1662Nong van ĐM chủ63,690,0001,800,00061,890,000
1663Phẫu thuật bắt cầu mạch vành (dưới 2 cầu nối)110,880,0003,250,000107,630,000
1664Phẫu thuật cắt mạch máu lớn (ĐM chủ ngực/ bụng/ cảnh) chưa gồm ĐM nhân tạo, máy tim phổi76,560,0006,000,00070,560,000
1665Phẫu thuật tim mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (chưa bao gồm máy tim phổi)76,560,0006,000,00070,560,000
1666Thông tim ống lớn (chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim, chụp buồng tim và kim sinh thiết cơ tim)35,640,0001,200,00034,440,000
NTQ - Tuyến giáp - vú
1667Cắt 1 thùy tuyến giáp7,420,0007,420,000
1668Cắt nang giáp lưỡi8,640,0008,640,000
1669Cắt toàn bộ tuyến giáp có nạo hạch14,060,00014,060,000
1670Cắt tuyến giáp gần trọn (đa nhân)9,700,0009,700,000
1671Cắt tuyến giáp gần trọn / cường giáp10,560,00010,560,000
1672Cắt tuyến mang tai toàn phần13,200,00013,200,000
1673Cắt tuyến vú mở rộng + nạo hạch11,560,00011,560,000
NTQ - Thực quản - dạ dày trá tràng
1674Cắt 1/2 dạ dày + thần kinh X9,700,0009,700,000
1675Cắt 2/3 dạ dày không do K12,060,00012,060,000
1676Cắt dạ dày hình chêm / u dạ dày9,700,0009,700,000
1677Cắt dạ dày không toàn bộ + nạo hạch (K dạ dày)15,420,00015,420,000
1678Cắt thân thần kinh X + nối vị tràng6,140,0006,140,000
1679Cắt thân thần kinh X + tạo hình môn vị hoặc nối vị tràng9,780,0009,780,000
1680Cắt thân thần kinh X siêu chọn lọc8,780,0008,780,000
1681Cắt thực quản có tái tạo lưu thông 20,200,00020,200,000
1682Cắt thực quản đưa 2 đầu ra ngoài da12,060,00012,060,000
1683Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch19,120,00019,120,000
1684-Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch15,560,00015,560,000
1685Cắt túi thừa tá tràng10,560,00010,560,000
1686Khâu thủng dạ dày7,780,0007,780,000
1687Khâu thủng dạ dày + mở rộng môn vị hay nối vị tràng10,780,00010,780,000
1688Khâu vết thương tá tràng đơn giản7,780,0007,780,000
1689Mở dạ dày nuôi ăn5,140,0005,140,000
1690Mở dạ dày, tá tràng khâu cầm máu7,420,0007,420,000
1691-Mở thông dạ dày ra da1,860,0001,860,000
1692-Nối tắc K thực quản (không cắt bướu)7,420,0007,420,000
1693Nối vị tràng7,420,0007,420,000
1694PT cắt lại dạ dày cho bệnh lành tính15,420,00015,420,000
1695PT điều trị co thắt tâm vị11,560,00011,560,000
1696PT vết thương tá tràng phức tạp12,060,00012,060,000
1697Tái tạo thực quản bằng dạ dày, bằng đại tràng15,420,00015,420,000
NTQ - Gan - Mật - Tụy - Lách
1698Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột16,340,00016,340,000
1699Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng16,340,00016,340,000
1700Cắt đường mật vùng hợp lưu, có hoặc không kèm cắt gan23,120,00023,120,000
1701Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới19,120,00019,120,000
1702Cắt gan không điển hình12,060,00012,060,000
1703Cắt gan phải19,120,00019,120,000
1704Cắt gan trái15,310,00015,310,000
1705Cắt khối tá tụy (PT Whipple)23,980,00023,980,000
1706Cắt lách do bệnh lý12,060,00012,060,000
1707Cắt lách do chấn thương9,700,0009,700,000
1708-Cắt một thùy gan không điển hình do vỡ + khâu gan9,780,0009,780,000
1709Cắt nang tụy12,060,00012,060,000
1710Cắt phân thùy gan13,420,00013,420,000
1711Cắt thân và đuôi tụy12,060,00012,060,000
1712Cắt túi mật9,700,0009,700,000
1713-Cắt túi mật (mổ hở)7,920,0007,920,000
1714Cắt túi mật + mở OMC lấy sỏi12,060,00012,060,000
1715-Cắt túi mật + mở OMC lấy sỏi9,780,0009,780,000
1716Dẫn lưu Abces gan5,140,0005,140,000
1717Dẫn lưu áp xe tụy8,640,0008,640,000
1718Dẫn lưu túi mật ra da5,140,0005,140,000
1719Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử10,560,00010,560,000
1720Khâu bảo tồn lách trong vỡ lách10,780,00010,780,000
1721Khâu vết thương gan7,890,0007,890,000
1722Khâu vết thương gan phức tạp8,640,0008,640,000
1723-Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + mở rộng cơ vòng oddi7,780,0007,780,000
1724Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + nối mật ruột16,340,00016,340,000
1725-Lấy sỏi OMC +nối OMC-hổng tràng6,780,0006,780,000
1726Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan16,340,00016,340,000
1727Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có NS đường mật can thiệp trong khi mổ12,420,00012,420,000
1728Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có NS đường mật chẩn đoán trong khi mổ12,280,00012,280,000
1729Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, PT lại12,060,00012,060,000
1730Lấy sỏi ống mật chủ, tạo đường hầm mật - da bàng quai ruột biệt lập16,340,00016,340,000
1731Lấy sỏi ống mật chủ, tạo đường hầm mật - da bằng túi mật14,420,00014,420,000
1732Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng13,420,00013,420,000
1733Mở OMC lấy sỏi9,700,0009,700,000
1734Nối mật ruột7,420,0007,420,000
1735Nối mật ruột + nối vị tràng10,560,00010,560,000
1736Nối nang tụy - hỗng tràng10,560,00010,560,000
1737PT Frey14,420,00014,420,000
NTQ - Ruột thừa - Ruột non - Đại trực tràng
1738Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái12,060,00012,060,000
1739Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái làm HMNT10,780,00010,780,000
1740Cắt đại - trực tràng toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp17,060,00017,060,000
1741Cắt đoạn đại tràng (nối ngay)11,560,00011,560,000
1742Cắt đoạn đại tràng làm HMNT10,780,00010,780,000
1743Cắt đoạn ruột non9,700,0009,700,000
1744Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL10,780,00010,780,000
1745Cắt lại đại tràng13,420,00013,420,000
1746Cắt ruột thừa5,000,0005,000,000
1747-Cắt ruột thừa bất thường bể mũ5,000,0005,000,000
1748-Cắt ruột thừa bất thường sau manh tràng2,860,0002,860,000
1749-Cắt toàn bộ đại tràng15,560,00015,560,000
1750Cắt toàn bộ đại tràng (nối ngay)23,080,00023,080,000
1751Cắt toàn bộ đại tràng làm HMNT17,340,00017,340,000
1752-Cắt u trực tràng7,060,0007,060,000
1753Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới10,780,00010,780,000
1754Dẫn lưu áp xe ruột thừa5,140,0005,140,000
1755Đóng hậu môn nhân tạo ngoài phúc mạc7,420,0007,420,000
1756Đóng hậu môn nhân tạo trong phúc mạc7,780,0007,780,000
1757Gỡ dính ruột9,700,0009,700,000
1758Gỡ dính ruột + cắt đoạn ruột non12,060,00012,060,000
1759Gỡ dính ruột phức tạp12,060,00012,060,000
1760Khâu vết thương ống tiêu hóa7,780,0007,780,000
1761Làm hậu môn nhân tạo7,420,0007,420,000
1762Mở thông hỗng tràng5,140,0005,140,000
1763Mở thông hỗng tràng kiểu Roux-Y7,420,0007,420,000
1764PT áp xe ruột thừa trong ổ bụng7,780,0007,780,000
1765PT Hartmann9,700,0009,700,000
1766PT Miles14,060,00014,060,000
1767PT nối tắt ống tiêu hóa7,420,0007,420,000
1768PT sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột13,420,00013,420,000
1769PT sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, không cắt ruột10,780,00010,780,000
1770-Viêm phúc mạc chậu5,920,0005,920,000
1771Viêm phúc mạc khu trú do viêm ruột thừa7,420,0007,420,000
1772Viêm phúc mạc toàn bộ do viêm ruột thừa9,700,0009,700,000
1773-Viêm phúc mạc toàn bộ, đơn giản4,920,0004,920,000
1774-Viêm phúc mạc toàn bộ,phức tạp do thủng đại tràng6,140,0006,140,000
NTQ - Ổ bụng - Thoát vị
1775Cắt khối u mềm <5cm1,365,0001,365,000
1776Cắt khối u mềm >5cm2,780,0002,780,000
1777Cắt nang niệu - rốn7,420,0007,420,000
1778Cắt u ổ bụng, u sau phúc mạc đơn giản8,640,0008,640,000
1779Cắt u ổ bụng, u sau phúc mạc phức tạp12,060,00012,060,000
1780Cắt u thượng thận11,560,00011,560,000
1781Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành8,640,0008,640,000
1782Khâu lại bục thành bụng5,140,0005,140,000
1783Khâu lại da thì 2, sau nhiễm khuẩn1,260,0001,260,000
1784Mở bụng thăm dò5,140,0005,140,000
1785PT điều trị áp xe tốn dư trong ổ bụng8,640,0008,640,000
1786PT tái tạo cơ hoành12,920,00012,920,000
1787PT thoát vị khó: đùi, bịt có cắt ruột12,060,00012,060,000
1788PT túi phình động mạch trụ8,280,0008,280,000
1789-Thoát vị bẹn đùi thường3,920,0003,920,000
1790Thoát vị bẹn, TV đùi, TV rốn7,420,0007,420,000
1791Thoát vị hoành12,060,00012,060,000
1792Thoát vị sau mổ8,640,0008,640,000
1793Thoát vị tái phát10,780,00010,780,000
NTQ - Lồng ngực
1794- Chẩn đoán và điều trị VPM chưa rõ nguyên nhân7,920,0007,920,000
1795-Cắt 1 lá phổi12,280,00012,280,000
1796Cắt một thùy hay một phần thùy phổi14,840,00014,840,000
1797Cắt thần kinh giao cảm ngực7,420,0007,420,000
1798Cắt tuyến ức12,060,00012,060,000
1799Cắt u trung thất14,840,00014,840,000
1800Đặt Siphonage4,920,0004,920,000
1801-Phẫu thuật Heller co thắt tâm vị11,780,00011,780,000
1802Tắc động mạch đùi16,560,00016,560,000
1803-Viêm phúc mạc / ruột thừa7,920,0007,920,000
1804-Viêm phúc mạc toàn thể do VRT nội soi7,920,0007,920,000
NTQNS - Thực quản - dạ dày tá tràng
1805PTNS Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành12,960,00012,960,000
1806PTNS Cắt dạ dày hình chêm / u dạ dày12,070,00012,070,000
1807PTNS Cắt dạ dày không toàn bộ + nạo hạch (KDD)15,210,00015,210,000
1808PTNS Cắt thực quản có tái tạo lưu thông18,880,00018,880,000
1809PTNS Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch17,400,00017,400,000
1810PTNS Cắt túi thừa tá tràng10,000,00010,000,000
1811PTNS Điều trị co thắt tâm vị (PT Heller)12,070,00012,070,000
1812PTNS Khâu thủng dạ dày8,520,0008,520,000
1813PTNS Khâu vết thương tá tràng đơn giản8,520,0008,520,000
1814PTNS Mở dạ dày, tá tràng khâu cầm máu10,000,00010,000,000
1815PTNS Mở thông dạ dày nuôi ăn6,690,0006,690,000
1816PTNS Nối vị - tràng9,230,0009,230,000
1817PTNS Tái tạo thực quạn bằng dạ dày, bằng đại tràng14,440,00014,440,000
NTQNS - Gan - Mật - Tụy - Lách
1818PTNS Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối ống gan - hỗng tràng15,920,00015,920,000
1819PTNS Cắt chỏm nang gan8,520,0008,520,000
1820PTNS Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan- hỗng tràng15,920,00015,920,000
1821PTNS Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ12,190,00012,190,000
1822PTNS Cắt gan phải17,400,00017,400,000
1823PTNS Cắt gan trái15,210,00015,210,000
1824PTNS Cắt hạ phân thuỳ gan12,190,00012,190,000
1825PTNS Cắt lách do bệnh lý11,480,00011,480,000
1826PTNS Cắt lách do chấn thương10,240,00010,240,000
1827PTNS Cắt lách do cường lách12,190,00012,190,000
1828PTNS Cắt nang tụy11,480,00011,480,000
1829PTNS Cắt túi mật8,520,0008,520,000
1830PTNS Cắt túi mật nội soi trong viêm túi mật cấp6,690,0006,690,000
1831PTNS Cắt túi mật qua một vết mổ11,480,00011,480,000
1832PTNS Cắt túi mật qua ngả âm đạo phối hợp ngả âm bụng tối thiểu11,480,00011,480,000
1833PTNS Cắt túi mật viêm cấp9,230,0009,230,000
1834PTNS Khâu vỡ gan - đơn giản9,230,0009,230,000
1835PTNS Khâu vỡ gan - phức tạp10,710,00010,710,000
1836PTNS Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan15,210,00015,210,000
1837PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có nội soi đường mật can thiệp trong khi mổ11,480,00011,480,000
1838PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có nội soi đường mật chuẩn đoán trong khi mổ10,590,00010,590,000
1839PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm cắt túi mật11,480,00011,480,000
1840PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại10,590,00010,590,000
1841PTNS Lấy sỏi, dẫn lưu túi mật10,000,00010,000,000
1842PTNS Mở OMC lấy sỏi hay dị vật đường mật8,520,0008,520,000
1843PTNS Nối nang tụy - hỗng tràng11,480,00011,480,000
1844PTNS Nối túi mật - hỗng tràng10,590,00010,590,000
1845PTNS Nối túi mật - hỗng tràng + nối vị tràng12,190,00012,190,000
NTQNS - Ruột thừa - Ruột non - Đại tràng
1846PTNS Cắt đoạn đại tràng ( nối ngay)12,960,00012,960,000
1847PTNS Gỡ dính bán tắc ruột: đơn giản7,040,0007,040,000
1848PTNS Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái ( nối ngay)12,960,00012,960,000
1849PTNS Cắt 1/2 đài tràng phải hay trái làm HMNT10,890,00010,890,000
1850PTNS Cắt đại trực tràng - toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp15,210,00015,210,000
1851PTNS Cắt đoạn đại tràng làm HMNT10,890,00010,890,000
1852PTNS Cắt đoạn ruột non10,240,00010,240,000
1853PTNS Cắt ruột thừa6,690,0006,690,000
1854PTNS Cắt ruột thừa viêm phúc mạc toàn thể7,750,0007,750,000
1855PTNS Cắt toàn bộ đại tràng ( nối ngay)17,400,00017,400,000
1856PTNS Cắt toàn bộ đại tràng làm HMNT15,210,00015,210,000
1857PTNS Gỡ dính bán tắc ruột: phức tạp10,240,00010,240,000
1858PTNS Làm hậu môn nhân tạo7,750,0007,750,000
1859PTNS Phẫu thuật Hartmann10,000,00010,000,000
1860PTNS Phẫu thuật Miles13,730,00013,730,000
1861PTNS Phẫu thuật sa trực tràng có cắt ruột12,960,00012,960,000
1862PTNS Phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột10,240,00010,240,000
1863PTNSKhâu vết thương ống tiêu hoá8,520,0008,520,000
NTQNS - Ổ bụng - Thoát vị
1864PTNS Cắt khối u ổ bụng, u sau phúc mạc - đơn giản9,230,0009,230,000
1865PTNS Cắt khối u ổ bụng, u sau phúc mạc - phức tạp11,720,00011,720,000
1866PTNS Cắt u thượng thận11,480,00011,480,000
1867PTNS Nội soi ổ bụng chẩn đoán6,690,0006,690,000
1868PTNS Thoái vị bẹn hay thành bụng ( chưa bao gồm mảnh ghép)8,520,0008,520,000
1869PTNS Thoái vị cơ hoành có đặt mảnh ghép nhân tạo11,010,00011,010,000
1870PTNS thoát vị cơ hoành đơn thuần10,240,00010,240,000
NTQNS - Lổng ngực - Bướu cổ
1871PTNS Cắt một thuỳ hay phân thuỳ phổi13,730,00013,730,000
1872PTNS Cắt thần kinh giao cảm ngực8,520,0008,520,000
1873PTNS Cắt tuyến ức11,720,00011,720,000
1874PTNS Cắt u trung thất13,730,00013,730,000
NTN - Loại siêu phẫu
1875Cắt toàn bộ bàng quang cắm lại NQ (PP Coffey) Đưa NQ ra da11,280,00011,280,000
1876Cắt toàn bộ bàng quang tạo hình BQ giả (PP Bricker)14,200,00014,200,000
1877Cắt toàn bộ bàng quang và thận11,280,00011,280,000
1878Cắt toàn bộ thận + niệu quản + nạo hạch14,200,00014,200,000
1879Cắt tuyền liệt tuyết toàn phần do K9,920,0009,920,000
NTN - Đại phẫu phức tạp
1880Bóc bướu TLT8,560,0008,560,000
1881Cắt K dương vật tạo hình và nạo hạch bẹn 2 bên12,280,00012,280,000
1882Cắt thận đơn thuần9,700,0009,700,000
1883Hẹp niệu đạo sau( Badenoch technic)8,560,0008,560,000
1884Hẹp niệu đạo trước làm 2 thì (Johanso Technic)8,560,0008,560,000
1885Sỏi san hô PP turner warwick10,420,00010,420,000
1886Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản15,200,00015,200,000
NTN - Đại phẩu đơn thuần
1887Cắt bàng quang đưa niệu đạo ra da9,700,0009,700,000
1888Cắt K dương vật tạo hình, không nạo hạch8,780,0008,780,000
1889Cắt khối u bàng quang và cắt bán phần8,560,0008,560,000
1890Hẹp niệu đạo trước (nối niệu đạo hay làm 2 thì)5,780,0005,780,000
1891Hypospadias tạo hình thì 27,140,0007,140,000
1892Phẫu thuật đưa 2 niệu quản ra da8,280,0008,280,000
1893Phẫu thuật polype niệu khẩu (polype lỗ sáo)6,640,0006,640,000
1894Rò vết mổ thận tái phát, phức tạp ( Rò thận apxe hóa quanh thận)9,140,0009,140,000
1895Tạo hình thành trước âm đạo trong điều trị tiểu không kiểm soát do gắng sức6,640,0006,640,000
1896Tinh hoàn ẩn đơn giản4,280,0004,280,000
1897Tinh hoàn ẩn phức tạp7,640,0007,640,000
NTN - Trung phẫu phức tạp
1898Cắm lại niệu quản vào bàng quang7,780,0007,780,000
1899Nang thận lớn5,780,0005,780,000
1900Rò bàng quang8,780,0008,780,000
1901Sỏi bàng quang lớn (khổng lồ)4,920,0004,920,000
1902Sỏi bể thận đơn thuần7,780,0007,780,000
1903Sỏi niệu quản chậu sát bàng quang7,640,0007,640,000
1904Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ bàng quang đơn giản3,920,0003,920,000
1905Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ bàng quang phức tạp5,780,0005,780,000
NTN - Trung phẩu đơn thuần
1906Cắt bỏ tinh hoàn3,500,0003,500,000
1907Cắt mào tinh / cắt nang mào tinh2,860,0002,860,000
1908Cắt Phymosis1,780,0001,780,000
1909Cắt Phymosis với Laser có thuốc mê2,860,0002,860,000
1910Cắt Polype lỗ tiểu hoặc nang thành trước âm đạo1,860,0001,860,000
1911Gãy dương vật4,920,0004,920,000
1912Mở bàng quang ra da = TROCA3,920,0003,920,000
1913Mở rộng lổ sáo đơn giản2,860,0002,860,000
1914Mở rộng lổ sáo phức tạp4,280,0004,280,000
1915Sỏi bàng quang nhỏ2,860,0002,860,000
1916Sỏi niệu quản lưng và chậu cao5,780,0005,780,000
1917Tràn dịch tinh mạc 01 bên2,860,0002,860,000
1918Tràn dịch tinh mạc 02 bên5,780,0005,780,000
1919Varicoele 01 bên3,920,0003,920,000
1920Varicoele 02 bên5,780,0005,780,000
NTNNS - Ngoại thận niệu - Nội soi
1921Cắt bướu bàng quang (đơn giản)6,270,0006,270,000
1922Cắt bướu bàng quang (phức tạp)7,870,0007,870,000
1923Cắt đốt nội soi bướu tiền liệt tuyến (đơn giản)7,040,0007,040,000
1924Cắt đốt nội soi bướu tiền liệt tuyến (phức tạp)9,070,0009,070,000
1925Cắt nang niệu quản7,160,0007,160,000
1926Cắt nang ống phóng tinh (đơn giản)5,920,0005,920,000
1927Cắt nang ống phóng tinh (phức tạp)7,010,0007,010,000
1928Cắt nang thận8,490,0008,490,000
1929Cắt tĩnh mạch tinh giãn5,920,0005,920,000
1930Mở niệu quản lấy sạn qua nội soi ổ bụng hoặc nội soi hông lưng10,000,00010,000,000
1931Tán sỏi niệu quản ( Đơn giản)6,450,0006,450,000
1932Tán sỏi niệu quản ( phức tạp)9,230,0009,230,000
1933Xẻ cổ bọng đái do hẹp6,320,0006,320,000
1934Xẻ lạnh niệu đạo7,160,0007,160,000
1935Xẻ lạnh niệu đạo do hẹp7,900,0007,900,000
CXK - Cột sống
1936Bệnh lý u tủy - PT lấy u18,700,00018,700,000
1937Gãy cột sống - PT kết hợp xương - Đặt dụng cụ18,700,00018,700,000
1938Hẹp ống sống cổ - PT mở rộng ống sống18,700,00018,700,000
1939Hẹp ống sống thắt lưng (1 tầng) - Mở rộng ống sống12,420,00012,420,000
1940Hẹp ống sống thắt lưng (2 tầng) - Mở rộng ống sống15,200,00015,200,000
1941Hẹp ống sống thắt lưng (3 tầng) - Mở rộng ống sống18,700,00018,700,000
1942Lao cột sống - Phẫu thuật Hidgson17,060,00017,060,000
1943Tạo hình đĩa đệm (PT thần kinh có dẫn đường)18,700,00018,700,000
1944Tạo hình thân sống (bằng bơn cement)18,700,00018,700,000
1945Thao1t vị đĩa đệm cội sống cổ/lấy nhân 2 tầng20,480,00020,480,000
1946Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ / lấy nhân 1 tầng18,700,00018,700,000
1947Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ / lấy nhân 3 tầng20,480,00020,480,000
1948Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 1 tầng15,060,00015,060,000
1949Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 2 tầng17,060,00017,060,000
1950Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 3 tầng19,340,00019,340,000
1951Trượt đốt sống cổ - Đặt dụng cụ - Hàn xương22,980,00022,980,000
1952Trượt đốt sống thắt lưng - Đặt dụng cụ - Hàn Xương17,060,00017,060,000
CXK - Chi dưới
1953Áp xe đùi / cẳng chân5,500,0005,500,000
1954Biến dạng bàn chân9,920,0009,920,000
1955Bong chổ bám dây chằng chéo (trước, sau) Vis8,140,0008,140,000
1956Bướu hoạt mạc khoeo (kyst Baker)6,920,0006,920,000
1957Cắt cụt xương cẳng chân7,420,0007,420,000
1958Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản ( nhiễm trùng bàn chân tiểu đường )5,500,0005,500,000
1959Dãn tỉnh mạch chân8,280,0008,280,000
1960Di chứng sốt cứng gối - Giải phóng gối10,780,00010,780,000
1961Đứt dây chằng chéo cũ, tái tạo dây chằng (Nội soi)11,060,00011,060,000
1962Gãy 2 mắt cá - KHX8,140,0008,140,000
1963Gẫy cổ xương đùi (mới, cũ) - Mổ thay khớp12,420,00012,420,000
1964Gãy cổ xương đùi mới - Mổ xuyên đinh8,280,0008,280,000
1965Gãy đơn thuần mắt cá trong - KHX5,420,0005,420,000
1966Gãy liên lồi cầu xương đùi - KHX12,560,00012,560,000
1967Gãy liên mấu chuyển - KHX12,560,00012,560,000
1968Gãy mâm chày - KHX12,060,00012,060,000
1969Gãy thân xương đùi - KHX9,700,0009,700,000
1970Gãy xương bàn ngón chân - KHX5,420,0005,420,000
1971Gãy xương bánh chè - KHX6,780,0006,780,000
1972Gãy xương chày hoặc 2 xương cẳng chân KHX8,140,0008,140,000
1973Gãy xương gót - Nâng xương gót dưới C arm8,920,0008,920,000
1974Lấy vis dây chằng chéo sau + giải phóng khớp gối6,640,0006,640,000
1975Nắng trật khớp háng (mê)4,140,0004,140,000
1976Phẫu thuật lấy dụng cụ gãy xương mắt cá5,000,0005,000,000
1977PT Chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động11,560,00011,560,000
1978PT Chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động11,560,00011,560,000
1979PT Hoại tử chỏm xương đùi (khoan giải áp + ghép xốp)10,640,00010,640,000
1980Rút đinh xương đùi ,xương chày5,500,0005,500,000
1981Thay khớp háng Đơn giản13,420,00013,420,000
1982Thay khớp háng Phức tạp16,200,00016,200,000
1983Thoái hóa khớp gối - Thay khớp gối17,060,00017,060,000
1984Trật khớp háng bẩm sinh16,560,00016,560,000
1985Trật xương bánh chè9,120,0009,120,000
1986Vết thương đứt gân gót cũ Tạo hình ,kéo dài gân gót8,140,0008,140,000
1987Vết thương đứt gân gót mới - Nối gân gót5,420,0005,420,000
1988Vết thương đứt gân ngón chân - Nối gân 7,780,0007,780,000
1989Vết thương mất da gót chân, bàn chân10,560,00010,560,000
1990Viêm hoạt mạc gối - Mổ nội soi8,920,0008,920,000
1991Viêm xương - Đục bỏ xương viêm7,780,0007,780,000
CXK - Chi trên
1992Co rút bàn tay + dính gân Giải phóng + nối gân9,700,0009,700,000
1993Co rút cơ ức đòn chỏm.4,280,0004,280,000
1994Gãy 2 xương cẳng tay - KHX8,280,0008,280,000
1995Gãy Bennett, Rolando - KHX7,780,0007,780,000
1996Gãy chỏm quay - KHX hoặc cắt bỏ8,280,0008,280,000
1997Gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay - KHX11,060,00011,060,000
1998Gãy đầu dưới xương quay - KHX7,780,0007,780,000
1999Gãy đơn thuần xương quay - KHX6,780,0006,780,000
2000Gãy đơn thuần xương trụ - KHX6,280,0006,280,000
2001Gãy Galeazzi - KHX7,780,0007,780,000
2002Gãy lồi cầu xương cánh tay - KHX9,700,0009,700,000
2003Gãy mõm khuỷu - KHX6,920,0006,920,000
2004Gãy Monteggia cũ - KHX + tái tại10,560,00010,560,000
2005Gãy Monteggia mới - KHX7,780,0007,780,000
2006Gãy thân xương cánh tay - KHX8,280,0008,280,000
2007Gãy xương bàn hoặc các ngón tay (1 xương) - KHX4,920,0004,920,000
2008Gãy xương bàn hoặc các ngón tay (2 xương trở lên) - KHX6,280,0006,280,000
2009Gãy xương đòn6,780,0006,780,000
2010Gãy xương đòn - KHX5,920,0005,920,000
2011HC ống cổ tay - giải phóng thần kinh giữa - 1 tay4,920,0004,920,000
2012Lấy bỏ dụng cụ 1 xương cẳng tay, xương bàn tay, xương ngón tay4,920,0004,920,000
2013Lấy bỏ dụng cụ nep vis 2 xương cẳng tay6,920,0006,920,000
2014Lấy bỏ dụng cụ nẹp vis xương cánh tay6,920,0006,920,000
2015Nắng trật khớp vai khuỷu2,140,0002,140,000
2016Phẩu thuật KHX trật khớp cùng đòn9,700,0009,700,000
2017PT giải phóng gân dính4,920,0004,920,000
2018Rút đinh xương đòn3,140,0003,140,000
2019Thay khớp vai22,800,00022,800,000
2020Trật khớp vai cũ, tái hồi nắn tạo hình khớp vai11,560,00011,560,000
2021Vẹo khuỷu tay (trong, ngoài) đục xương sửa trục9,700,0009,700,000
2022Vết thương đứt gân duỗi ngón tay (>3 gân)5,140,0005,140,000
2023Vết thương đứt gân duỗi ngón tay(1->3 gân)5,140,0005,140,000
2024Vết thương đứt gân gấp ngón tay ( >3 gân)6,280,0006,280,000
2025Vết thương đứt gân gấp ngón tay (1->3 gân)6,280,0006,280,000
CXK - Khác
2026Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu4,920,0004,920,000
2027Bướu xương - Mổ sinh thiết4,140,0004,140,000
2028Bướu xương ác tính - Mổ đoạn chi7,420,0007,420,000
2029Bướu xương ác tính, Đục bỏ bướu , Ghép xương9,920,0009,920,000
2030Cắt U hoạt dịch cổ tay4,140,0004,140,000
2031Ghép da phức tạp7,420,0007,420,000
2032Ghép da trung bình4,920,0004,920,000
2033Hàn khớp các loại10,560,00010,560,000
2034Lấy dụng cụ nâng ngực lõm8,280,0008,280,000
2035Nâng ngực lõm13,340,00013,340,000
2036Nội soi rách sụn chêm8,280,0008,280,000
2037Phẩu thuật dính ngón11,560,00011,560,000
2038Phẩu thuật kéo dài chi12,560,00012,560,000
2039Phẩu thuật nối ( ghép) chi đứt lìa15,420,00015,420,000
2040Phẩu thuật nội soi khớp gói tái tạo dây chằng chéo trước11,760,00011,760,000
2041Phẩu thuật nội soi khớp vai12,190,00012,190,000
2042Phẩu thuật thừa ngón6,780,0006,780,000
2043Sẹo dính co rút ngón (ngón tay, ngón chân)8,920,0008,920,000
2044Tháo bỏ các ngón tay/chân4,920,0004,920,000
2045Tháo đốt bàn4,920,0004,920,000
2046U phần mềm đơn giản4,140,0004,140,000
2047U phần mềm phức tạp5,500,0005,500,000
MAT - A- Đại phẩu
2048Phẫu thuật đục thủy tinh thể - không kính3,920,0003,920,000
2049Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng (Alcon) (giá kính tính riêng)2,860,0002,860,000
2050Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng EZE (giá kính tính riêng)3,920,0003,920,000
2051Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng Fredhollow - M200 (giá kính tính riêng)3,920,0003,920,000
2052Phẫu thuật đục thủy tinh thể kính cứng LX10BD (giá kính tính riêng)3,920,0003,920,000
2053Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính cứng LX10BD (giá kính tính riêng)7,640,0002,642,0004,998,000
2054Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính mềm Corneal (giá kính tính riêng)7,640,0002,642,0004,998,000
2055Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính mềm MA30BA (giá kính tính riêng)7,640,0002,642,0004,998,000
2056PT đục thủy tinh thể PHACO kính mềm STAAR AA4024 VL (giá kính tính riêng)7,640,0002,642,0004,998,000
2057PT Glaucoma2,860,0002,860,000
MAT - B- Trung phẩu
2058Cắt túi lệ3,000,0003,000,000
2059Khâu giác mạc (một mắt)1,640,0001,640,000
20605,780,0005,780,000
2061Mí đôi5,780,0005,780,000
2062Mổ quặm (2 mắt)3,000,0003,000,000
2063Mộng thịt (có ghép kết mạc)2,860,0002,860,000
2064Múc bỏ nhản cầu3,140,0003,140,000
2065Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)3,140,0003,140,000
2066Nối thông lệ mũi (1 mắt chưa bao gồm ống silicon)2,280,0002,280,000
2067Phủ kết mạc1,860,0001,860,000
2068PT cắt bè3,140,0003,140,000
2069PT lác 1 mắt3,500,0003,500,000
2070PT lác 2 mắt5,140,0005,140,000
2071PT lấy thủy tinh thể ngoài bao, đặt IOL + cắt bè / 1 mắt4,280,0004,280,000
2072PT mộng ghép giác mạc tự thân3,140,0003,140,000
2073PT mộng tái phát phức tạp có ghép màng ối KM3,500,0003,500,000
2074PT quặm bầm sinh 1 mắt3,140,0003,140,000
2075PT quặm bầm sinh 2 mắt3,920,0003,920,000
2076PT sụp mí /1 mắt4,920,0004,920,000
2077PT tạo mí 1 mắt1,640,0001,640,000
2078PT tạo mí 2 mắt2,780,0002,780,000
2079PT u kết mạc nông1,005,0001,005,000
2080PT u mi có vá da tạo hình3,140,0003,140,000
2081PT u mi không vá da2,360,0002,360,000
2082PT u tổ chức hốc mắt3,140,0003,140,000
2083Rạch góc tiền phòng2,360,0002,360,000
2084Tiếp khẩu5,780,0005,780,000
NTK - Ngoại thần kinh
2085Bệnh lý u tủy - PT lấy u18,700,00018,700,000
2086Cắt u da đầu đường kính dưới 2 cm3,360,0003,360,000
2087Cắt u da đầu đường kính dưới 5 cm3,780,0003,780,000
2088Cắt u da đầu đường kính trên 5cm4,920,0004,920,000
2089Đặt VP shunt (PT dẫn lưu não thất - màng bụng)11,060,00011,060,000
2090Đốt dây V ngoại biên11,060,00011,060,000
2091Gãy cột sống - PT kết hợp xương - Đặt dụng cụ18,700,00018,700,000
2092Ghép khuyết xương sọ4,920,0004,920,000
2093Hẹp ống sống cổ - PT mở rộng ống sống18,700,00018,700,000
2094Hẹp ống sống thắt lưng (1 tầng ) - Mở rộng ống sống12,420,00012,420,000
2095Hẹp ống sống thắt lưng (2 tầng ) - Mở rộng ống sống15,200,00015,200,000
2096Hội chứng ống cổ tay4,920,0004,920,000
2097Kẹp túi phình (Nút túi phình động mạch não)21,980,00021,980,000
2098Khâu nối dây thần kinh ngoại biên7,060,0007,060,000
2099Khâu vết thương xoang tĩnh mạch não8,560,0008,560,000
2100Lấy máu tụ trong sọ, trong não7,420,0007,420,000
2101Mổ dị dạng mạch não21,980,00021,980,000
2102Mổ máu tụ / chấn thương11,060,00011,060,000
2103Mổ máu tụ bệnh lý13,200,00013,200,000
2104Nhấc xương đầu lún qua da ở trẻ em3,000,0003,000,000
2105Nối mạch máu não21,980,00021,980,000
2106Phẫu thuật Abces não7,420,0007,420,000
2107Phẫu thuật chèn ép tủy6,140,0006,140,000
2108Phẫu thuật chồng khớp sọ, hẹp hộp sọ6,140,0006,140,000
2109Phẫu thuật dị dạng mạch máu não8,560,0008,560,000
2110Phẫu thuật khoan sọ thăm dò4,920,0004,920,000
2111Phẫu thuật lấy u xương sọ4,920,0004,920,000
2112Phẫu thuật lõm sọ hở, lõm sọ kín6,140,0006,140,000
2113Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng6,140,0006,140,000
2114Phẫu thuật thoát vị não màng não6,140,0006,140,000
2115Phẫu thuật thoát vị tủy màng tủy6,140,0006,140,000
2116Phẫu thuật trật đốt sống cổ20,560,00020,560,000
2117Phẫu thuật trật đốt sống ngực,thắt lưng cùng7,420,0007,420,000
2118Phẫu thuật tụ dịch, nang nước trong sọ6,140,0006,140,000
2119Phẫu thuật viêm xương sọ4,920,0004,920,000
2120Rạch da đầu rộng trong máu tụ dưới da3,780,0003,780,000
2121Sinh thiết u / giải ép11,060,00011,060,000
2122Tạo hình đĩa đệm (PT thần kinh có dẫn đường)18,700,00018,700,000
2123Tạo hình thân sống (qua da bằng đổ cement)18,700,00018,700,000
2124Thoát vị đĩa đệm cổ (1 tầng)18,700,00018,700,000
2125Thoát vị đĩa đệm cổ (2 tầng)20,480,00020,480,000
2126Thoát vị đĩa đệm cổ (3 tầng)20,480,00020,480,000
2127Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (1 tầng)15,060,00015,060,000
2128Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (2 tầng)17,060,00017,060,000
2129Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (3 tầng)19,340,00019,340,000
2130Trượt đốt sống cổ - đặt dụng cụ - hàn xương22,980,00022,980,000
2131Trượt đốt sống thắt lưng - đặt dụng cụ - hàn xương17,060,00017,060,000
2132U Bán Cầu18,340,00018,340,000
2133U da đầu xương sọ5,500,0005,500,000
2134U Não (cái loại)21,980,00021,980,000
2135U Ngoài Tủy16,340,00016,340,000
2136U Nội Tủy18,340,00018,340,000
2137U Sàn Sọ21,620,00021,620,000
2138Vá sọ11,060,00011,060,000
2139Vết thương sọ não7,420,0007,420,000
2140Viêm xương sọ11,060,00011,060,000
2141Viêm xương sọ / áp xe11,060,00011,060,000
HMT - Hàm mặt - Tạo hình - Thẩm mỹ
2142Chỉnh hình cố định 2 hàm trên và dưới.4,140,0004,140,000
2143Chỉnh hình cố định răng và xương ổ răng.2,860,0002,860,000
2144PT chỉnh hình xương hàm gò má - cung tiếp với đường vào Hemicoronal.9,420,0009,420,000
2145PT chỉnh hình xương hàm gò má - cung tiếp.9,700,0009,700,000
2146PT khâu kết hợp xương hàm dưới9,700,0009,700,000
2147PT thẩm mỹ - tạo hình vùng ngực,bụng.13,840,00013,840,000
2148PT thẩm mỹ môi sau phẫu thuật sứt môi6,920,0006,920,000
2149PT tuyến dưới hàm (u, viêm mãn, sỏi,…)6,920,0006,920,000
2150PT u tuyến mang tai lành tính.8,280,0008,280,000
2151PT vết thương phần mềm thẩm mỹ.2,860,0002,860,000
2152Tạo hình mũi bằng sụn vành tai hoặc xương mào chậu.10,060,00010,060,000
2153Tạo hình sứt môi đơn 01 bên.6,920,0006,920,000
2154Tạo hình sứt môi đơn 02 bên.9,700,0009,700,000
2155Tạo hình sứt môi toàn bộ 01 bên.8,280,0008,280,000
2156Tạo hình sứt môi toàn bộ 02 bên.10,280,00010,280,000
2157Tạo hình thẩm mỹ hàm trên.10,780,00010,780,000
2158Tạo hình thẩm mỹ vùng cằm.9,420,0009,420,000
SCN - Sàn chậu
2159Áp xe hậu môn: đơn giản5,780,0005,780,000
2160Áp xe hậu môn: phức tạp9,700,0009,700,000
2161Bướu tuyến thuợng thận (hở)12,160,00012,160,000
2162Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận7,600,0007,600,000
2163Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành sau )8,160,0008,160,000
2164Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành trước)8,160,0008,160,000
2165Mở 2 niệu quản ra da17,800,00017,800,000
2166Nứt kẽ hậu môn: cắt cơ thắt 1 bên + quang đông5,780,0005,780,000
2167Nứt kẽ hậu môn: cắt cơ thắt 2 bên + quang đông9,700,0009,700,000
2168Phẫu thuật cắt trĩ phức tạp + tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn18,340,00018,340,000
2169Phẫu thuật điều trị rò âm đạo trực tràng12,560,00012,560,000
2170Phẫu thuật điều trị sa trực tràng ( PT Altemeier)8,640,0008,640,000
2171Phẫu thuật điều trị sa trực tràng có tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn18,340,00018,340,000
2172Phẫu thuật K trực tràng thấp - nối máy/ nối tay15,420,00015,420,000
2173Phẫu thuật Miles15,420,00015,420,000
2174Phẫu thuật nội soi K trực tràng15,240,00015,240,000
2175Phẫu thuật STARR cải biên (điều trị sa trực tràng kiểu túi / Lồng trong niêm mạc trực tràng)8,640,0008,640,000
2176Phẫu thuật tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn9,700,0009,700,000
2177Phẩu thuật tái tạo thành sau âm đạo điều trị Rectocele (Mảnh ghép/không mảnh ghép)9,700,0009,700,000
2178Phẫu thuật tái tạo thành sau âm đạo tái tạo thể sàn chậu9,700,0009,700,000
2179Phẫu thuật tái tạo thành trước âm đạo điều trị tiểu són (TOT/Mảnh ghép tự thân)9,580,0009,580,000
2180Phẩu thuật tạo hình thể sàn chậu8,280,0008,280,000
2181PT Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa bọng đái9,700,0009,700,000
2182PT Điều trị Rectocele qua ngã âm đạo9,700,0009,700,000
2183PT Nối cơ thắt + tạo hình thể sàn chậu12,560,00012,560,000
2184PT Phục hồi phức hợp dây chằng chính tử cung cùng điếu trị sa sinh dục9,700,0009,700,000
2185Rò hậu môn đơn giản (xuyên cơ thắt thấp)5,780,0005,780,000
2186Rò hậu môn móng ngựa9,700,0009,700,000
2187Rò hậu môn phức tạp (xuyên cơ thắt thấp)9,700,0009,700,000
2188Rò vùng mông đơn giản6,760,0006,760,000
2189Rò vùng mông phức tạp9,120,0009,120,000
2190Sùi mào gà ống hậu môn8,700,0008,700,000
2191Trĩ búi đơn giản5,780,0005,780,000
2192Trĩ phức tạp(Trĩ vòng, độ III-IV sa nghẹt)8,640,0008,640,000
NHI - Ngoại tổng quát Nhi
2193Achalasia12,920,00012,920,000
2194BCGite4,140,0004,140,000
2195Cắt lách bệnh lý7,920,0007,920,000
2196Chồi thịt cạnh hậu môn2,780,0002,780,000
2197Cố định gốc dương vật6,620,0006,620,000
2198Đa polyp đại tràng7,920,0007,920,000
2199Dò cạnh hậu môn đơn giản4,140,0004,140,000
2200Dò cạnh hậu môn phức tạp5,280,0005,280,000
2201Dò hậu môn niệu đạo5,280,0005,280,000
2202Dò hậu môn tiền đình5,280,0005,280,000
2203Dò khe mang5,280,0005,280,000
2204Đóng hậu môn tạm6,560,0006,560,000
2205Hậu môn lạc chỗ (chuyển vị hậu môn)10,420,00010,420,000
2206Hẹp môn vị phì đại5,280,0005,280,000
2207Hirschsprung vô hạch dài12,920,00012,920,000
2208Hirschsprung vô hạch trung bình12,920,00012,920,000
2209Mở hậu môn tạm6,560,0006,560,000
2210Mở thông dạ dày qua da5,780,0005,780,000
2211Nang bã đậu2,780,0002,780,000
2212Nang đường mật cắt nang12,920,00012,920,000
2213Nang đường mật dẩn lưu ngoài5,280,0005,280,000
2214Nang đường mật dẫn lưu trong7,920,0007,920,000
2215Nang giáp lưỡi5,280,0005,280,000
2216Sa niêm mạc trực tràng5,280,0005,280,000
2217Sinh thiết trọn hạch2,780,0002,780,000
2218Sinh thiết trực tràng qua ngã sau2,780,0002,780,000
2219Sỏi đường mật7,920,0007,920,000
2220Tạo hình hậu môn (qua ngả bụng)12,920,00012,920,000
2221Tạo hình hậu môn (qua ngã sau)10,420,00010,420,000
2222Teo đường mật bẩm sinh12,920,00012,920,000
2223Trào ngược dạ dày thực quản12,920,00012,920,000
NHI - Tạo hình nhi
2224Chẻ vòm bán phần5,280,0005,280,000
2225Chẻ vòm toàn phần7,920,0007,920,000
2226Sẹo co rút7,920,0007,920,000
2227Sẹo lồi2,780,0002,780,000
2228Sứt môi 1 bên5,280,0005,280,000
2229Sứt môi 2 bên7,920,0007,920,000
2230Thoát vị hoành10,920,00010,920,000
2231Thoát vị rốn5,280,0005,280,000
NHI - Niệu nhi
2232Cắt thận10,420,00010,420,000
2233Hẹp da qui đầu2,780,0002,780,000
2234Lổ tiểu thấp đơn giản7,920,0007,920,000
2235Lổ tiểu thấp phức tạp10,420,00010,420,000
2236Mở bàng quang ra da5,280,0005,280,000
2237Mở thận ra da5,280,0005,280,000
2238Phì đại âm vật6,560,0006,560,000
2239Sỏi bàng quang5,280,0005,280,000
2240Sỏi niệu quản6,560,0006,560,000
2241Thận nước (tạo hình khúc nối)7,920,0007,920,000
2242Thoát vị bẹn 1 bên4,140,0004,140,000
2243Thoát vị bẹn 2 bên5,280,0005,280,000
2244Thủy tinh mạc 1 bên4,140,0004,140,000
2245Thủy tinh mạc 2 bên5,280,0005,280,000
2246Tinh hoàn ẩn 1 bên đơn giản4,140,0004,140,000
2247Tinh hoàn ẩn 1 bên phức tạp5,280,0005,280,000
2248Tinh hoàn ẩn 2 bên7,920,0007,920,000
2249Trào ngược bàng quang niệu quản10,420,00010,420,000
2250Vùi dương vật5,280,0005,280,000
2251Xoắn tinh hoàn4,140,0004,140,000
NHI - Chấn thương chỉnh hình Nhi
2252Dính ngón5,280,0005,280,000
2253Dư ngón2,780,0002,780,000
2254Gãy chỏm quay6,560,0006,560,000
2255Gãy cổ xương đùi (mổ xuyên đinh)7,920,0007,920,000
2256Gãy liên mấu chuyển10,420,00010,420,000
2257Gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay7,920,0007,920,000
2258Gãy mỏm khuỷu5,280,0005,280,000
2259Gãy Monteggia cũ9,140,0009,140,000
2260Gãy thân xương đùi10,420,00010,420,000
2261Gãy trên hai lồi cầu xương cánh tay9,140,0009,140,000
2262Nang hoạt mạc cổ tay4,140,0004,140,000
2263Nang hoạt mạc nhượng chân4,140,0004,140,000
2264Ngón tay cò súng2,640,0002,640,000
2265Rút đinh sau mỗ kết hợp xương3,140,0003,140,000
2266Tạo hình kéo dài gân gót5,280,0005,280,000
2267Vẹo cổ4,140,0004,140,000
2268Viêm dầy bao hoạt mạc4,140,0004,140,000
2269Vòng thắt ngón tay4,140,0004,140,000
NHI - Ung bướu Nhi
2270Bướu buồng trứng7,920,0007,920,000
2271Bướu buồng trứng (xoắn)9,140,0009,140,000
2272Bướu hắc tố (đơn giản)4,140,0004,140,000
2273Bướu hắc tố (phức tạp)5,280,0005,280,000
2274Bướu mạc treo7,920,0007,920,000
2275Bướu máu đơn giản4,140,0004,140,000
2276Bướu máu phức tạp5,280,0005,280,000
2277Bướu mỡ4,140,0004,140,000
2278Bướu phần mềm (đơn giản)4,140,0004,140,000
2279Bướu phần mềm (phức tạp)5,280,0005,280,000
2280Bướu quái cùng cụt (lớn)10,420,00010,420,000
2281Bướu quái cùng cụt (nhỏ)7,920,0007,920,000
2282Bướu sau phúc mạc10,420,00010,420,000
2283bướu tân dịch (đơn giản)4,140,0004,140,000
2284Bướu tân dịch (phức tạp)5,280,0005,280,000
2285Bướu tinh hoàn4,140,0004,140,000
2286Bướu Wilms10,420,00010,420,000
2287Sinh thiết bướu2,780,0002,780,000
NHI - Mổ cấp cứu Nhi
2288Gây mê khâu vết thương (lớn)3,546,0003,546,000
2289Gây mê khâu vết thương (nhỏ)2,780,0002,780,000
2290Gây mê nắn xương (trẻ nhỏ)2,780,0002,780,000
2291Lồng ruột (tháo lồng bằng hơi)3,920,0003,920,000
2292Mổ viêm phúc mạc do ruột thừa6,560,0006,560,000
2293Tắc ruột do dính (đơn giản)5,280,0005,280,000
2294Tắc ruột do dính (phức tạp)7,920,0007,920,000
2295Viêm ruột thừa biến chứng5,280,0005,280,000
2296Viêm ruột thừa đơn thuần4,140,0004,140,000
SPK Phụ khoa
2297Apxe phần phụ8,640,0008,640,000
2298Bóc nhân xơ11,560,00011,560,000
2299Bóc nhân xơ + cắt u buồng trứng12,560,00012,560,000
2300Cắt tử cung bán phần11,560,00011,560,000
2301Cắt tử cung ngả AĐ/Sa SD15,420,00015,420,000
2302Cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP11,560,00011,560,000
2303Cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP khó13,420,00013,420,000
2304Cắt u buồng trứng + bóc u buồng trứng8,640,0008,640,000
2305Cắt u buồng trứng, bóc u buồng trứng6,780,0006,780,000
2306Cắt u, bóc u liên nội mạc tử cung8,640,0008,640,000
2307Huyết tụ thành nang8,640,0008,640,000
2308Khâu hở eo cổ tử cung5,780,0005,780,000
2309Khoét chóp cổ tử cung5,780,0005,780,000
2310Thai ngoài tử cung6,780,0006,780,000
2311Wertheim Meigs16,340,00016,340,000
SPK Vú
2312Bóc nhân sơ vú12,700,00012,700,000
2313Bóc u vú3,920,0003,920,000
2314Bóc u vú hai bên5,780,0005,780,000
2315Cắt khối u vú có định vị4,920,0004,920,000
2316Cắt khối vôi hóa vi thể định vị bằng kim13,420,00013,420,000
2317Cắt phân thùy13,420,00013,420,000
2318Đoạn nhũ13,420,00013,420,000
2319Patey (đoạn nhũ + nạo hạch)15,420,00015,420,000
SPK Sản khoa
2320Đoạn sản sau sanh, sau sạch kinh3,920,0003,920,000
2321Mổ lấy thai / VMC + đoạn sản8,640,0008,640,000
2322Mổ lấy thai + bóc nhân xơ7,780,0007,780,000
2323Mổ lấy thai + cắt PP / u BT7,780,0007,780,000
2324Mổ lấy thai + cắt tử cung (do BHSS)11,560,00011,560,000
2325Mổ lấy thai + đoạn sản7,780,0007,780,000
2326Mổ lấy thai có vết mổ cũ8,640,0008,640,000
2327Mổ lấy thai lần 310,560,00010,560,000
2328Mổ lấy thai lần 3 + Đoạn sản11,420,00011,420,000
2329Mổ lấy thai lần đầu6,780,0006,780,000
2330Mổ lấy thai song thai7,780,0007,780,000
2331Sanh + cắt tử cung do BHSS10,560,00010,560,000
SPKNS Sản Phụ Khoa
2332Cắt tử cung toàn phần / U xơ tử cung13,730,00013,730,000
2333Cắt u lạc nội mạc tử cung9,230,0009,230,000
2334Đoạn sản5,500,0005,500,000
2335Huyết tụ thành nang9,230,0009,230,000
2336Nội soi buồng tử cung chẩn đoán6,270,0006,270,000
2337Nội soi buồng tử cung chẩn đoán và điều trị7,750,0007,750,000
2338Thai ngoài tử cung8,520,0008,520,000
2339U nang buồng trứng8,460,0008,460,000
2340Vô sinh8,520,0008,520,000
2341Vô sinh - tái tạo vòi trứng9,230,0009,230,000
TMH - Tai mũi họng
2342Cắt Amydales (Mê).5,420,0005,420,000
2343Cắt bỏ đường luân nhĩ (Mê) Độ I (đơn giản)3,500,0003,500,000
2344Cắt bỏ đường luân nhĩ (Mê) Độ II (phức tạp)4,500,0004,500,000
2345Cắt bỏ đường luân nhĩ (Tê) Độ I (đơn giản)2,640,0002,640,000
2346Cắt bỏ đường luân nhĩ (Tê) Độ II (phức tạp)3,920,0003,920,000
2347Cắt dính thắng lưỡi (mê)2,860,0002,860,000
2348Cắt thanh quản có tái tạo phát âm (chưa bao gồm stent / van phát âm / thanh quản điện)13,420,00013,420,000
2349Cắt u cuộn cảnh15,420,00015,420,000
2350Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt ( gây mê NKQ )3,960,0003,960,000
2351Đặt Diabolo1,860,0001,860,000
2352Đốt A đáy lưỡi (mê)3,280,0003,280,000
2353Ghép thanh quản đặt stent (chưa bao gồm stent)11,560,00011,560,000
2354Khoét rộng đá chũm và chỉnh hình ống tai (Mê) Độ I (đơn giản)10,560,00010,560,000
2355Khoét rộng đá chũm và chỉnh hình ống tai (Mê) Độ II (phức tạp)11,560,00011,560,000
2356Kyst sébacée (mê)2,780,0002,780,000
2357Kyst sébacée (tê)1,860,0001,860,000
2358Mở khe dưới dẫn lưu (Mê).6,420,0006,420,000
2359Mở khe dưới dẫn lưu (Tê).5,420,0005,420,000
2360Mổ sào bào thượng nhĩ9,700,0009,700,000
2361Nâng xoang hàm Độ I (đơn giản)6,780,0006,780,000
2362Nâng xoang hàm Độ II (phức tạp)8,560,0008,560,000
2363Nâng xương chính mũi Độ I (đơn giản)1,860,0001,860,000
2364Nâng xương chính mũi Độ II (phức tạp)2,860,0002,860,000
2365Nạo Siliccone mũi, má cằm Độ I (đơn giản)6,780,0006,780,000
2366Nạo Siliccone mũi, má cằm Độ II (phức tạp)7,780,0007,780,000
2367Nạo VA (tê tại chỗ)1,130,0001,130,000
2368Nạo VA mê độ I (đơn giản)2,360,0002,360,000
2369Nạo VA mê độ II (phức tạp)3,500,0003,500,000
2370Phẫu thuật áp-xe não do tai13,420,00013,420,000
2371Phẫu thuật cắt bỏ ung thư amidan /thanh quản và nạo vét hạch cổ13,420,00013,420,000
2372Phẫu thuật cấy điện cực ốc tai (chưa bao gồm điện cực ốc tai)15,420,00015,420,000
2373Phẫu thuật cấy máy trợ thính tai giữa (chưa bao gồm máy trợ thính) 15,420,00015,420,000
2374Phẩu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy ( Mê ) + Cắt A8,640,0008,640,000
2375Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy (mê)8,640,0008,640,000
2376Phẫu thuật đỉnh xuơng đá15,420,00015,420,000
2377Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản(chưa gồm ống nội soi khí quản) 15,420,00015,420,000
2378Phẩu thuật mở khí quản2,780,0002,780,000
2379PT Xoang trán (Mê)10,560,00010,560,000
2380Sào bào thượng nhĩ và vá nhĩ (Mê).11,560,00011,560,000
2381Soi theo thanh quản cắt hạt hoặc polype (Mê) Độ I (đơn giản)7,780,0007,780,000
2382Soi theo thanh quản cắt hạt hoặc polype (Mê) Độ II (phức tạp)8,640,0008,640,000
2383U nang giáp móng (Mê).10,560,00010,560,000
2384U nang mũi má (mê)6,780,0006,780,000
2385U nang tiền đình mũi (tê)3,500,0003,500,000
2386U xoang trán ( Mê )10,560,00010,560,000
2387Vá nhĩ đơn thuần (Mê) Độ I (đơn giản)8,640,0008,640,000
2388Vá nhĩ đơn thuần (Mê) Độ II (phức tạp)10,560,00010,560,000
2389Vá nhĩ đơn thuần (Tê) Độ I (đơn giản)7,060,0007,060,000
2390Vá nhĩ đơn thuần (Tê) Độ II (phức tạp)8,640,0008,640,000
2391Vách ngăn (mê) Độ I (đơn giản)6,280,0006,280,000
2392Vách ngăn (mê) Độ II (phức tạp)7,420,0007,420,000
2393Vách ngăn (tê) Độ I (đơn giản)5,420,0005,420,000
2394Vách ngăn (tê) Độ II (phức tạp)6,280,0006,280,000
TMHNS - Tai mũi họng
2395Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi12,910,00012,910,000
2396Đặt stent điều trị hẹp sẹo hẹp thanh khí quản (chưa bao gồm stent)9,950,0009,950,000
2397Nội soi - Soi treo thanh quản cắt dây thanh âm9,380,0009,380,000
2398Nội soi - soi treo thanh quản cắt hạt hoặc polyp dây thanh (mê) độ I(đơn giản)7,750,0007,750,000
2399Nội soi - soi treo thanh quản cắt hạt hoặc polyp dây thanh (mê) độ II(phức tạp)8,760,0008,760,000
2400Nội soi lấy u, rò dịch não tủy, thoát vị nền sọ14,740,00014,740,000
2401Nội soi sinh thiết thanh quản4,020,0004,020,000
2402Nội soi xoang bướm (mê)11,480,00011,480,000
2403Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên trong họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi14,390,00014,390,000
2404Phẩu thuật cắt polyp mũi (Mê) 1 bên7,700,0007,700,000
2405Phẩu thuật cắt polyp mũi (Mê) 2 bên8,420,0008,420,000
2406Phẩu thuật cắt polyp mũi (Tê) 1 bên6,220,0006,220,000
2407Phẩu thuật cắt polyp mũi (Tê) 2 bên7,700,0007,700,000
2408Phẩu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng13,580,00013,580,000
2409Phẩu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang14,390,00014,390,000
2410Phẩu thuật nội soi cắt u vùng mũi xoang14,390,00014,390,000
2411Phẩu thuật tái tạo hệ thống truyền âm14,740,00014,740,000
2412Phẩu thuật u tai trong, u dây thần kinh VIII14,740,00014,740,000
2413Phẩu thuật vách ngăn (Kilian) mê.6,220,0006,220,000
2414Phẩu thuật vách ngăn (Kilian) tê.5,500,0005,500,000
2415Phẩu thuật xoang - Fess(Tê) 1 bên6,120,0006,120,000
2416Phẩu thuật xoang -Fess(Mê) 2 bên11,480,00011,480,000
2417Phẩu thuật xoang -Fess(Tê) 2 bên7,400,0007,400,000
2418Phẩu thuật xoang-Fess (Mê) 1 bên9,380,0009,380,000
TM - Thẫm mỹ - Mắt
2419Da thừa mí dưới.5,280,0005,280,000
2420Da thừa mí trên.5,280,0005,280,000
2421Mí đôi5,280,0005,280,000
2422Sụp mí 01 bên.4,780,0004,780,000
2423Treo cung mày.4,920,0004,920,000
TM - Thẫm mỹ - Mũi
2424Nâng sống mũi.4,920,0004,920,000
2425PT lấy silicone mũi độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2426PT lấy silicone mũi độ II (phức tạp)8,920,0008,920,000
2427Thu gọn cánh mũi.4,140,0004,140,000
2428Thu gọn đầu mũi.4,780,0004,780,000
TM - Thẫm mỹ - Môi
2429Dày môi.4,780,0004,780,000
2430Silicone môi.6,000,0006,000,000
TM - Thẫm mỹ - Tai
2431Tai vểnh 1 bên.4,500,0004,500,000
2432Tạo hình vành tai độ I (đơn giản)4,500,0004,500,000
2433Tạo hình vành tai độ II (phức tạp)6,000,0006,000,000
2434Vá trái tai - 1 bên1,130,0001,130,000
2435Vá trái tai - 2 bên2,280,0002,280,000
TM - Thẫm mỹ - Căng da vùng mặt
2436Căng da mặt độ I (đơn giản)9,060,0009,060,000
2437Căng da mặt độ II (phức tạp)14,840,00014,840,000
2438Căng da trán.9,060,0009,060,000
TM - Thẫm mỹ - Vùng ngực
2439Kéo đầu vú tụt độ I (đơn giản)4,500,0004,500,000
2440Kéo đầu vú tụt độ II (phức tạp)6,000,0006,000,000
2441Ngực xệ độ I (đơn giản)9,060,0009,060,000
2442Ngực xệ độ II (phức tạp)14,840,00014,840,000
2443Thu nhỏ đầu ngực độ I (đơn giản)3,500,0003,500,000
2444Thu nhỏ đầu ngực độ II (phức tạp)5,500,0005,500,000
2445Thu nhỏ quầng vú độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2446Thu nhỏ quầng vú độ II (phức tạp)9,060,0009,060,000
2447Treo quầng vú độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2448Treo quầng vú độ II (phức tạp)9,060,0009,060,000
TM - Thẫm mỹ - Khác
2449Chích sẹo lồi độ I (đơn giản)630,000630,000
2450Chích sẹo lồi độ II (phức tạp)880,000880,000
2451Nốt ruồi độ I (đơn giản)1,130,0001,130,000
2452Nốt ruồi độ II (phức tạp)2,280,0002,280,000
2453PT đặt cằm.6,000,0006,000,000
2454PT lấy silicone bàn tay độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2455PT lấy silicone bàn tay độ II (phức tạp)9,060,0009,060,000
2456PT lấy silicone cằm độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2457PT lấy silicone cằm độ II (phức tạp)9,060,0009,060,000
2458PT sẹo xấu: > 05 cm độ I3,000,0003,000,000
2459PT sẹo xấu: > 05 cm độ II4,500,0004,500,000
2460PT sẹo xấu: > 05 cm độ III6,000,0006,000,000
2461PT sẹo xấu: < 05 cm1,640,0001,640,000
Thiết bị phẫu thuật
2462C-arm (>5 lần)880,000880,000
2463C-arm (1 lần)330,000330,000
2464C-arm (2 -> 5 lần)550,000550,000
2465Dao mổ điện200,000200,000
2466Dụng cụ (Stepler)2,200,0002,200,000
2467Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub <1 giờ1,200,0001,200,000
2468Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub >5 giờ2,700,0002,700,000
2469Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 1-->2 giờ1,500,0001,500,000
2470Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 2-->3 giờ1,800,0001,800,000
2471Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 3-->4 giờ2,100,0002,100,000
2472Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 4-->5 giờ2,400,0002,400,000
2473Khấu hao máy nội soi + VTTH / ERCP1,300,0001,300,000
2474Kính hiển vi mới (<6 giờ)880,000880,000
2475Kính hiển vi PT (cũ)330,000330,000
2476Kính hiển vi PT mới (>6 giờ)1,320,0001,320,000
2477Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) < 1 giờ2,500,0002,500,000
2478Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) > 5 giờ6,000,0006,000,000
2479Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 1 - 2 giờ3,200,0003,200,000
2480Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 2 - 3 giờ3,900,0003,900,000
2481Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 3 - 4 giờ4,600,0004,600,000
2482Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 4 - 5 giờ5,300,0005,300,000
2483Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) < 1 giờ3,500,0003,500,000
2484Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) > 5 giờ6,000,0006,000,000
2485Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 1 - 2 giờ4,000,0004,000,000
2486Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 2 - 3 giờ4,500,0004,500,000
2487Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 3 - 4 giờ5,000,0005,000,000
2488Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 4 - 5 giờ5,500,0005,500,000
2489Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) < 1 giờ2,300,0002,300,000
2490Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) >5 giờ3,800,0003,800,000
2491Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 1 - 2 giờ2,600,0002,600,000
2492Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 2 - 3 giờ2,900,0002,900,000
2493Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 3 - 4 giờ3,200,0003,200,000
2494Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 4 -5 giờ3,500,0003,500,000
2495Lưỡi dao phục chế (Nội soi) < 1 giờ2,600,0002,600,000
2496Lưỡi dao phục chế (Nội soi) > 5 giờ4,100,0004,100,000
2497Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 1 - 2 giờ2,900,0002,900,000
2498Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 2 - 3 giờ3,200,0003,200,000
2499Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 3 - 4 giờ3,500,0003,500,000
2500Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 4 - 5 giờ3,800,0003,800,000
2501Máy đặt Sode JJ500,000500,000
2502Máy khoan (mới)880,000880,000
2503Máy nội soi > 5 giờ2,400,0002,400,000
2504Máy nội soi 1 --> 2 giờ1,200,0001,200,000
2505Máy nội soi 2 --> 3 giờ1,500,0001,500,000
2506Máy nội soi 3 --> 4 giờ1,800,0001,800,000
2507Máy nội soi 4 --> 5 giờ2,100,0002,100,000
2508Máy nội soi < 1 giờ900,000900,000
2509Máy nội soi đường mật (chẩn đoán)800,000800,000
2510Máy nội soi đường mật (điều trị)1,800,0001,800,000
2511Máy rút Sode JJ300,000300,000
2512Máy tán sỏi Laser Sphinx Holmium Yag1,850,0001,850,000
2513Máy tán sỏi thủy động lực 1,000,0001,000,000
2514Máy siêu âm gây tê vùng250,000250,000
2515Phí sử dụng kính hiển vi (Vario 700)2,000,0002,000,000
2516PT Mổ mở máy đốt và dây Ligasure1,200,0001,200,000
2517PT Nội soi máy đốt và dây Ligasure1,600,0001,600,000
2518PT viêm ruột thừa nội soi máy đốt và dây ligasure700,000700,000
2519RF Căng da mặt1,500,0001,500,000
2520RF Cắt bỏ sẹo lồi800,000800,000
2521RF cắt cánh mũi1,000,0001,000,000
2522RF cắt mắt1,000,0001,000,000
2523RF cắt mí trên + mí dưới2,000,0002,000,000
2524RF tạo hình môi1,000,0001,000,000
2525RF treo cung mày1,000,0001,000,000
2526Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo góc, dùng 1 lần, 4 mm1,200,0001,200,000
2527Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo góc, dùng nhiều lần, 4mm2,100,0002,100,000
2528Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng 1 lần. 4 mm1,000,0001,000,000
2529Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng một lần, 3 mm1,000,0001,000,000
2530Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng nhiều lần, 4mm2,000,0002,000,000
2531Sử dụng máy Shever trong FEES <1 giờ1,000,0001,000,000
2532Sử dụng máy Shever trong FEES 1 --> 2 giờ1,200,0001,200,000
2533Máy laser Sphinx tán sỏi qua da2,000,0002,000,000
2534C-Arm Siemens (1 -> 2 lần)800,000800,000
2535C-Arm Siemens (3 -> 5 lần)1,000,0001,000,000
2536C-Arm Siemens (> 5 lần)1,200,0001,200,000
Dịch vụ khác
2537Đĩa VCD phim nội soi30,00030,000
2538Điện thoại10,00010,000
2539Khăn, áo, băng rốn120,000120,000
2540Sao chép kết quả XN - CLS15,00015,000
2541Nước tinh khiết20,00020,000
2542Photocopy10,00010,000
2543Tã giấy người lớn130,000130,000
2544Tã giấy trẻ em50,00050,000
2545Thuê ghế bố40,00040,000
Thế chân
2546Thế chân bình Oxy (lớn)2,400,0002,400,000
2547Thế chân bình Oxy (nhỏ)1,800,0001,800,000
Thuốc tiêm ngừa
2548Hepabig435,000435,000
2549Synflorix1,010,0001,010,000
2550Tetavax45,00045,000
2551Thuốc điều trị lạc nội mạc tử cung và u xơ tư cung(DIPHERELINE 3,75MG)2,900,0002,900,000
2552Twinrix535,000535,000
2553Uống ngừa tiêu chảy Rotarix950,000950,000
2554Vaccin B.C.G10,00010,000
2555Vaccin Gene - Hbvax 1ml100,000100,000
2556Vaccin Immuno HBS 180UI/ml1,990,0001,990,000
2557Vaccin M-M-R II 0,5ml185,000185,000
2558Vaccin ngừa 6 bệnh (INFANRIX HEXA)975,000975,000
2559Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaccin Vaxigrip 0,5ml)245,000245,000
2560Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaccin Vaxigrip 0.25ml)190,000190,000
2561Vaccin ngừa ung thư cổ tử cung (GARDASIL)1,705,0001,705,000
2562Vaccin ngừa viêm gan B (Fovepta 200UI)2,480,0002,480,000
2563Vaccin ngừa Virus HPV (Cervarix 0.5ml/Dose)940,000940,000
2564Vaccin ngừa virus viêm gan A ở trẻ từ 12 tháng tuổi đến 15 tuổi (Vaccin Avaxim 80UI/5ml)435,000435,000
2565Vaccin ngừa VMN do meningo A + C170,000170,000
2566Vaccin Pentaxim 0,5ml825,000825,000
2567Vaccin phòng ngừa các nhiễm trùng do phế cầu khuẩn(Vaccin Pneumo 23. 0,5ml) 385,000385,000
2568Vaccin phòng ngừa viêm não nhật bản(Jevax 1ml)85,00085,000
2569Vaccin Trimovax 0.5ml/liều170,000170,000
2570Vaccin Varicella Vaccin - GCC630,000630,000
2571Vaccin Varivax 0,5ml765,000765,000
2572Viêm gan Siêu Vi B (Engerix) người lớn160,000160,000
2573Viêm gan Siêu Vi B (Engerix) trẻ em110,000110,000
2574Vaccin Infanrix 0.5 ml1,060,0001,060,000
2575Vaccin Vaxigrip 0,5ml255,000255,000
2576Vaccin VA- Mengoc -BC 0.5ml215,000215,000
2577Vaccin Gene- Hbvax 0.5ml60,00060,000
2578Vaccin Synflorix 0,5ml1,070,0001,070,000
2579Vaccin Rotavin - M1 2ml450,000450,000
2580Vaccin Ivacflu-S 0,5ml195,000195,000
2581Vacxin uốn ván bạch hầu hấp phụ (TD)26,00026,000
VTYT (Không nhập trong y lệnh)
2582Clip420,000420,000
2583Dây đốt BIPOLAR120,000120,000
2584Dụng cụ thủ thuật1,200,0001,200,000
2585Giấy Monitoring15,00015,000
2586Hao phí trong phẫu, thủ thuật120,000120,000
2587Hao Phí VTYT thở khí dung5,0005,000
2588Hao phí VTYT trong phẩu thuật15,00015,000
2589Hao phí VTYT trong thủ thuật15,00015,000
2590Khăn Y tế55,00055,000
2591Kim điện cơ360,000360,000
2592Sond mũi - mật1,800,0001,800,000
2593Stent nhựa1,800,0001,800,000
2594Túi đựng máu30,00030,000
2595Vật tư tiêu hao trong thủ thuật Nội TK120,000120,000
2596VTYT dùng trong phẫu thuật120,000120,000
2597Bộ tắm trước mổ100,000100,000
Xe cấp cứu
2598Bác sĩ theo yêu cầu340,000340,000
2599Điều dưỡng theo yêu cầu170,000170,000
2600Tiền xe cấp cứu300,000300,000
Khám tiêm ngừa
2601BCG (công chích)15,00015,000
2602Công tiêm25,00025,000
2603Khám (tiêm ngừa)75,00075,000
Hội chẩn BS Bệnh Viện
2604Hội chẩn (thường qui) trước khi mổ tim120,000120,000
2605Hội chẩn bác sĩ chuyên khoa60,00060,000
2606Hội chẩn Giáo sư, tiến sĩ, trưởng khoa120,000120,000
2607Hội chẩn hóa trị liệu240,000240,000
2608Hội chẩn khám, điều trị chuyên khoa trước mổ85,00085,000
2609Hội chẩn tim mạch tại phòng 1475,00075,000
2610Hội chẩn toàn bệnh viện120,000120,000
2611Hội chẩn Ung Bướu tại PK 26240,000240,000
2612Khám chửa răng360,000360,000
2613Khám đánh giá chuyên khoa60,00060,000
2614Khám hậu phẫu tim75,00075,000
Hội chẩn BS ngoài Bệnh Viện
2615Bác sĩ chuyên khoa (Không hợp tác BV)360,000360,000
2616Bác sĩ chuyên khoa (Ngoài giờ, có hợp tác)360,000360,000
2617Bác sĩ chuyên khoa (Trong giờ, có hợp tác)240,000240,000
2618Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên ( Ngoài giờ, có hợp tác)600,000600,000
2619Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên ( Trong giờ, có hợp tác)360,000360,000
2620Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên (Không hợp tác BV)600,000600,000
Thủ thuật khoa Ung Bướu
2621Điều trị hóa trị liệu (Từ 01 ngày)795,000795,000
2622Điều trị hóa trị liệu (Từ 03 ngày)1,260,0001,260,000
2623Điều trị hóa trị liệu (Từ 05 ngày)1,380,0001,380,000
2624Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi795,000795,000
Thủ thuật cơ xương khớp
2625Băng vải Desault40,00040,000
2626Bột Botte cao80,00080,000
2627Bột Botte thấp80,00080,000
2628Bột bụng chậu đùi bàn chân370,000370,000
2629Bột cẳng bàn chân110,000110,000
2630Bột cẳng tay - nẹp Iselin ngón110,000110,000
2631Bột cẳng tay, bàn tay, nẹp Iselin110,000110,000
2632Bột cánh bàn tay175,000175,000
2633Bột chống xoay145,000145,000
2634Bột chữ U cải tiến330,000330,000
2635Bột Desault người lớn200,000200,000
2636Bột Desault trẻ em145,000145,000
2637Bột đùi bàn chân145,000145,000
2638Bột ống110,000110,000
2639Bột Sarmiento120,000120,000
2640Bột số 895,00095,000
2641Chích trong khớp40,00040,000
2642Châm cứu160,000160,000
2643Chích Hyruan khớp gối135,000135,000
2644Cố định gãy xương sườn70,00070,000
2645Mang đai nẹp40,00040,000
2646Đai vải số 840,00040,000
2647Nắn đầu xương dưới quay280,000280,000
2648Nắn trật khớp bàn - ngón tay và chân145,000145,000
2649Nắn trật khớp háng (BS thực hiện)740,000740,000
2650Nắn trật khớp khuỷ, khớp cổ chân, khớp gối370,000370,000
2651Nắn trật khớp khuỷu tay370,000370,000
2652Nắn trật khớp vai lần đầu620,000620,000
2653Nắn trật khớp vai tái hồi465,000465,000
2654Nắn xương bàn ngón185,000185,000
2655Nắn xương đầu dưới xương quay280,000280,000
2656Nắn xương hai xương cẳng chân370,000370,000
2657Nắn xương hai xương cẳng tay555,000555,000
2658Nắn, bó gãy xương gót 110,000110,000
2659Nẹp bột cẳng bàn chân (dài)145,000145,000
2660Nẹp bột cẳng bàn chân (ngắn)80,00080,000
2661Nẹp bột đùi bàn chân280,000280,000
2662Nẹp cổ cứng40,00040,000
2663Nẹp cổ mềm40,00040,000
2664Nẹp Iselin ngón40,00040,000
2665Nẹp vải cẳng tay40,00040,000
2666Nẹp vải lưng370,000370,000
2667Nẹp vải Zimaner95,00095,000
Thủ thuật hàm mặt tạo hình
2668Chỉnh và cố định 2 hàm trên dưới1,740,0001,740,000
2669Nắn chỉnh và cố định răng - xương ổ răng885,000885,000
2670Nắn trật khớp thái dương hàm400,000400,000
2671Thay băng cắt chỉ - thay băng70,00070,000
2672Thay băng cắt chỉ -tháo cố định hàm175,000175,000
2673Tiêm phong bế dây thần kinh mặt360,000360,000
2674Tiêm xơ hóa các khối u lành tính vùng hàm mặt135,000135,000
2675Tiểu phẫu đơn giản715,000715,000
2676Tiểu phẫu phức tạp1,440,0001,440,000
Thủ thuật HMTT
2677Chích xơ trĩ 1 búi (thuốc polidocanol)360,000360,000
2678Chích xơ trĩ 2 búi (thuốc polidocanol)440,000440,000
2679Đốt trĩ bằng tia hồng ngoại530,000530,000
2680Khám trĩ với đèn soi hậu môn145,000145,000
2681Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 1 búi530,000530,000
2682Kích điện (TENS) thần kinh chày sau265,000265,000
2683Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 2 búi885,000885,000
2684Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 3 búi1,200,0001,200,000
2685Rạch huyết khối trĩ ngoại cấp440,000440,000
2686Soi trực tràng và đại tràng sigma đoạn thẳng110,000110,000
2687Thắt 1 búi trĩ360,000360,000
2688Thắt trĩ nội bằng thun / lần ( 2 búi)635,000635,000
2689Thắt trĩ nội bằng thun / lần (1 búi)265,000265,000
2690Thay băng rò hậu môn (phức tạp)135,000135,000
2691Thay ống thông tiểu160,000160,000
2692TT Nong hậu môn có tê tại chỗ660,000660,000
2693TT Nong hậu môn có tê tủy sống1,980,0001,980,000
2694TT Nong hậu môn gây mê1,980,0001,980,000
2695TT Nong hậu môn gây tê1,980,0001,980,000
Thủ thuật khác
2696Băng bột ở chân70,00070,000
2697Băng bột ở tay70,00070,000
2698Cắt bỏ những u nhỏ, cyst,sẹo của da, tổ chức dưới da160,000160,000
2699Cắt Phymosis320,000320,000
2700Chích rạch abcès nhỏ80,00080,000
2701Hút dịch khối u30,00030,000
2702Khâu vết thương15,00015,000
2703Lấy móng55,00055,000
2704Máy giúp thở / giờ95,00095,000
2705Máy Monitor15,00015,000
2706Máy phá rung160,000160,000
2707Máy thở khí dung15,00015,000
2708Thay băng cắt chỉ 1-5cm15,00015,000
2709Thay băng cắt chỉ 5-10 cmm30,00030,000
2710Thủ thuật khác (làm tại phòng mổ)885,000885,000
Thủ thuật khoa Mắt
2711Bơm rửa lệ đạo (1 bên)55,00055,000
2712Bơm rửa lệ đạo (2 bên)55,00055,000
2713Cắt chỉ giác mạc55,00055,000
2714Cắt mộng áp mytomycin805,000805,000
2715Cắt nốt ruồi530,000530,000
2716Cắt u giác mạc không vá530,000530,000
2717Chấp, lẹo280,000280,000
2718Chích Dectancyl55,00055,000
2719Chích Dectancyl( cả thuốc)95,00095,000
2720Chích mủ hốc mắt555,000555,000
2721Chữa bỏng mắt do hàn điện80,00080,000
2722Đo nhãn áp30,00030,000
2723Đốt lông siêu55,00055,000
2724Giảm áp95,00095,000
2725Gọt giác mạc805,000805,000
2726Java30,00030,000
2727Khâu cò (một mắt)320,000320,000
2728Khâu củng giác mạc phức tạp2,580,0002,580,000
2729Khâu củng mạc đơn thuần1,260,0001,260,000
2730Khâu củng mạc phức tạp1,920,0001,920,000
2731Khâu da mi, kết mạc bị rách555,000555,000
2732Khâu giác mạc đơn giản1,260,0001,260,000
2733Khâu giác mạc phức tạp1,920,0001,920,000
2734Khâu kết mạc320,000320,000
2735Khâu mí mắt320,000320,000
2736Khâu phục hồi bờ mi1,440,0001,440,000
2737Khâu vết thương vùng mắt1,125,0001,125,000
2738Kyste (một mắt)530,000530,000
2739Lấy dị vật (dễ)55,00055,000
2740Lấy dị vật (khó)135,000135,000
2741Lấy dị vật giác mạc nông / 2mắt135,000135,000
2742Lấy dị vật giác mạc nông /1 mắt55,00055,000
2743Lấy dị vật hốc mắt1,920,0001,920,000
2744Lấy dị vật tiền phòng1,920,0001,920,000
2745Lấy sạn vôi (1 bên)55,00055,000
2746Lấy sạn vôi (2 bên)55,00055,000
2747Mổ mộng đơn / 1mắt400,000400,000
2748Mổ mộng kép / 1mắt635,000635,000
2749Mổ quặm 1 mí160,000160,000
2750Mổ quặm 2 mí320,000320,000
2751Mổ quặm 3 mí2,580,0002,580,000
2752Mổ quặm 4 mí2,580,0002,580,000
2753Mở tiền phòng rữa máu mủ1,920,0001,920,000
2754Mộng thịt (không ghép kết mạc)360,000360,000
2755PT tháo cò mi240,000240,000
2756PT u kết mạc nông805,000805,000
2757Rữa cùng đồ 1 mắt80,00080,000
2758Rữa lệ đạo 55,00055,000
2759Rửa mắt80,00080,000
2760Siêu âm mắt40,00040,000
2761Soi đáy mắt55,00055,000
2762Thay băng, cắt chỉ55,00055,000
2763Thông lệ đạo 2 mắt80,00080,000
2764Tiêm dưới kết mạc / 1mắt55,00055,000
2765Tiêm hậu nhãn cầu / 1mắt55,00055,000
2766U hạt, u gai KM (cắt bỏ u)320,000320,000
2767Xanthelasma635,000635,000
Thủ thuật ngoại thận niệu
2768- Chụp UCR400,000400,000
2769- Chụp UPR đơn thuần400,000400,000
2770-Chụp UPR + đặt JJ1,920,0001,920,000
2771Đặt JJ niệu quản (hai bên)2,100,0002,100,000
2772Đặt JJ niệu quản (một bên)1,260,0001,260,000
2773Nội soi niệu quản (chẩn đoán)1,380,0001,380,000
2774Nội soi niệu quản (tê tủy) - Gấp sỏi kẹt niệu đạo ( mù)2,100,0002,100,000
2775Nội soi niệu quản (tê tủy) chẩn đoán360,000360,000
2776Nong niệu đạo, đặt sonde niệu đạo320,000320,000
2777Soi bàng quang +/- sinh thiết360,000360,000
2778Soi bàng quang tán sỏi, lấy dị vật hay đốt bề mặt BQ1,920,0001,920,000
2779Soi bụng đại đặt sonde niệu quản chụp UPR (1 bên)1,260,0001,260,000
2780Soi bụng đại đặt sonde niệu quản chụp UPR (2 bên)2,100,0002,100,000
2781Tán sỏi4,020,0004,020,000
Thủ thuật nội soi hô hấp
2782Bơm dày dính màng phổi80,00080,000
2783Cắt chỉ ống dẫn lưu màng phổi80,00080,000
2784Chọc dò màng phổi (dịch, khí)175,000175,000
2785Chọc rửa màng phổi / hút khí màng phổi450,000450,000
2786Đặt ống dẫn lưu màng phổi965,000965,000
2787Sinh thiết hạch (khi nội soi PQ)475,000475,000
2788Sinh thiết màng phổi795,000795,000
Thủ thuật phòng nội soi
2789Công đặt bóng dạ dày11,880,00011,880,000
2790Công sinh thiết(thủ thuật sinh thiết GPB)135,000135,000
2791Thụt tháo phân55,00055,000
2792Tiền mê nội soi135,000135,000
Thẩm Mỹ
2793Chích sẹo lồi đơn giản885,000885,000
2794Chích sẹo lồi phức tạp1,200,0001,200,000
2795Đốt Laser mụn thịt đơn giản700,000700,000
2796Đốt Laser mụn thịt phức tap885,000885,000
2797Đốt Laser nốt ruồi đơn giản530,000530,000
2798Đốt Laser nốt ruồi phức tạp885,000885,000
2799Đốt Laser vết nám đơn giản700,000700,000
2800Đốt Laser vết nám phức tạp1,060,0001,060,000
2801Lấy nốt ruồi635,000635,000
2802May thẩm mỹ vết thương mặt585,000585,000
2803Sửa sẹo xấu1,260,0001,260,000
2804Thẩm mỹ Kyst mặt1,320,0001,320,000
2805Thẩm mỹ mắt2,400,0002,400,000
2806Thẩm mỹ môi2,160,0002,160,000
2807Thẩm mỹ mũi, cánh mũi, nâng mũi2,880,0002,880,000
2808Vá lổ tai 1 bên đơn giản885,000885,000
2809Vá lổ tai 1 bên phức tạp1,200,0001,200,000
2810Xỏ lổ tai265,000265,000
Thủ thuật Sản Phụ khoa
2811Bấm sinh thiết CTC320,000320,000
2812Cấp cứu BHSS ngoại viện.1,620,0001,620,000
2813Cắt kyste AĐ1,620,0001,620,000
2814Cắt kyste Bartholin1,620,0001,620,000
2815Cắt thịt thừa (đơn giản) ở bàn tay, bàn chân sơ sinh.965,000965,000
2816Chấm dứt thai kỳ bằng thuốc1,380,0001,380,000
2817Chấm dứt thai kỳ bằng thuốc (chưa bao gồm thuốc)1,175,0001,175,000
2818Chích VAT80,00080,000
2819Chọc dò cùng đồ160,000160,000
2820Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm1,125,0001,125,000
2821Chọc hút vú FNA475,000475,000
2822Công chích ngừa (BCG)15,00015,000
2823Đánh giá sức khỏe thai.240,000240,000
2824Đánh giá vàng da sơ sinh cho trẻ sơ sinh bằng máy BILICHEK190,000190,000
2825Đặt vòng240,000240,000
2826Đèn chiếu vàng da sơ sinh220,000220,000
2827Điều hoà kinh nguyệt (mê)965,000965,000
2828Điều hoà kinh nguyệt (tê)805,000805,000
2829Đoạn sản Nam2,400,0002,400,000
2830Đốt CTC (Điện)475,000475,000
2831Đốt CTC (lạnh, Laser)475,000475,000
2832Hỗ trợ sanh không đau1,620,0001,620,000
2833Khâu rách cùng đồ, AĐ, AH, màng trinh -Đơn giản1,920,0001,920,000
2834Khâu rách cùng đồ, AĐ, AH, màng trinh -Phức tạp2,400,0002,400,000
2835Khởi phát chuyển dạ, sanh ngả AĐ4,020,0004,020,000
2836Làm NST (đo sức khoẻ thai nhi)160,000160,000
2837Làm thuốc âm đạo80,00080,000
2838Lấy vòng hở200,000200,000
2839Lấy vòng kín240,000240,000
2840May sửa TSM sau sanh1,125,0001,125,000
2841May thẩm mỷ đơn thuần885,000885,000
2842May thẩm mỹ TSM (mê)3,180,0003,180,000
2843Nạo kênh 400,000400,000
2844Nạo kênh CTC sinh thiết, nạo lòng TC sinh thiết1,920,0001,920,000
2845Nạo phá thai bệnh lý - nạo thai do mổ cũ - nạo thai khó2,400,0002,400,000
2846Nạo sót nhao - nạo buồng tử cung XN GPBL1,920,0001,920,000
2847Nạo sót nhau - hư thai( tê )360,000360,000
2848Nạo thai lưu, sẩy thai1,920,0001,920,000
2849Nạo thai lưu, sẩy thai (to)2,700,0002,700,000
2850Pap's mear (khó)290,000290,000
2851Phá thai to (Kovac)1,200,0001,200,000
2852Phết dịch tiết vú 1 bên400,000400,000
2853Rạch Apxe Bartholin965,000965,000
2854Rạch ap-xe vú965,000965,000
2855Rạch máu tụ AH, AĐ, khâu cầm máu (sau chấn thương).1,920,0001,920,000
2856Sanh khó, sanh có can thiệp, sanh nghịch4,020,0004,020,000
2857Sanh không đau (gây tê ngoài màng)4,800,0004,800,000
2858Sanh rớt (đỡ nhau, may phục hồi TSM, kiểm tra sinh dục).2,400,0002,400,000
2859Sanh song thai4,020,0004,020,000
2860Sanh thường3,180,0003,180,000
2861Sảy thai to, sanh cực non2,400,0002,400,000
2862Thay băng cắt chỉ sản phụ khoa80,00080,000
2863Thủ thuật chủng ngừa HPV160,000160,000
2864Thủ thuật làm Paps30,00030,000
2865Xỏ lổ tai sơ sinh320,000320,000
2866Xoắn Polype CTC320,000320,000
2867Xoắn polype CTC (to)805,000805,000
2868Tắm bé120,000120,000
Thủ thuật Tai - Mũi - Họng
2869- ABR530,000530,000
2870- Chọc xương hàm110,000110,000
2871- OAE175,000175,000
2872- Xông mũi, xông họng30,00030,000
2873Bẻ cuốn320,000320,000
2874Chích nhọt ống tai240,000240,000
2875Chích rạch vành tai (U máu)555,000555,000
2876Chiếu đèn hồng ngoại240,000240,000
2877Chọc thông quang bướm320,000320,000
2878Chọc xoang (1 bên)400,000400,000
2879Chọc xoang (2 bên)555,000555,000
2880Đặt mét mũi sau360,000360,000
2881Đặt mét mũi trước175,000175,000
2882Đốt cuống (1 bên)475,000475,000
2883Đốt cuống (2 bên)635,000635,000
2884Đốt điểm Kisselback 1 bên290,000290,000
2885Đốt điểm Kisselback 2 bên400,000400,000
2886Đốt điện viêm họng hạt240,000240,000
2887Làm thuốc tai95,00095,000
2888Lấy dị vật hạ họng240,000240,000
2889Lấy dị vật mũi, tai240,000240,000
2890Lấy dị vật trong mũi có gây mê805,000805,000
2891Lấy nút biểu bì ống tai175,000175,000
2892Nội soi cầm máu mũi (không meroxeo - 1 bên)400,000400,000
2893Nội soi cầm máu mũi (không meroxeo - 2 bên)555,000555,000
2894Nội soi sinh thiềt TMH (Tê)885,000885,000
2895Nội soi TMH (chẩn đoán)290,000290,000
2896Nong vòi nhĩ200,000200,000
2897Proetz ( hút xoang dưới áp lực)110,000110,000
2898Rạch ápxe quanh amydale475,000475,000
2899Rửa mũi70,00070,000
2900Rửa tai95,00095,000
2901Rút mét mũi sau175,000175,000
2902Rút mét mũi trước95,00095,000
2903Sinh thiết vòm mũi họng885,000885,000
2904Thở máy CPAP (S9 Autoset)2,640,0002,640,000
2905Thông vòi nhĩ 1 bên145,000145,000
2906Thông vòi nhĩ 2 bên240,000240,000
2907Trích màng nhĩ320,000320,000
2908Trích rạch ápxe thành sau họng805,000805,000
2909Xông khí dung80,00080,000
Ngoại Trú - Thủ thuật tổng quát
2910Bốc móng, ngâm tẩm, đốt sùi mồng gà30,00030,000
2911Bơm tiêm điện / giờ15,00015,000
2912Cắt bỏ u bướu phần mềm loại I370,000370,000
2913Cắt bỏ u bướu phần mềm loại II555,000555,000
2914Cắt bỏ u bướu phần mềm loại III740,000740,000
2915Cắt bỏ u bướu phần mềm loại IV1,100,0001,100,000
2916Cắt bỏ u sẹo, cyst của da và tổ chức dưới da225,000225,000
2917Cắt bột55,00055,000
2918Cắt chỉ30,00030,000
2919Cắt da qui đầu đơn giản tại phòng khám1,380,0001,380,000
2920Cắt u, bướu, sẹo, cắt lọc da - tổ chức dưới da, khâu - ghép da đơn giản (làm tại PK)675,000675,000
2921Cắt u, bướu, sẹo, cắt lọc da - tổ chức dưới da, khâu - ghép da phức tạp (làm tại PK)1,125,0001,125,000
2922Chích rạch nhọt, áp xe lớn, dẫn lưu400,000400,000
2923Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ, dẫn lưu320,000320,000
2924Chích thuốc15,00015,000
2925Chọc dò sinh thiết vú dưới SA965,000965,000
2926Chọc hút nang gan qua SA555,000555,000
2927Chọc hút, thử tế bào sinh học30,00030,000
2928Công lấy máu (người cho đễ truyền máu)70,00070,000
2929Công truyền dịch175,000175,000
2930Công truyền dịch (BN ngoại trú)95,00095,000
2931Đặt sonde dạ dày, trực tràng80,00080,000
2932Đo áp lực tĩnh mạch trung ương40,00040,000
2933Đo loãng xương / lần110,000110,000
2934Gội đầu bệnh nhân40,00040,000
2935Khâu vết thương đơn giản (1-5 mũi)200,000200,000
2936Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông dưới 10cm450,000450,000
2937Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông trên 10cm555,000555,000
2938Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu dưới 10cm805,000805,000
2939Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu trên 10cm1,045,0001,045,000
2940Mở khí quản965,000965,000
2941Mỗi mũi khâu thêm (Tính thêm 5.000)15,00015,000
2942Mỗi mũi khâu thêm tính thêm15,00015,000
2943Monitor / giờ15,00015,000
2944Nội soi khảo sát tá tràng và cơ vòng Oddi360,000360,000
2945Nong da qui đầu440,000440,000
2946Nuôi ăn qua đường ống40,00040,000
2947Rửa bàng quang175,000175,000
2948Rửa dạ dày / bệnh nhân uống thuốc quá liều805,000805,000
2949Rửa mũ màng phổi (1 lần)40,00040,000
2950Rút đinh KHX đơn giản (tại P. Tiểu phẩu)700,000700,000
2951Rút đinh KHX phức tạp (tại P. Tiểu phẩu)1,060,0001,060,000
2952Sinh thiết da450,000450,000
2953Sinh thiết hạch đơn giản620,000620,000
2954Sinh thiết hạch phức tạp1,060,0001,060,000
2955Sinh thiết màng phổi (1 lần rửa)450,000450,000
2956sinh thiết phổi bằng kim nhỏ805,000805,000
2957Sinh thiết tủy xương530,000530,000
2958Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn CT-Scanner4,020,0004,020,000
2959Sinh thiết vú (FNA)805,000805,000
2960Soi tá tràng530,000530,000
2961Sử dụng Oxy tại nhà80,00080,000
2962Thay băng vết thương 1-5cm đơn giản95,00095,000
2963Thay băng vết thương 5-10cm phức tạp145,000145,000
2964Thay băng vết thương bỏng175,000175,000
2965Thở Oxy15,00015,000
2966Thở Oxy / giờ15,00015,000
2967Tiêm tại chổ95,00095,000
2968Tiêm thuốc / lần30,00030,000
2969Tiêm thuốc có thử test40,00040,000
2970Tiêm tỉnh mạch30,00030,000
2971Tiêm trong khớp175,000175,000
2972Tiêm thuốc50,00050,000
2973Truyền dịch240,000240,000
Nội trú - Thủ thuật tổng quát
2974Bilirubin (tại giường)40,00040,000
2975Ca++ (tại giường)40,00040,000
2976Chi phí tiêm truyền đối với bệnh nhân nội trú30,00030,000
2977Chích rạch nhọt, ổ mủ, áp xe, dẫn lưu175,000175,000
2978Chiếu đèn nhi / giờ135,000135,000
2979Chọc dò áp xe gan qua SA555,000555,000
2980Chọc dò màng phổi160,000160,000
2981Chọc dò màng phổi (điều trị dẫn lưu kín)585,000585,000
2982Chọc dò màng tim (chẩn đoán và điều trị)360,000360,000
2983Chọc dò màng tim, màng bụng (chẩn đoán)175,000175,000
2984Chọc dò màng tim, màng bụng (điều trị)450,000450,000
2985Chọc dò ổ mủ, áp xe chẩn đoán110,000110,000
2986Chọc dò ổ mủ, áp xe điều trị (dẫn lưu kín)200,000200,000
2987Chọc dò túi cùng Douglas555,000555,000
2988Chọc dò tủy sống360,000360,000
2989Chọc hút dẫn lưu áp xe gan qua SA (Chưa gồm ống dẫn lưu)1,125,0001,125,000
2990Chọc hút dẫn lưu áp xe trong ổ bụng qua SA (Chưa gồm ống dẫn lưu)1,125,0001,125,000
2991Chọc hút hạch185,000185,000
2992Chọc hút tế bào gan dưới hướng dẫn SA805,000805,000
2993Chọc hút tuyến giáp450,000450,000
2994Chụp mật qua da xuyên gan (Chưa gồm thuốc cản quang)1,125,0001,125,000
2995Cố định vết thương gãy bằng nẹp80,00080,000
2996Công khí máu55,00055,000
2997Công thực hiện xét nghiệm tại giường / cas55,00055,000
2998Công truyền dịch (BN nội trú)30,00030,000
2999Công truyền dịch (dịch đạm)200,000200,000
3000Công truyền dịch (dịch thường)160,000160,000
3001Dẫn lưu mật qua da (Chưa gồm ống dẫn lưu)1,620,0001,620,000
3002Đặt buồng tiêm dưới da (Truyền hóa chất) 3,600,0003,600,000
3003Đặt catheter ngoài màng cứng (HP)885,000885,000
3004Đặt máy tạo nhịp tạm thời8,700,0008,700,000
3005Đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn14,520,00014,520,000
3006Đặt nội khí quản: dễ120,000120,000
3007Đặt nội khí quản: khó225,000225,000
3008Đặt sonde Blakemore475,000475,000
3009Đặt thông dạ dày95,00095,000
3010Đặt thông tiểu dễ (ống mềm)95,00095,000
3011Đặt thông tiểu khó (ống cứng)175,000175,000
3012Đặt thông trực tràng95,00095,000
3013Đo CVP, bộc lộ tĩnh mạch (dễ)175,000175,000
3014Đo CVP, bộc lộ tĩnh mạch (khó)360,000360,000
3015Đo ECG holter 24 giờ585,000585,000
3016Đo ECG tại giường40,00040,000
3017Đường huyết tại giường40,00040,000
3018Ion đồ95,00095,000
3019Khí máu động mạch + Ion đồ200,000200,000
3020Khí trong máu200,000200,000
3021Lấy máu làm khí máu động mạch55,00055,000
3022Lấy sỏi qua ống Kehr, đường hầm, qua da (chưa gồm probe tán sỏi) - Lần 14,800,0004,800,000
3023Lấy sỏi qua ống Kehr, đường hầm, qua da (chưa gồm probe tán sỏi) - Lần 2 trở đi2,100,0002,100,000
3024Máy giúp thở / giờ95,00095,000
3025Máy giúp thở / ngày2,100,0002,100,000
3026Máy shock điện / ca225,000225,000
3027Nong đường hầm mật qua da1,125,0001,125,000
3028Nong và đặt Stent đường mật qua da4,800,0004,800,000
3029Que thử BNP / cái585,000585,000
3030Que thử Cardiac 3 in 1 (Tn I, CK MB, BNP) / cái940,000940,000
3031Que thử CK - MB/ cái130,000130,000
3032Que thử D - Dimer /cái400,000400,000
3033Que thử Duo(Tn I, CK - MB) / cái360,000360,000
3034Que thử TROPONIN I/ cái235,000235,000
3035Rửa dạ dày360,000360,000
3036Rửa dạ dày (điều trị)450,000450,000
3037Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín885,000885,000
3038Sinh thiết gan bằng kim cắt dưới hướng dẫn SA805,000805,000
3039Sinh thiết phổi xuyên thành730,000730,000
3040Sinh thiết tuyến giáp (FNA)885,000885,000
3041Tắm rửa bệnh nhân ngộ độc thuốc rầy175,000175,000
3042Tạo nhịp tim qua da / giờ2,100,0002,100,000
3043Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryt555,000555,000
3044Thay băng bệnh mổ tim95,00095,000
3045Thay băng vết mổ mở >10cm hoặc vết mô nhiễm trùng180,000180,000
3046Thay băng vết thương mổ nội soi, hoặc vết mổ mở <10cm70,00070,000
3047Theo dõi sử dụng máy giúp thở < 3 giờ145,000145,000
3048Theo dõi sử dụng máy giúp thở > 3 giờ290,000290,000
3049Thở khí dung / lần (chưa tính thuốc)40,00040,000
3050Thông tiểu40,00040,000
3051Thử cetone máu mao mạch40,00040,000
3052Thủ thuật ngoại tổng quát tại phòng mổ885,000885,000
3053Thụt tháo đại tràng255,000255,000
3054Thay băng vết mổ nội soi, vết mổ mở đơn giàn120,000120,000
RF Thẩm Mỹ
3055RF Cạo đốm sắc tố - Tàn nhang730,000730,000
3056RF Cạo sẹo lồi875,000875,000
3057RF cắt u nhú mặt440,000440,000
3058RF Đốt mụn thịt730,000730,000
3059RF Đốt nốt ruồi585,000585,000
RF PELLEVÉ
3060Pellevé cổ7,260,0007,260,000
3061Pellevé nọng cằm7,260,0007,260,000
3062Pellevé nọng cằm + cổ13,080,00013,080,000
3063Pellevé toàn mặt21,780,00021,780,000
3064Pellevé toàn mặt + cằm + cổ29,040,00029,040,000
3065Pellevé vùng cắm5,100,0005,100,000
3066Pellevé vùng má5,100,0005,100,000
3067Pellevé vùng quanh mắt5,820,0005,820,000
3068Pellevé vùng tráng5,100,0005,100,000
Bảo hiểm khoa Ung Bướu
3069Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất795,000198,000597,000
3070Điều trị hóa trị liệu đường uống135,000135,000
3071Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi795,000196,000599,000
3072Sinh thiết phổi xuyên thành ngực dưới hướng dẫn siêu âm1,320,000828,000492,000
3073Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần ( ngoại trú từ 1 ngày)795,000127,000668,000
3074Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần ( ngoại trú từ 3 ngày)1,260,0001,260,000
3075Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần ( ngoại trú từ 5 ngày)1,380,0001,380,000
3076Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư/ lần (nội trú - từ 1 ngày)795,000127,000668,000
3077Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần (nội trú- từ 3 ngày) 1,260,000127,0001,133,000
3078Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần (nội trú- từ 5 ngày)1,380,000127,0001,253,000
Bảo hiểm Nha khoa
3079Bấm gai xương trên 02 ổ răng độ I135,000135,000
3080Bấm gai xương trên 02 ổ răng độ II265,000265,000
3081Cắt bỏ xương lồi vòm miệng2,640,0002,640,000
3082Cắt cuống 1 chân độ I1,320,0001,320,000
3083Cắt cuống 1 chân độ II1,980,0001,980,000
3084Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới530,000158,000372,000
3085Cắt nang răng đường kính <2cm độ I1,320,0001,320,000
3086Cắt nang răng đường kính <2cm độ II1,980,0001,980,000
3087Cắt u lợi, lợi xơ để làm hàm giả1,320,0001,320,000
3088Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng1,320,000535,000785,000
3089Chích áp xe sàn miệng400,000186,000214,000
3090Chích, rạch áp xe nhỏ dẫn lưu độ I400,000186,000214,000
3091Chích, rạch áp xe nhỏ dẫn lưu độ II660,000186,000474,000
3092Chụp ổ răng55,00013,10041,900
3093Cố định 2 hàm (Cố định tạm thời gẫy xương hàm buộc chỉ thép, băng cố định)2,640,000363,0002,277,000
3094Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm ( 1 hàm )1,320,000363,000957,000
3095Cùi giả290,000290,000
3096Đắp mặt răng + xoanh IV1,320,0001,320,000
3097Đệm hàm795,000795,000
3098Điều chỉnh khớp cắn135,000135,000
3099Điều trị nhạy cảm ngà (1 răng)70,00070,000
3100Điều trị tủy lại độ I1,440,000954,000486,000
3101Điều trị tủy lại độ II1,585,000954,000631,000
3102Điều trị tủy răng số 1,2,3 độ I875,000422,000453,000
3103Điều trị tủy răng số 1,2,3 độ II1,475,000422,0001,053,000
3104Điều trị tuỷ răng số 4,5 dộ I980,000565,000415,000
3105Điều trị tuỷ răng số 4,5 dộ II1,580,000565,0001,015,000
3106Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm dưới độ I1,165,000795,000370,000
3107Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm dưới độ II1,310,000795,000515,000
3108Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm trên độ I1,350,000925,000425,000
3109Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm trên độ II1,495,000925,000570,000
3110Điều trị tuỷ răng sữa một chân440,000271,000169,000
3111Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân510,000382,000128,000
3112Điều trị viêm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm bằng bơm rữa qua lỗ ống tuyến nhiều lần775,000775,000
3113Gắp lại phục hình (1 răng)290,000290,000
3114Hàn composite cổ răng420,000337,00083,000
3115Hàn răng sữa sâu ngà (trám răng sữa bằng GIC)135,00097,00038,000
3116Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ1,320,000178,0001,142,000
3117Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm độ I440,00077,000363,000
3118Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm độ II585,00077,000508,000
3119Lấy u lành dưới 3 cm1,320,0001,320,000
3120Lấy u lành trên 3 cm1,980,0001,980,000
3121Mão kim loại mặt nhựa925,000925,000
3122Mão kim loại-FULL795,000795,000
3123Nắn sai khớp thái dương hàm400,000103,000297,000
3124Nhổ chân răng290,000190,000100,000
3125Nhổ răng sữa / chân răng sữa I90,00037,30052,700
3126Nhổ răng sữa / chân răng sữa II145,00037,300107,700
3127Nhổ răng vĩnh viễn độ I400,000102,000298,000
3128Nhổ răng vĩnh viễn độ II (nhổ răng mọc lệch)660,000102,000558,000
3129Nhổ răng vĩnh viễn độ III (nhổ răng mọc ngầm)1,320,000102,0001,218,000
3130Nhổ răng vĩnh viễn độ IV (nhổ răng mọc ngầm)1,980,000102,0001,878,000
3131Nhổ răng vĩnh viễn lung lay200,000102,00098,000
3132Phẫu thuật cắt phanh lưỡi, môi, má1,320,000295,0001,025,000
3133Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng một vùng độ I1,320,000820,000500,000
3134Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng một vùng độ II2,640,000820,0001,820,000
3135Phẫu thuật lấy xương chết, nạo rò viêm xương vùng hàm mặt1,980,0001,980,000
3136Phẫu thuật nạo túi lợi530,00074,000456,000
3137Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân3,960,000215,0003,745,000
3138Phẫu thuật nhổ răng ngầm dưới xương độ I2,640,000207,0002,433,000
3139Phẫu thuật nhổ răng ngầm dưới xương độ II3,960,000207,0003,753,000
3140Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan tỏa vùng hàm mặt3,960,0003,960,000
3141Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng1,320,000820,000500,000
3142Phục hình khung bộ I (khung kim loại)1,980,0001,980,000
3143Phục hình khung bộ II (khung titan)3,300,0003,300,000
3144Phục hình nhựa dẽo (hàm lớn)3,630,0003,630,000
3145Phục hình nhựa dẽo (hàm nhỏ)2,880,0002,880,000
3146Phục hình tháo lắp răng Composite (1 răng)730,000730,000
3147Phục hình tháo lắp răng Justy (1 răng)530,000530,000
3148Phục hình tháo lắp răng Nhật, Mỹ (1 răng)465,000465,000
3149Phục hình tháo lắp răng Sứ (1 răng)925,000925,000
3150Phục hình tháo lắp răng Việt Nam (1 răng)400,000400,000
3151Phục hình tháo lắp tạm290,000290,000
3152Phục hình toàn hàm (răng ngoại)7,200,0007,200,000
3153Phục hình toàn hàm (răng nội)6,000,0006,000,000
3154Phục hồi thân răng có chốt660,000660,000
3155Răng sâu ngà I290,000247,00043,000
3156Răng sâu ngà II440,000247,000193,000
3157Răng sứ CERCON (1 răng)5,940,0005,940,000
3158Răng sứ-kim loại1,720,0001,720,000
3159Răng sứ-titan3,630,0003,630,000
3160Tạm ứng chữa răng360,000360,000
3161Tạm ứng Phục hình600,000600,000
3162Tẩy trắng răng (tái phát sau 6 tháng làm lại tính thêm)1,455,0001,455,000
3163Tẩy trắng răng bằng đèn Luma Cool 12,180,0002,180,000
3164Tẩy trắng răng bằng đèn Luma Cool 22,905,0002,905,000
3165Tháo cầu, mão 1145,000145,000
3166Tháo cầu, mão 2660,000660,000
3167Trám tạm (1 răng)70,00070,000
3168Vá hàm bị nứt 1440,000440,000
3169Vá hàm bị nứt 2660,000660,000
3170Vết thương phần mềm nông < 5 cm1,320,0001,320,000
3171Vết thương phần mềm nông > 5cm1,980,0001,980,000
3172Vết thương phần mềm sâu < 5 cm1,980,0001,980,000
3173Vết thương phần mềm sâu > 5cm2,640,0002,640,000
3174Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục440,000334,000106,000
3175Răng viêm tủy hồi phục440,000265,000175,000
3176Trám bít hố rãnh290,000290,000
Bảo hiểm Tai - Mũi - Họng
3177Bẻ cuốn mũi320,000133,000187,000
3178Chích rạch vành tai555,00062,600492,400
3179Cố định tạm thời gãy xương hàm (buộc chỉ thép băng cố định)1,620,000363,0001,257,000
3180Đốt họng hạt240,00079,100160,900
3181Lấy dị vật thanh quản / gây tê ống cứng430,000362,00068,000
3182Lấy nút biểu bì ống tai175,00062,900112,100
3183Mở khí quản (TT)880,000719,000161,000
3184Nạo VA mê Độ 1 (đơn giản)2,520,000790,0001,730,000
3185Nạo VA mê Độ 2 (phức tạp)3,720,000782,0002,938,000
3186Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo/2 bên555,000555,000
3187Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo/1 bên400,000205,000195,000
3188Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo/1 bên400,000400,000
3189Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê / 2 bên635,000447,000188,000
3190Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê /1 bên530,000447,00083,000
3191Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/ gây mê875,000194,000681,000
3192Nong vòi nhĩ200,00037,900162,100
3193Rửa mũi70,00027,40042,600
3194Rửa tai95,00027,40067,600
3195Thông vòi nhĩ 1 bên145,00086,60058,400
3196Thông vòi nhĩ 2 bên240,00086,600153,400
3197Trích màng nhĨ320,00061,200258,800
3198Xông họng380,00027,400352,600
3199Thay canyn mở khí quản1,585,000247,0001,338,000
Bảo hiểm da liễu
3200Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser...660,000205,000455,000
Bảo hiểm ngoại tổng quát
3201Bơm rửa khoan màng phổi530,000213,000317,000
3202Cắt bỏ những u nhỏ, cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da (khoa ngoại TQ)1,215,0001,010,000205,000
3203Cắt bỏ u bướu phần mềm Loại IV1,100,000697,000403,000
3204Cắt u bạch mạch đướng kính < 5cm (khoa ngoại TQ)3,000,0001,658,0001,342,000
3205Cắt u bạch mạch vùng hàm mặt (khoa ngoai TQ)3,600,0001,658,0001,942,000
3206Cắt u lành phầm mềm vùng cổ (khoa ngoại TQ)3,120,000705,0002,415,000
3207Cắt u lành phần mềm < 5cm (khoa ngoại TQ)1,680,000705,000975,000
3208Cắt u lành phần mềm > 5 cm (khoa ngoại TQ)3,120,000705,0002,415,000
3209Cắt u máu khu trú đường kính < 5 cm (khoa ngoại TQ)3,120,0001,658,0001,462,000
3210Cắt ung thư phần mềm <5 cm (khoa ngoại TQ)2,160,000705,0001,455,000
3211Cắt ung thư phần mềm >5 cm (khoa ngoại TQ)3,600,000705,0002,895,000
3212Chích rạch áp xe lớn, dẫn lưu365,000186,000179,000
3213Chích rạch nhọt áp xe nhỏ, dẫn lưu290,000186,000104,000
3214Chọc dò + sinh thiết màng phổi555,000431,000124,000
3215Chọc dò màng bụng (Chẩn đoán)360,000137,000223,000
3216Chọc dò màng bụng (Điều trị)450,000137,000313,000
3217Chọc dò màng bụng có siêu âm hướng dẫn (khoa ngoại TQ)410,000137,000273,000
3218Chọc dò màng phổi360,000137,000223,000
3219Chọc dò màng phổi có siêu âm hướng dẫn (khoa ngoại TQ)410,000137,000273,000
3220Chọc dò màng tim ( chẩn đoán và điều trị)360,000247,000113,000
3221Chọc dò màng tim Chẩn đoán285,000247,00038,000
3222Chọc dò màng tim Điều trị450,000247,000203,000
3223Chọc dò tủy sống360,000107,000253,000
3224Chọc hút hạch185,000110,00075,000
3225Chọc hút nang gan qua siêu âm960,000558,000402,000
3226Chọc hút tế bào (FNA tuyến giáp, vú, hạch)(khoa ngoai TQ )840,000110,000730,000
3227Chọc hút tế bào tuyến giáp450,000110,000340,000
3228Chọc hút tụ máu, mủ dưới da (khoa ngoại TQ)360,000110,000250,000
3229Đặt catheter đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) Dễ770,000653,000117,000
3230Đặt catheter đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) Khó785,000653,000132,000
3231Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- arm5,150,0001,885,0003,265,000
3232Đặt nội khí quản cấp cứu680,000568,000112,000
3233Đặt ống dẫn lưu màng phổi880,000596,000284,000
3234Đặt sonde dạ dày160,00090,10069,900
3235Đo ECG tại giường55,00032,80022,200
3236Dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM2,150,0001,789,000361,000
3237Holter điện tâm đồ/ huyết áp585,000198,000387,000
3238Khí dung thuốc cấp cứu ( 1 lần )80,00020,40059,600
3239Khí dung thuốc qua thở máy (1 lần )80,00020,40059,600
3240Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật3,080,0002,664,000416,000
3241Nội soi can thiệp-cắt polyp ống tiêu hóa dưới 1cm1,455,0001,038,000417,000
3242Nội soi đường mật qua da/đường hầm/Kehr tán sỏi (lần 2)4,705,0004,151,000554,000
3243Nội soi màng phổi sinh thiết màn phổi6,960,0005,788,0001,172,000
3244Nội soi ổ bụng chẩn đoán4,500,000825,0003,675,000
3245Nội soi thực quản- dạ dày- tá tràng có sinh thiết495,000433,00062,000
3246Nong thực quản qua nội soi3,360,0002,277,0001,083,000
3247Nong thực quản thông thường + dụng cụ nong1,005,00045,000960,000
3248Nong và đặt stent đường mật qua da ( chưa bao gồm stent )4,795,0001,885,0002,910,000
3249Rửa dạ dày (thường)360,000119,000241,000
3250Rửa dạ dày cấp cứu / bệnh nhân uống thuốc quá liều805,000119,000686,000
3251Rửa dạ dày Điều trị480,000119,000361,000
3252Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín885,000589,000296,000
3253Rửa màng phổi / lần60,00060,000
3254Siêu âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-Arm1,125,000240,000885,000
3255Sinh thiết da600,000126,000474,000
3256Sinh thiết hạch đơn giản840,000262,000578,000
3257Sinh thiết hạch phức tạp1,560,000262,0001,298,000
3258Sinh thiết tủy xương530,000242,000288,000
3259Sinh thiết u phổi dưới hướng dẩn CT scaner4,020,0001,900,0002,120,000
3260Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu1,560,000459,0001,101,000
3261Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh3,960,000459,0003,501,000
3262Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật / tán sỏi qua đường hầm Kehr4,800,0004,151,000649,000
3263Tháo bột60,00052,9007,100
3264Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryt555,000137,000418,000
3265Thay băng cắt chỉ180,00032,900147,100
3266Thay băng cắt chỉ ( mắt )95,00032,90062,100
3267Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn315,000115,000200,000
3268Thở máy ( 01 ngày điều trị )2,100,000559,0001,541,000
3269Thông đái (Cứng)175,00090,10084,900
3270Thông đái (Mềm)160,00090,10069,900
3271Thụt tháo đại tràng280,00082,100197,900
3272Thụt tháo phân / đặt sond hậu môn160,00082,10077,900
3273Vết thương phần mềm tổn thương nông > 10 cm1,080,000237,000843,000
3274Sinh thiết màng phổi , màng hoạt dịch960,000431,000529,000
3275Vết thương phần mềm tổn thương nông < 10 cm720,000178,000542,000
3276Vết thương phần mềm tổn thương sâu < 10 cm1,080,000257,000823,000
3277Vết thương phần mềm tổn thương sâu > 10 cm1,440,000305,0001,135,000
Bảo hiểm cơ xương khớp
3278Bột cẳng tay ,nẹp Iselin145,000145,000
3279Bột cẳng tay bàn tay ,nẹp Iselin (bột liền)155,000155,000
3280Cố định gãy xương sườn70,00049,90020,100
3281Kỹ thuật kéo nắn trị liệu370,000370,000
3282Nắn ,bó gãy xương gót205,000144,00061,000
3283Nắn bó bột 2 xương cẳng tay (bột liền)555,000335,000220,000
3284Nắn bó bột bàn ngón tay và chân185,000162,00023,000
3285Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền)385,000335,00050,000
3286Nắn bó gãy xương đòn645,000118,000527,000
3287Nắn trật khớp háng ( mê - bột liền)895,000644,000251,000
3288Nắn trật khớp háng (bột liền)845,000644,000201,000
3289Nắn trật khớp khủy chân/khớp cổ chân/khớp gối (bột liền)300,000259,00041,000
3290Nắn trật khớp khuỷu tay (bột liền)465,000399,00066,000
3291Nắn trật khớp vai - Lần đầu (bột liền)620,000319,000301,000
3292Nắn trật khớp vai - Tái hồi (bột liền)465,000319,000146,000
3293Nắn, bó bột bàn tay / bàn chân (bột liền) 270,000234,00036,000
3294Nắn, bó bột xương đùi /chậu / cột sống (bột liền)735,000624,000111,000
3295Nắn, bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ305,000144,000161,000
3296Nẹp bột đùi - bàn chân490,000490,000
Bảo hiểm sản phụ khoa
3297Bấm sinh thiết cổ tử cung445,000382,00063,000
3298Bóc nang tuyến bartholin1,620,0001,274,000346,000
3299Cắt u thành âm đạo2,355,000388,0001,967,000
3300Chích áp xe tầng sinh môn3,920,000807,0003,113,000
3301Chích áp xe tuyến vú965,000219,000746,000
3302Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm1,125,000828,000297,000
3303Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện/laser475,000159,000316,000
3304Đỡ đẻ ngôi ngược4,020,0001,002,0003,018,000
3305Đỡ đẻ thường ngôi chỏm3,180,000706,0002,474,000
3306Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên4,020,0001,227,0002,793,000
3307Khâu rách cùng đồ - Đơn giản2,175,0001,898,000277,000
3308Khâu rách cùng đồ - Phức tạp2,400,0001,898,000502,000
3309Nạo thai lưu, sẩy thai1,920,000344,0001,576,000
3310Nạo thai lưu, sẩy thai to2,700,000344,0002,356,000
3311Sinh thiết vú FNA475,000157,000318,000
3312Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung. âm đạo805,000388,000417,000
3313Trích apxe Bartholin965,000831,000134,000
Bảo hiểm mắt
3314Cắt chỉ giác mạc55,00032,90022,100
3315Cắt u kết mạc không vá915,000755,000160,000
3316Chích chắp, lẹo280,00078,400201,600
3317Đo Javai45,00036,2008,800
3318Đo nhãn áp35,00025,9009,100
3319Đốt lông xiêu60,00047,90012,100
3320Khâu cò mi480,000400,00080,000
3321Khâu phục hồi bờ mi840,000693,000147,000
3322Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt - gây tê100,00082,10017,900
3323Lấy dị vật giác mạc sâu 1 mắt390,000327,00063,000
3324Lấy dị vật kết mạc Khó/1 mắt135,00064,40070,600
3325Lấy dị vật kết mạc nông /1 mắt80,00064,40015,600
3326Lấy sạn vôi kết mạc55,00035,20019,800
3327Mỗ mộng kép/1 mắt1,035,000840,000195,000
3328Phẫu thuật mộng đơn thuần 1 mắt - gây tê1,035,000840,000195,000
3329Phủ kết mạc1,560,0001,560,000
3330Rửa cùng đồ 1 mắt80,00041,60038,400
3331Rửa lệ đạo55,00036,70018,300
3332Soi đáy mắt65,00052,50012,500
3333Thông lệ đạo 1 mắt75,00059,40015,600
3334Thông lệ đạo 2 mắt115,00094,40020,600
3335Tiêm dưới kết mạc/1 mắt60,00047,50012,500
3336Tiêm hậu nhãn cầu/1 mắt60,00047,50012,500
Bảo hiểm hậu môn trực tràng
3337Chụp hậu môn lúc rặn145,000145,000
3338Đặt Nội khí quản cấp cứu Dễ670,000568,000102,000
3339Đặt Nội khí quản cấp cứu Khó670,000568,000102,000
3340Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết660,000408,000252,000
3341Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết660,000305,000355,000
3342Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết360,000291,00069,000
3343Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết450,000189,000261,000
3344Soi trực tràng + tiêm/thắt trĩ 1 búi325,000243,00082,000
3345Thắt các búi trĩ hậu môn/1búi320,000243,00077,000
3346Thắt các búi trĩ hậu môn/2búi580,000243,000337,000
Bảo hiểm ngoại tiết niệu
3347Cắt da qui đầu đơn giản tại P/khám1,125,000237,000888,000
3348Cắt Phymosis ( tê)270,000237,00033,000
3349Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản1,280,000917,000363,000
3350Đặt sond JJ niệu quản 1 bên3,180,000917,0002,263,000
3351Nong niệu đạo /đặt sonde niệu đạo320,000241,00079,000
3352Rửa bàng quang225,000198,00027,000
3353Soi bàng quang có Sinh thiết u bàng quang360,000360,000
3354Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận, sỏi NQ, sỏi BQ)1,920,0001,271,000649,000
3355Thay sonde dẫn lưu thận, bàng quang (1 bên)1,980,0001,980,000
3356Thay sonde dẫn lưu thận, bàng quang (2 bên)3,960,0003,960,000
3357Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm4,200,000590,0003,610,000
Bảo hiểm ngoại nhi
3358Cắt thắng lưỡi2,125,0001,768,000357,000
3359Chích rạch nhọt, áp xe lớn400,000182,000218,000
3360Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ320,000182,000138,000
3361Nang giáp lưỡi (Nhi)3,540,0002,115,0001,425,000
3362Nong da quy đầu440,000237,000203,000
Thủ thuật Nội TK
3363Co cứng cơ sau ĐỘT QUỴ, BẠI NÃO (Spasticity aften stroke, Cerebral palsy)4,380,0004,380,000
3364Co giật mí mắt (Blepharospasm) (1 bên)530,000530,000
3365Co giật mí mắt (Blepharospasm) (2 bên)660,000660,000
3366Co thắt 1/2 mặt (Hemifascial spasm)1,320,0001,320,000
3367H/c Meige (Co thắt 1/2 mặt miệng)4,380,0004,380,000
3368Loạn trương lực cơ chi dưới4,380,0004,380,000
3369Loạn trương lực cơ chi trên (Writer cramp)4,380,0004,380,000
3370Loạn trương lực cơ thanh quản (Chứng kho phát âm do co thắt)1,060,0001,060,000
3371Tăng tiết mồ hôi nách 2 bên1,320,0001,320,000
3372Tăng tiết mồ hôi tay1,980,0001,980,000
3373Thẩm mỹ 1 (Nếp nhăn trán, gian mày = xóa nhăn khi cau mày)925,000925,000
3374Thẩm mỹ 2 (Vết chân chim= xóa nhăn đuôi mắt)925,000925,000
3375Thẩm mỹ 3 (Toàn bộ khuôn mặt = xóa nhăn khi cau mày + đuôi mắt)1,320,0001,320,000
3376Thẩm mỹ 4 (thon gọn mặt do cơ cắn phì đại)925,000925,000
3377Vẹo cổ (Torticolis)4,380,0004,380,000
Thủ thuật da liễu
3378Ban vàng (Xanthelasma) 1 bên (lớn chuyển qua phòng mổ)465,000465,000
3379Ban vàng (Xanthelasma) 2 bên (nếu là u vàng chuyển qua phòng mổ)660,000660,000
3380Cầu da (Skin tags) (1 cái)200,000200,000
3381Cầu da (Skin tags) (1 lần # 20 cái)360,000360,000
3382Đồi mồi (1 lần # 10 cái)925,000925,000
3383Đồi mồi 1 cái nhỏ (ở mặt)200,000200,000
3384Đốm nâu <0.5cm (1 cái)400,000400,000
3385Đốm nâu >0.5cm (1 cái)660,000660,000
3386Đốt CO280,00080,000
3387Đốt laser mụn ruồi, cóc160,000160,000
3388Kén thượng bì (Epidermal cyst) (1 lần # 10 cái)795,000795,000
3389Kén thượng bì (Epidermal syst) (1 cái)200,000200,000
3390mắt cá lông bàn chân (1 cái) (lớn chuyển qua phòng mổ)330,000330,000
3391Mụn cóc <0.5cm (1 mụn)200,000200,000
3392Mụn cóc >0.5cm (1 mụn)300,000300,000
3393Mụn cóc 1 bên khóe móng400,000400,000
3394Mụn cóc 2 bên khóe móng660,000660,000
3395Mụn cóc long bàn chân (1 cái)330,000330,000
3396Mụn cóc phẳng (# 20 cái)660,000660,000
3397Mụn ruồi <0.5cm (1 mụn) (lớn chuyển qua phòng mổ)180,000180,000
3398Mụn trứng cá530,000530,000
3399Nâng cơ, lỗ chân lông to730,000730,000
3400Nevus dạng mụn cóc (Verrucous nevus) #6cm795,000795,000
3401Quầng thâm quanh mắt 530,000530,000
3402Rụng tóc595,000595,000
3403Sạm da730,000730,000
3404Sáng da, thâm mụn530,000530,000
3405Sừng da nhỏ (cutaneous nevus) #6 cm265,000265,000
3406Tàng nhan <0.5cm (1 cái)(nhiều chuyển qua IPL)200,000200,000
3407Trẻ hóa da phương pháp 1730,000730,000
3408Trẻ hóa da phương pháp 2730,000730,000
3409U bã đậu (sebaccous cyst) <0.5cm (lớn chuyển qua phòng mổ)530,000530,000
3410U hạt sinh mũ400,000400,000
3411U hạt viêm (granuloma)400,000400,000
3412U nhầy (Mucous syst) (1 cái)400,000400,000
3413U tuyến mồ hôi (hydradenome) 1 bên530,000530,000
3414U tuyến mồ hôi (hydradenome) 2 bên925,000925,000
3415Chiếu đèn Led ( trị mụn, trẻ hóa da ) 25 phút240,000240,000
Siêu lọc máu liên tục (CRRT)
3416Công đặt Catheter (CVVH/CVVHDF)835,000835,000
3417Khấu hao máy (CVVH/CVVHDF)2,460,0002,460,000
3418Theo dõi máy (CVVH/CVVHDF)1,920,0001,920,000
Thay thế huyết tương (TPE)
3419Công đặt Catheter (TPE)835,000835,000
3420Khấu hao máy (TPE)2,220,0002,220,000
3421Theo dõi máy (TPE)1,380,0001,380,000
Siêu lọc máu liên tục (CPFA)
3422Công đặt Catheter (CPFA)835,000835,000
3423Khấu hao máy (CPFA)3,480,0003,480,000
3424Theo dõi máy (CPFA)1,920,0001,920,000
Siêu lọc máu liên tục (ECMO)
3425Công đặt Catheter (ECMO)835,000835,000
3426Khấu hao máy (ECMO)20,760,00020,760,000
3427Theo dõi máy (ECMO)2,100,0002,100,000
Vật lý trị liệu
3428Tập vận động với máy tập145,000145,000
3429Tập VLTL (Bà Jacque thực hiện)160,000160,000
3430Tập VLTL (sau PT, TVĐĐ, CSTL)70,00070,000
3431Tập VLTL (TBMMN)80,00080,000
3432Tập VLTL bệnh từ PK80,00080,000
3433Tập VLTL(Các PT CXK,đứt dây chằng, gãy xương)80,00080,000
Nha Khoa
3434Cắm và cố định lại 1 răng bật khỏi huyệt ổ răng1,320,0001,320,000
3435Chụp răng thường (BN-BV)55,00055,000
3436Chụp răng thường (BN-ngoài)55,00055,000
3437Cùi giả290,000290,000
3438Đệm hàm795,000795,000
3439Điều trị tủy lại ( 1 ống tủy cộng thêm )1,440,0001,440,000
3440Điều trị tủy răng 4,5835,000835,000
3441Điều trị tủy răng sữa 1 chân440,000440,000
3442Điều trị tủy răng sữa nhiều chân510,000510,000
3443Hàn composite cổ răng370,000370,000
3444Hàn răng sữa sâu ngà ( trám răng sữa bằng GIC )135,000135,000
3445Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm I440,000440,000
3446Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm II585,000585,000
3447Mão kim loại - FULL795,000795,000
3448Mão kim loại - mặt nhựa925,000925,000
3449Nhổ chân răng290,000290,000
3450Nhổ răng mọc lạc chổ3,960,0003,960,000
3451Phục hình bán hàm (răng ngoại)465,000465,000
3452Phục hình bán hàm (răng nội)400,000400,000
3453Phục hình khung bộ I ( Khung kim loại )1,980,0001,980,000
3454Phục hình nhựa dẽo (hàm lớn - 1 hàm)3,600,0003,600,000
3455Phục hình nhựa dẽo (hàm nhỏ - 1 hàm)2,880,0002,880,000
3456Phục hình tháo lắp tạm290,000290,000
3457Phục hình tháo lắp( răng Justy)530,000530,000
3458Phục hình toàn hàm (răng ngoại)5,280,0005,280,000
3459Phục hình toàn hàm (răng nội)3,960,0003,960,000
3460Phục hồi thân răng có chốt660,000660,000
3461PT cắt lợi trùm530,000530,000
3462PT nhổ răng đơn giản200,000200,000
3463Rạch áp xe trong miệng400,000400,000
3464Răng sâu ngà I (trám răng bằng composite)290,000290,000
3465Răng sâu ngà II (trám răng bằng composite)440,000440,000
3466Răng sứ - Kim loại1,740,0001,740,000
3467Răng sứ Titan3,600,0003,600,000
3468Tạm ứng chữa răng400,000400,000
3469Tạm ứng phục hình răng giả660,000660,000
3470Tẩy tráng răng (tái phát sau 6 thánglàm lại tính thêm)1,440,0001,440,000
3471Tẩy trắng răng bằng đèn lumacool I2,640,0002,640,000
3472Tẩy trắng răng bằng đèn lumacool II2,880,0002,880,000
3473Tháo cầu, mão I145,000145,000
3474Vá hàm bị nứt đơn giản đến phức tạp440,000440,000
Ngân Hàng Máu
3475Chế phẩm tủa lạnh thể tích 50 mL (Điều chế từ 1000 mL toàn phần)705,000340,000365,000
3476HT giàu TC + BC375,000375,000
3477Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 150 mL520,000155,000365,000
3478Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 200 mL680,000250,000430,000
3479Khối hồng cầu rửa thể tích 350 mL (Hồng cầu rửa điều chế từ 350 mL máu toàn phần)5,890,0005,890,000
3480Khối hồng cầu từ 250 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 150 ± 37 mL)1,425,000827,000598,000
3481Khối hồng cầu từ 350 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 245 ± 52 mL)1,515,000922,000593,000
3482Khối hồng cầu từ 450 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 215 ± 67 mL)1,535,000997,000538,000
3483Khối tiểu cầu gạn tách 120 mL2,445,000741,0001,704,000
3484Khối tiểu cầu gạn tách 250 mL4,580,0001,151,0003,429,000
3485Máu toàn phần 250 mL1,535,000830,000705,000
3486Túi lấy máu + Công lấy máu100,000100,000
STT TÊN THUỐC ĐƠN GIÁ DV BỆNH VIỆN ĐƠN GIÁ BẢO HIỂM Y TẾ GIÁ CHÊNH LỆCH DV
Thuốc gây nghiện
1Dolcontral, 50mg/ml-2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)18,48018,480
2Durogesic, 25mcg /h,Miếng (JANSSEN,USA)165,155154,35010,805
3Durogesic, 50 mcg/h,Miếng (JANSSEN,Belgium)302,783282,97519,808
4Fenilham, 50mcg/ml-2ml,Ống (Hameln,GERMANY)13,8609,2404,620
5Fentanyl (Rotexmedica), 0,5mg/10ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)23,10021,0002,100
6Fentanyl (Rotexmedica), 100mcg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)13,86013,860
7Fentanyl , 0,1mg/2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)11,55011,025525
8Fentanyl Hameln, 100mcg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)11,8009,1002,700
9Morphin, 30mg,Viên (DP TW II,VN)6,4896,489
10Morphine HCl, 0,01g 1ml,Ống (VIDIPHA,VN)4,8304,200630
11Opiphine, 10mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)30,72327,9302,793
12OxyContin, 10mg,Viên (Purdue Pharmaceuticals, L.P.,USA)38,11538,115
13OxyContin, 20mg,Viên (Purdue Pharmaceuticals, L.P.,USA)56,59556,595
14Pethidine-hameln, 100mg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)18,48017,0001,480
15Sufentanil-hamenln 50mcg/ml, 50mcg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)49,43442,0007,434
16Tramadol-hameln , 100 mg /2ml,Ống (Hameln,GERMANY)15,36211,4503,912
Thuốc hướng thần
17Diazepam , 10mg/2ml,Ống (VIDIPHA,VN)5,0724,410662
18Diazepam , 5mg,Viên (VIDIPHA,VN)164164
19Diazepam, 5 mg,Viên (PHARMEDIC,VN)18916425
20Diazepam-hameln 5mg/ml Injection, 10mg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)7,1616,510651
21Ketamin Inresa, 500mg/10ml,Lọ (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)37,40034,0003,400
22Midazolam (Đức), 5mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)16,56217,325-763
23Midazolam , 5mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)18,90018,190710
24Paciflam, 5mg/1ml,Ống (Hameln,GERMANY)17,32515,2252,100
25Phenobarbital, 0,1g,Viên (VIDIPHA,VN)27622551
26Seduxen , 10mg /2ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)6,9306,300630
27Seduxen , 5mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)45939960
28Stilnox, 10mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)5,6224,893729
Thuốc độc
29BOTOX, 100U,Lọ (ALLERGAN,Ireland)5,180,3855,180,385
30Chemodox, 2mg/ml,Lọ (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)5,150,0005,150,000
31DBL Gemcitabine for injection, 1000mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,011,1502,898,000-1,886,850
32DBL Gemcitabine for injection, 200mg,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)426,930325,500101,430
33DBL-Octreotide, 0,1mg/ml,Lọ (Omega Laboratories,Canada)146,055136,5009,555
34Doxorubicin, 10mg/5ml,Lọ (EBEWE,Áo)123,512109,93513,577
35Doxorubin, 50mg/25ml,Lọ (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)471,870441,00030,870
36Dysport, 300UI,Lọ (Ipsen Biopharrm,Anh)4,944,9684,800,940144,028
37Dysport, 500UI,Lọ (Ipsen Biopharrm,Anh)6,826,7576,627,920198,837
38Esmeron, 50mg/ 5ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)130,56197,62032,941
39Navelbine, 20mg,Viên (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)1,465,3991,422,71842,681
40Navelbine, 30mg,Viên (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)2,197,8002,133,78764,013
41Oxytocin , 5IU/1ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)5,4053,2552,150
42Sandostatin , 0,1mg/1ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)258,432241,52516,907
43Suxamethonium Chloride, 100mg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)15,70814,3851,323
44Taxotere, 20mg/1ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,GERMANY)2,887,3452,803,24884,097
45Taxotere, 80mg/4ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,GERMANY)11,549,38211,212,990336,392
46Tracrium, 25mg /2,5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Italy)50,76146,1464,615
47Vincran, 1mg/ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)101,20088,00013,200
48Xorunwell-L, 20mg/10ml,Ống (M/S Getwell,India)2,108,9252,047,50061,425
Thuốc thường(viên)
49Acellbia, 10mg/ml-50ml,Lọ (Biocad,Russia)13,302,45012,915,000387,450
50Actemra, 162mg/0,9ml,Ống (F. HOFFMANN,Japan)3,475,2923,475,292
51Actemra, 200mg/10ml,Lọ (F. HOFFMANN,Japan)6,950,5846,748,140202,444
52Actrapid , 100UI/ml-10ml ,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)80,00080,000
53Amphotret, 50mg,Lọ (Bharat,India)214,000214,000
54Avastin, 100mg/4ml,Lọ (ROCHE,Switzerland)8,534,4418,285,865248,576
55Bevacizumab, 100mg/4ml,Lọ (CJSC,Russia)4,001,5504,001,550
56Biseko, 5%50ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)963,000900,00063,000
57Calcilinat, 50mg/5ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)30,23830,238
58Calcium folinate, 100mg/10ml,ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)224,700142,38082,320
59Calcium Folinate, 50mg /5ml,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)97,02088,2008,820
60Calco 50 I.U, 50 I.U/1ml,Ống (LIsapharma,Italy)53,90049,0004,900
61Cordarone , 150mg/3ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)33,05330,0483,005
62Dalacin C, 600 mg 4ml,Ống (PFIZER,Belgium)112,136104,8007,336
63Diamisu 70+30, 100IU/ML LỌ10ML,Lọ (GETZ PHARMA,Pakistan)108,35098,5009,850
64Eprex 2000 U, 2000 IU/0,5ml,Ống (CIlag,Switzerland)288,900288,900
65Eprex 4000 U, 4000 IU/0,4ml,Ống (CIlag,Switzerland)577,799539,99937,800
66Eprex, 2000UI/0,5ml,Lọ (CIlag,Switzerland)288,899269,99918,900
67Eprex, 4000 IU/0,4ml,Lọ (CIlag,Switzerland)577,799539,99937,800
68Erbitux, 5mg/ml-20ml,Lọ (MERCK,GERMANY)5,946,6435,946,643
69Essecalcin, 50 IU,Lọ (ESSETI,Italy)51,92047,2004,720
70Ficocyte, 30MU,Lọ (Nanogen,VN)695,500800,000-104,500
71Fovepta, 200UI-IU/0,4ml,Ống (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)1,751,0001,995,000-244,000
72Gran, 30MU/0,5ml,Ống (F. HOFFMANN,Switzerland)865,095808,50056,595
73Hepabig, 100 IU 0,5ml,Ống (Green Cross,Korea)212,930279,999-67,069
74Herceptin , 440mg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)46,964,67845,596,7751,367,903
75Herceptin, 150mg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)16,017,23116,017,231
76Herticad, 150mg,Lọ (Biocad,Russia)9,733,5009,733,500
77Herticad, 440mg,Lọ (JSC KRASPHARMA,Russia)27,037,50027,037,500
78Hertraz, 150mg,Lọ (Biocon Limited,India)12,869,85012,869,850
79Hertraz, 440mg,Lọ (Biocon Limited,India)31,687,95031,687,950
80Humalog Mix 50/50 Kwikpen, 300UI/3ml,Bút (LIlly,France)242,890242,890
81Humalog Mix 75/25 Kwikpen, 300UI/3ml,Bút (LIlly,France)242,890242,890
82Human Albumin , 20%/50Ml,Chai (Human,Hungary)865,095809,99955,096
83Humulin 70/30, 100IU/ml- 10ml,Lọ (ELI-LILLY,USA)108,68098,8009,880
84Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT), 1500UI,Ống (IVAC,VN)27,78919,9507,839
85ImmunoHBs, 180UI/ml,Lọ (Kedrion S.p.A,Italy)1,709,8001,599,999109,801
86Insulatard HM, 100UI/ml-10ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)99,000156,000-57,000
87Invanz, 1g,Lọ (MERCK,USA)591,090552,42138,669
88Kedrigamma, 10g/200ml,Chai (Kedrion S.p.A,Italy)14,935,00014,935,000
89Kedrigamma, 50mg/ml-50ml,Chai (Kedrion S.p.A,Belgium)3,552,4683,552,468
90Lantus SoloStar( kèm đầu kim tiêm), 100UI/ml-3ml,Ống (SANOFI AVENTIS,GERMANY)296,390277,00019,390
91Mab Thera, 100mg/10ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)8,209,9367,970,812239,124
92Mab Thera, 500mg/50ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)26,372,25325,604,129768,124
93Methylergometrine, 0,2mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)20,79014,4006,390
94Miacalcic nasal Spray , 2ml 200IU,Chai (DELPHARM,France)1,328,9931,290,28438,709
95Miacalcic, 50UI/ml,Ống (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)87,87087,870
96Milgamma N, 100mg+100mg+1mg,Ống (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)21,00021,000
97Mircera, 50mcg/0,3ml,Ống (ROCHE,GERMANY)1,746,6231,746,623
98Mixtard 30 HM Inj, 100IU/ml-10ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)99,000119,000-20,000
99Nanokine, 4000IU/ml,Lọ (Nanogen,VN)280,000280,000
100Neulastim, 6mg/0,6ml,Ống (F. HOFFMANN,Switzerland)14,124,49813,713,105411,393
101Neupogen, 30MU 0,5ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)1,575,0001,906,275-331,275
102Neutromax, 300mcg,Lọ (Bio Sidus S.A,Ác hen ti na)798,400798,400
103NovoMix 30 Flexpen, 100UI/ml-3ml,Ống (NOVO NORDISK,Denmark)243,800227,85015,950
104Pegcyte, 6mg,Lọ (Nanogen,VN)5,871,0006,000,000-129,000
105Peg-intron, 80mcg,Lọ (SCHERING PLOUGH,Ireland)2,412,2602,342,00070,260
106Recormon, 2000IU/0,3ml,Ống (ROCHE,GERMANY)229,355229,355
107Recormon, 4000IU/0,3ml,Ống (ROCHE,GERMANY)466,590466,590
108Toujeo Solostar(kèm đầu kim tiêm) , 450IU/1,5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,GERMANY)511,460478,00033,460
109Zerbaxa, 1g+0,5g,Lọ (ACS Dobfar info SA,Italy)1,679,9301,679,930
110Albiomin, 20%100ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)1,275,140866,600408,540
111Albunorm 50g/l (5%), 5%250ml,Chai (Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H,Áo)1,493,5001,493,500
112Albutein, 25%100ml,Chai (Grifols Biologicals Inc,USA)2,319,5582,251,99867,560
113Aminoplasmal *, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)156,953146,68510,268
114Aminoplasmal *, 5%500ml ,Chai (B.BRAUN,GERMANY)115,000115,000
115Aminoplasmal , 10%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)104,06094,6009,460
116Aminoplasmal Hepa *, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)195,810183,00012,810
117Aminoplasmal, 5%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)67,72567,725
118Amiparen-5*, 5% 200ml,Chai (OPV,VN)58,30041,89516,405
119Bofalgan, 1g/100ml,Chai (Bosch Pharmaceuticals,Pakistan)27,50025,0002,500
120Chlorure de sodium 0,9%, 0,9%250ml,Bịch (C.D.M Lavoisier,France)61,05061,050
121Chlorure de sodium, 0,9% 250ml,Bịch (MACO,France)54,09149,1734,918
122Chlorure de sodium, 0,9%500ml,Bịch (MACO,France)65,86663,1762,690
123Clinoleic , 80%+20%-250ml,Chai (BAXTER,Belgium)342,400320,00022,400
124Dextrose 10%, 10%500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)14,82614,826
125Dextrose-Natri, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)12,97612,976
126Dianeal Low Calcium, 2.5% 2000ml,Bịch (BAXTER,Singapore)85,99785,997
127Dịch truyền tĩnh mạch Glucose, 5%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)13,3408,7154,625
128Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid , 0,9%/500Ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,12811,0251,103
129Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid , 0,9%250ml,Chai (B.BRAUN,VN)11,33111,331
130Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% và Glucose 5%, 0,9%+5%-500ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,70511,5501,155
131Dịch truyền tĩnh mạch Natriclorid, 0.45%500ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,VN)13,20211,4661,736
132Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin, 20%/250ml,Chai (B.BRAUN,VN)21,05617,8503,206
133Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactate , 500 ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,6139,4503,163
134Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactate và Glucose 5%, 500ml,Chai (B.BRAUN,VN)16,2519,4506,801
135FEB C37, 1g/100ml,Chai (MARCK,India)41,80031,00010,800
136Gelofusin, 20g+3,51g+0,68g,Chai (B.BRAUN,Malaysia)123,810111,35412,456
137Glucolyte-2, 500ml,Chai (OPV,VN)18,70017,0001,700
138Glucose (Otsuka), 10%500ml,Chai (OTSUKA,VN)12,87012,870
139Glucose (Otsuka), 5%500ml,Chai (OTSUKA,VN)11,3307,3004,030
140Glucose (TT), 5% 500ml,Chai (AUGETTANT,France)24,25528,692-4,437
141Glucose , 5%250ml,Chai (MEKOPHAR,VN)12,58712,587
142Glucose 5%, 250ml,Chai (FRESEnius,VN)11,5218,3583,163
143Glucose KB (chai thủy tinh), 5%/500ml,Chai (FRESEnius,VN)20,79018,0832,707
144Glucose KB, 30%500ml,Chai (FRESEnius,VN)19,40415,3254,079
145Glucose, 10%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)15,01512,4952,520
146Glucose, 30%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)20,37412,5007,874
147Glucose, 5% 250ml,Chai (B.BRAUN,VN)9,9009,502398
148Intratect, 2,5g/50ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)3,390,7603,390,760
149Kedrialb, 20%100ml,Chai (Kedrion S.p.A,Italy)1,438,3951,396,50041,895
150Kidmin*, 7.2% 200ml,Chai (OPV,VN)115,000115,000
151Lactate Ringer & dextrose 5%, 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)13,75013,750
152LACTATE RINGER, 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)10,45010,450
153Lactated Ringer , 500ml,Chai (OTSUKA,VN)11,3306,9004,430
154Lactated Ringer and Dextrose KB, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)11,43510,2901,145
155Linezolid 600*, 600mg/300ml,Túi (Cty CP DP Am Vi,VN)267,500250,00017,500
156Lipidem, 20%100ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)174,480163,06511,415
157Lipidem, 20%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)244,474228,48015,994
158Lipofundin MCT/LCT 10% E, 10%/250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)152,796142,8009,996
159Lipofundin MCT/LCT 20%, 20%100ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)152,796152,796
160Lipofundin, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)204,140204,140
161Morihepamin *, 500ml,Bịch (AY Pharmaceuticals Co.LTD,Japan)124,796124,796
162Morihepamin, 7.58% 200ml,Bịch (AJINOMOTO,Japan)116,632116,632
163Mycosyt, 200mg/100ml,Chai (GEDEON RICHTER,Hungary)288,740269,85018,890
164Natri Bicarbonat , 1,4%250ml,Chai (FRESEnius,VN)36,92932,0004,929
165Natri clorid ( Bidiphar), 0,9%/500ml,Chai (BIDIPHAR,VN)8,6636,4582,205
166Natri clorid , 0,9%100ml,Chai (FRESEnius,VN)8,0856,5001,585
167Natri clorid , 0,9%250ml,Chai (FRESEnius,VN)9,9009,900
168Natri clorid , 3% 100ml,Chai (BIDIPHAR,VN)9,4598,1901,269
169Natri clorid B.B, 0.9%/100ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,VN)11,0889,7651,323
170Neoamiyu*, 6.2%200ml,Bịch (AJINOMOTO,Japan)124,396116,2578,139
171Nutriflex Lipid peri*, 1250ml,Túi (B.Braun Medical Industries S/B,Malaysia)898,800840,00058,800
172Nutriflex Peri solution for infusion *, 1000ml(AA4%+G8%),Túi (B.BRAUN,Switzerland)432,280404,00028,280
173Paracetamol B.Braun , 1g/100ml,Chai (B.BRAUN,Spain)46,20042,0004,200
174Paracetamol infusion 10mg/ml, 10mg/ml,Chai (Amanta Heathcare Ltd.,India)40,70040,700
175Paracetamol Kabi , 1g/100ml,Chai (FRESEnius,VN)18,37518,375
176Perfalgan, 1g/100ml,Chai (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,Italy)47,73047,730
177Reamberin, 1,5% 400ml,Chai (PoLYSAN,Russia)179,729151,95027,779
178Refortan, 30g/500ml,Chai (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)155,150155,150
179Rifaxon, 1g/100ml,Chai (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)46,20042,0004,200
180Ringer Lactate KB, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)11,0888,7002,388
181Ringerfundin, 500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)24,25519,9504,305
182Sodium bicarbonat, 4,2% 250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)103,95088,62015,330
183Sodium chloride , 0,9% 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)8,8008,800
184Sodium chloride , 0,9%100ml,Chai (MEKOPHAR,VN)10,0497,5002,549
185Sodium chloride , 0.9%250ml,Chai (MEKOPHAR,VN)11,00011,000
186Sodium chloride , 3% 100ml,Chai (MEKOPHAR,VN)13,07513,075
187Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5%, 0,9%+5%- 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)12,98012,980
188Sodium chloride OPV, 0,9%500ml,Chai (OPV,VN)11,3306,6504,680
189Voluven, 6%/500ml,Bịch (FRESEnius,GERMANY)128,400120,0008,400
190Zyvox *, 600mg,Túi (PFIZER,Thailand)1,023,9921,023,992
1915-Fluorouracil "EBEWE", 500mg/10ml,Lọ (EBEWE,Áo)112,350105,0007,350
192Aciste*, 1.000.000 UI,Lọ (PHARBACO,VN)374,500374,500
193Alimta, 500mg,Lọ (LIlly,France)27,716,27027,716,270
194Allipem, 100mg,Lọ (Korea united pharm,Korea)2,054,8502,054,850
195Allipem, 500mg,Lọ (Korea united pharm,Korea)6,056,4002,940,0003,116,400
196Anaropin, 2mg/ml-20ml,Ống (ASTRA ZENECA,Switzerland)69,30063,0006,300
197Anaropin, 5mg/ml-10ml,Ống (ASTRA ZENECA,Sweden)103,95094,5009,450
198Anzatax , 100mg/16.7ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)3,885,0003,885,000
199Anzatax , 150mg/25ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)5,240,9495,088,300152,649
200Anzatax Paclitaxel, 30mg/5ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,232,9101,197,00035,910
201Arimidex, 1mg,Viên (ASTRA ZENECA,USA)77,74367,14210,601
202Atropin Sulfat (Danapha), 0,25mg/1ml,Ống (DANAPHA,VN)634525109
203Atropin sulfat (HD), 0,25mg/ml,Ống (Hải Dương,VN)64356083
204Atropin sulfate (Vinphaco), 0,25mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)555557-2
205Baraclude, 0,5mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,USA)87,88579,8957,990
206Barivir, 500mg,Viên (Cty CP SX-TM DP Đông Nam,VN)4,4853,900585
207Bestdocel , 20mg/1ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)310,288289,98920,299
208Bestdocel, 20mg/0,5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)401,247289,989111,258
209Bigemax, 200mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)176,547176,547
210Biluracil, 500mg/10ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)38,48534,9863,499
211Bocartin, 150mg/15ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)240,744224,99415,750
212Bupivacaine for spinal anaesthesia, 5mg/ml-4ml,Ống (AUGETTANT,France)46,20046,200
213Campto, 100mg/5ml,Lọ (PFIZER,Australia)3,311,3163,311,316
214Campto, 40mg/2ml,Lọ (PFIZER,Australia)1,324,4491,324,449
215Carboplatin Sindan, 150mg/15ml,Lọ (S.C. Sindan pharma,Romania)303,880284,00019,880
216Casodex, 50mg,Viên (Corden Pharma Latina SpA,GERMANY)122,117114,1287,989
217Chirocain, 5mg/ml,Ống (Curida AS,Na Uy)128,400128,400
218Cisplatin, 10mg,Lọ (EBEWE,Áo)108,59482,63525,959
219Cisplatin, 50mg,Lọ (EBEWE,Áo)299,600189,000110,600
220Colirex*, 1MIU,Lọ (BIDIPHAR,VN)384,237359,10025,137
221Colistimed *, 0,5 MIU,Lọ (Medlac,VN)278,200260,00018,200
222Colistimed *, 2MIU,Lọ (Medacta,VN)535,000528,0007,000
223Colistimed *, 3 MIU,Lọ (Medlac,VN)1,076,3501,045,00031,350
224Colistimetato *, 1MUI,Lọ (Genfarma Laboratorio,)481,500481,500
225Colistin *, 1.000.000 IU,Lọ (PoLFa S.A,Poland)404,460404,460
226Colomycin *, 1M UI,Lọ (Penn Pharmaceutical Services,Anh)281,410325,500-44,090
227Colomycin, 1MUI,Lọ (Forest Laboratories UK Ltd. Whiddon Valley,Anh)353,100353,100
228Condova , 500mg,Viên (SPM,VN)2,4722,150322
229DBL Cisplatin Injection, 50mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)269,640252,00017,640
230DBL Fluorouracil, 500mg/10ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)112,350105,0007,350
231DBL Oxaliplatin, 100mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,405,9501,365,00040,950
232DBL-Carboplatin , 150mg/15ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)359,520336,00023,520
233DBL-Irinotecan Injection , 100mg/5ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,297,800840,000457,800
234DBL-Irinotecan Injection , 40mg /2ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)629,160911,400-282,240
235Diphereline P.R , 3,75mg,Lọ (Ipsen Biopharrm,France)2,633,7102,557,00076,710
236Diprivan , 10mg/ml-20ml,Ống (Corden Pharma Latina SpA,Italy)126,440118,1688,272
237Diprivan, 10mg/ml-50ml,Ống (ASTRA ZENECA,Italy)401,250375,00026,250
238Docetaxel , 20mg/2ml,Lọ (EBEWE,Áo)374,500350,00024,500
239Docetaxel Ebewe, 80mg/8ml,Lọ (EBEWE,Áo)809,775756,79952,976
240Docetaxel Stada, 20mg/ml,Lọ (STADA,VN)786,450786,450
241Docetaxel Stada, 80mg/4ml,Lọ (STADA,VN)3,028,2003,028,200
242Domide, 50mg,Viên (Biopharco,Taiwan)68,75068,750
243Eloxatin , 50mg/10ml,Lọ (AVENTIS,Anh)4,812,2424,672,080140,162
244Endoxan, 200mg,Lọ (BAXTER,GERMANY)49,82949,829
245Endoxan, 500mg,Lọ (BAXTER,GERMANY)124,376124,376
246Endoxan, 50mg,Viên (BAXTER,France)15,3013,72811,573
247Entecavir , 0,5mg,Viên (STADA,VN)30,80030,800
248Erlonat , 150mg,Viên (Natco,India)748,251748,251
249Erlonat, 150mg,Viên (Natco,India)748,251748,251
250Etoposid Bidiphar, 100mg/5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)155,043155,043
251Etoposid"EBEWE", 100mg/5ml,Lọ (EBEWE,Áo)125,712117,4888,224
252Farmorubicina, 10mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)248,775248,775
253Farmorubicina, 50mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)841,158786,12955,029
254Faslodex, 250mg,Ống (Vetter Pharma,GERMANY)6,477,8256,477,825
255Gemcitabin "EBEWE", 200mg/20ml,Lọ (EBEWE,Áo)229,330229,330
256Gemcitabin"EBEWE", 1000mg/100ml,Lọ (ELI-LILLY,Áo)731,058731,058
257Gemita, 200mg,Lọ (FRESEnius,India)374,286374,286
258Gemzar , 200mg,Lọ (LIlly,France)735,500735,500
259Gemzar, 1000mg,Lọ (ELI-LILLY,USA)3,120,4883,120,488
260Holoxan , 1g,Lọ (BAXTER,GERMANY)411,949608,216-196,267
261Hospira Docetaxel infection 20mg/2ml, 20mg/2ml,Ống (Zydus,India)561,750525,00036,750
262Hospira Docetaxel injection 80mg/8ml, 80mg/8ml,Ống (Zydus,India)1,341,0601,302,00039,060
263Hycamtin, 4mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Italy)912,091912,091
264Hyxure, 500mg,Viên (Davipharm,VN)2,7952,650145
265Iressa, 250mg,Viên (ASTRA ZENECA,Anh)642,010321,005321,005
266Irinotel, 100mg/5ml,Lọ (Fresenlus Kabi Oncology Limited,India)761,250761,250
267Irinotel, 40mg/2ml,Lọ (Fresenlus Kabi Oncology Limited,India)378,000378,000
268Knox *, 1MUI,Lọ (Gufic Biosciences Limited,India)342,400320,00022,400
269Kupunistin , 10mg/10ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)72,05065,0007,050
270Kupunistin, 50mg/50ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)197,950197,950
271Lucrin PDS Depot, 11,25mg,Ống (TAKEDA,Japan)8,353,8158,353,815
272Lyoxatin, 100mg/50ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)1,037,889969,99067,899
273Lyoxatin, 50mg/25ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)243,800227,85015,950
274Marcain Plain , 0,5% 20ml,Lọ (ASTRA-ZENECA,Switzerland)47,45249,020-1,568
275Marcain Spinal Heavy , 0,5% 4ml,Ống (ASTRA-ZENECA,France)45,76037,8727,888
276Methotrexate 'Ebewe', 2,5 mg,Viên (EBEWE,)4,6172,1812,436
277Neostigmine (Rotex), 0,5mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)9,2409,240
278Neostigmine, 0,5mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)7,5088,400-892
279Neostigmin-Hameln, 0,5mg/1ml,Ống (Hameln,GERMANY)10,2859,350935
280Nolvadex, 10mg,Viên (ASTRAZENECA,Anh)3,3812,940441
281Nolvadex-D , 20mg,Viên (ASTRA ZENECA,Anh)6,2515,683568
282Ofost, 5IU/ml,Ống (AB Sanitas,Lithuania)3,5983,129469
283Oxaliplatin " EBEWE", 100mg/20ml,Lọ (EBEWE,Áo)1,625,9431,625,943
284Oxaliplatin Ebewe , 50mg/10ml,Lọ (EBEWE,Áo)417,300390,00027,300
285Oxaliplatin Hospira, 100mg/20ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)2,054,8501,995,00059,850
286Oxaliplatin Hospira, 50mg/10ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,081,5001,050,00031,500
287Oxaplat, 50mg,Lọ (ERIOCHEM S.A.,Ác hen ti na)1,364,2352,649,000-1,284,765
288Paxus, 6mg/ml 16.7ml,Lọ (SAMYANG,Korea)786,4503,050,000-2,263,550
289Pemetrexed, 500mg,Lọ (SINENSIX PHARMA,CHINA)16,459,34915,979,950479,399
290Podoxred , 500mg,Lọ (Dr's REDDY,India)2,696,0252,696,025
291Progesterone, 25mg/1ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)16,5008,2008,300
292Propofol 1% Kabi, 200mg/20ml,Ống (FRESEnius,Áo)104,500104,500
293Propofol-Lipuro 0,5%, 5mg/ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)111,22793,55517,672
294PROPOFOL-LIPURO 1%, 10mg/ml 20ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)104,50061,90042,600
295Relotabin, 500mg,Viên (SPM,VN)25,19022,9002,290
296Ribofluor, 1g/20ml,Lọ (Oncotec Pharma Produktion GmbH,GERMANY)202,230202,230
297Sevorane, 250 ml,Chai (Aesica Queenboroug,Anh)3,578,6003,578,600
298Sindoxplatin , 50mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)543,560508,00035,560
299Suprane, 240ml,Chai (BAXTER,USA)2,781,0012,700,00081,001
300Tarceva , 150mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)715,520334,355381,165
301Tarceva, 100mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)715,520334,355381,165
302Tegretol CR, 200mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Italy)4,2113,661550
303Tegretol, 200mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Italy)1,7873,661-1,874
304Thalide 50, 50mg,Viên (United Biotech,India)62,31562,315
305Unitrexates, 50mg/2ml,Ống (Korea united pharm,Korea)75,90075,900
306Vinphatoxin, 5UI,Ống (VinPHACO,VN)2,4152,100315
307Xalvobin, 500mg,Viên (Remedica,Sip)41,80041,800
308Xeloda, 500mg,Viên (ROCHE,Mexico)68,52066,9791,541
309Xeltabine, 500mg,Viên (Korea united pharm,Korea)17,32517,325
310Zoladex, 3,6mg,Ống (ASTRA ZENECA,Anh)2,645,3462,568,29777,049
311Grandaxin, 50mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)8,8008,800
312Amflox Levofloxacin infusion, 250mg/50ml,Chai (MARCK,India)68,20068,200
313Aminazin 1,25%, 25mg/2ml,Ống (DANAPHA,VN)2,8758502,025
314Bricanyl , 0,5mg/ml,Ống (CENEXI SAS,France)13,18911,9901,199
315Fyranco *, 200mg,Lọ (Demo S.A,Greece)406,482379,89026,592
316Proxacin 1%, 200mg/20ml,Lọ (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)145,520136,0009,520
317Tamiacin , 500mg,Lọ (Pymepharco,VN)80,85052,40028,450
318Tamiacin, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)121,980121,980
319Tapocin*, 200mg/3ml,Lọ (CJ CheilJedang Corporation,Korea)288,900260,00028,900
320Tapocin*, 400mg/6ml,Lọ (CJ CheilJedang Corporation,Korea)398,040372,00026,040
321Tilatep , 200mg,Lọ (STANDARD CHEM,Taiwan)224,700280,000-55,300
322Valacin, 1000mg,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Spain)113,420106,0007,420
323Vammybivid's, 1g,Lọ (Thymoorgan Pharmazie GmbH,GERMANY)108,070101,0007,070
324Vancomycin HCl (Korea United), 1g,Lọ (Korea united pharm,Korea)139,099139,099
325Vancomycin, 500mg,Lọ (PHARBACO,VN)44,00079,500-35,500
326Vancorin, 1g,Lọ (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,Korea)111,280120,000-8,720
327Vancorin, 500mg,Lọ (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,Korea)88,00080,0008,000
328Bleocip, 15UI,Lọ (CIPLA,India)460,100430,00030,100
329Kupbloicin, 15IU,Lọ (Korea united pharm,Korea)470,800414,60056,200
330Atisalbu, 2mg,Ống (An Thiên Pharma,VN)3,9903,990
331Avelox, 400mg,Viên (BAYER,VN)57,75052,5005,250
332Ciprobay, 500mg,Viên (BAYER,GERMANY)42,90013,91328,987
333Colchicin (Danapha), 1mg,Viên (DANAPHA,VN)966294672
334Colchicin , 1mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)482369113
335Colchicine Capel, 1mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)5,6934,950743
336Colchicine, 1mg,Viên (STADA,VN)1,150800350
337Cravit, 500mg,Viên (OLIC,Thailand)46,00238,0207,982
338Flagentyl, 500mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)11,8709,2162,654
339Flagyl , 250mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)1,150527623
340Levofloxacin Stada 500mg, 500mg,Viên (STADA,VN)3,4502,630820
341Levofloxacine Savi 500 #, 500mg,Viên (Savipharm,VN)9,3158,1001,215
342Levoquin, 500mg,Viên (Pymepharco,VN)9,7908,900890
343Lufocin, 500mg,Viên (BV Pharm,VN)1,035900135
344Metronidazol (3/2), 250mg,Viên (3/2,VN)287157130
345Metronidazol, 250mg,Viên (DOMESCO,VN)598598
346Metronidazol, 250mg,Viên (Khánh Hòa Co.,VN)1149915
347Metronidazol, 250mg,Viên (MEKOPHAR,VN)18215824
348Metronidazole 250mg, 250mg,Viên (BIDIPHAR,VN)18816424
349Ofloxacin Stada, 200mg,Viên (STADA,VN)1,0351,035
350Ofloxacin, 200mg,Viên (DOMESCO,VN)872872
351Ofloxacin, 200mg,Viên (VIDIPHA,VN)676420256
352OpeCipro , 500mg,Viên (OPV,VN)3,2893,289
353Peflacine, 400mg,Viên (Hanbul pharm,France)12,72418,960-6,236
354Pms-Ciprofloxacine , 500mg,Viên (IMEXPHARM,VN)1,8111,575236
355Pycip, 500mg,Viên (Pymepharco,VN)3,1052,290815
356Quinotab, 500mg,Viên (Micro Labs Limited,India)13,75012,5001,250
357Salbuboston, 2mg,Viên (BOSTON,VN)1,1501,150
358Salbutamol , 2mg,Viên (BIDIPHAR,VN)86053808
359Salbutamol, 2mg,Viên (VACOPHARM,VN)45369
360Scanax, 500mg,Viên (STADA,VN)1,208800408
361Tavanic , 500 mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)40,20536,5503,655
362Tinidazol, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)1,3801,095285
363Volexin, 500mg,Viên (BOSTON,VN)10,8909,900990
364Volfacine, 500mg,Viên (LEK PHARMACEUTICALS,Slovenia)22,87920,7992,080
365Asthalin inhaler, 100mcg/dose,Chai (CIPLA,India)79,20079,200
366Cetraxal , 0,2%,Ống (Laboratorios Salvat,S.A,Spain)9,4608,600860
367Ciloxan, 0,3% 5ml,Lọ (ALCON,Belgium)69,00069,000
368Cloramphenicol, 0,4% 8ml,Lọ (Cty CP DP Hải Phòng,VN)4,0254,025
369Cloraxin , 0.4%10ml,Lọ (DP 3/2,VN)4,8302,1002,730
370Cravit , 5mg/ml-5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)97,36788,5158,852
371Melevo, 5mg/ml,Lọ (MERAP,VN)33,00030,0003,000
372Neo-Penotran, 500mg+100mg,Viên (Embil,Turkey)33,6289,33324,295
373Neo-Tergynan, 500mg+65000I+100000IU,Viên (Sophartex,France)11,50011,500
374Oflovid, 0,3%5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)64,73564,735
375Sabumax supp, 1mg,Viên (BIDIPHAR,VN)9,5706,9932,577
376Ventolin , 100mcg/200doses,Chai (GLAXOWELCOME,Spain)76,37976,379
377Ventolin Nebules , 5mg/2.5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Australia)8,5138,513
378Ventolin Nebules, 2,5mg/2,5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Australia)5,2614,575686
379Vigamox drop, 0,5%/5ml,Lọ (ALCON,USA)99,00089,9999,001
380Avelox, 400mg/250ml,Chai (BAYER,GERMANY)393,225393,225
381Ciprobay , 200mg/100ml,Chai (BAYER,GERMANY)224,614209,92014,694
382Ciprofloxacin infusion, 400mg/200ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)169,060158,00011,060
383Ciprofloxacin Kabi, 200mg/100ml,Chai (FRESEnius,VN)19,98218,1651,817
384Ciprofloxacin Polpharma , 400mg/200ml,Túi (Pharmaceutical Works Polpharma S.A,Balan)200,625187,50013,125
385Citopcin , 200mg/100ml,Bịch (CJ CheilJedang Corporation,Korea)98,98480,00018,984
386Cravit *, 500mg/100ml,Chai (DALICHI PHARMACEUTICAL,Thailand)165,850225,600-59,750
387Cravit, 750mg/150ml,Chai (OLIC,Thailand)347,750325,00022,750
388Getzlox IV inj, 500mg/100ml,Chai (GETZ PHARMA,Pakistan)46,20046,200
389Leflocin, 750mg/150ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)251,450251,450
390Lefloinfusion, 500mg/100ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)147,660138,0009,660
391Lefloinfusion, 750mg/150ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)266,430249,00017,430
392Levofloxacin Kabi, 500mg/100ml,Chai (FRESEnius,VN)98,17589,2508,925
393Metronidazol 500mg/100ml, 500mg/100ml,Chai (FRESEnius Kabi,VN)12,94311,7661,177
394Metronidazol BB, 500mg/100ml,Chai (B.BRAUN,VN)17,6728,9508,722
395Metronidazol, 500mg/100ml,Chai (MARCK,India)12,9439,1803,763
396Moretel, 500mg/100ml,Chai (SM Farmaceutici SRL,Italy)34,65031,5003,150
397Moxflo, 400mg/100ml,Chai (Amanta Heathcare Ltd.,India)246,100246,100
398Plenmoxi, 400mg/100ml,Chai (Akums Drugs & Phamaceutical,India)197,950185,00012,950
399Sterile Ciprofloxacin, 200mg/100ml,Chai (ACS Dobfar info SA,Switzerland)123,585115,5008,085
400Tavanic, 500 mg/100ml,Chai (AVENTIS,GERMANY)136,424127,4998,925
401Acyclovir, 5%/2g,Tube (STADA,VN)23,65016,0007,650
402Acyclovir, 5g,Tube (STADA,GERMANY)17,60011,9985,602
403Agiclovir, 5%-0,25g,Tube (Agimexpharm,VN)10,94610,946
404Alegysal, 5mg/5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)84,43576,7597,676
405Alphagan P, 7,5mg/5ml,Lọ (ALLERGAN,USA)110,568103,3357,233
406Alvextra, 50g,Chai (Tanida Pharma,VN)58,30058,300
407Anginovag, 10ml,Chai (Ferrer internacional S.A,Spain)119,768119,768
408Asosalic, 0,5mg+30mg,Tube (Replek Farm Ltd.Skople,Macedonia, the former yugoslav republic of)95,00095,000
409Avamys Nasal Spray Sus 120'S, 27,5mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Anh)224,700210,00014,700
410Avamys Spray Sus 60'S, 27,5mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Anh)185,314173,19112,123
411Benita, 64mcg/0,05ml-120 liều,Lọ (MERAP,VN)99,00090,0009,000
412bepanthen Ointment, 30g,Tube (GP Grenzach Produktions GmbH,GERMANY)34,65042,000-7,350
413Beprosone, 15g,Tube (Hoe,Malaysia)36,30036,300
414Berodual (Xịt), 50mcg+21mcg-10ml,Chai (BOEHRINGER,GERMANY)141,585132,3239,262
415Berodual (khí dung), 500mcg+250mcg-20ml,Chai (BOEHRINGER,Colômbia)106,55796,8719,686
416Betadine gargle mouth, 125ml,Chai (G.C,Vanuatu)135,554135,554
417Budecort , 0,5mg/2ml,Ống (CIPLA,India)10,23010,230
418Cetaphil , 500ml,Chai (Galderma,France)269,533269,533
419Cetaphil, 125ml,Chai (Galderma,France)113,975113,975
420Clisma-Lax, 13,91g+3,18g/133ml,Chai (Sofar S.P.A,Italy)58,30053,0005,300
421Colpotrophine , 10mg,Viên (THERAMEX,Monaco)8,4749,100-626
422Colpotrophine, 1%/15g,Tube (THERAMEX,Monaco)87,09887,098
423Combigan, 2mg+5mg/5ml,Lọ (ALLERGAN,USA)196,361183,51412,847
424Combivent, 0,5mg+2,5mg/2,5ml,Ống (Laboratories Unither,France)16,07416,074
425Cồn boric , 3%,Lọ (NAVICO,VN)6,9303,0003,930
426Daivonex , 30g,Tube (LEO,Denmark)342,400342,400
427Dầu Gió Nâu ,Lọ (PHARMEDIC,VN)6,5847,880-1,296
428Dầu mù u , 15ml,Chai (DP BÌNH MINH,VN)7,1505,0002,150
429Dầu mù u, 15ml,Lọ (Cty CP TM DP Quang Minh &WA PHARMA USA,VN)6,6006,600
430Dermovate Cream, 0,05% 15g,Tube (Glaxo Operation UK Limited,Anh)47,09242,8124,280
431Dexacol, 5mg-20mg/5ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)6,0503,1502,900
432Dexamoxi, 2ml,Lọ (CPC1 Hà Nội,VN)23,10021,0002,100
433Dexpension, 15mg/3ml,Lọ (CTy Dược TTBYT Bình Định,VN)33,00031,5001,500
434Dex-Tobrin, 3mg/1ml+1mg/1ml,Lọ (Balkanpharm a Razgrad AD,Bungari)49,50045,0004,500
435Efferalgan (sup), 150 mg,Viên (UPSA,France)2,7842,420364
436Efferalgan (sup), 300 mg,Viên (UPSA,France)3,2572,831426
437Efferalgan (sup), 80mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)2,1742,026148
438Efticol, 0.9%10ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)3,0191,2501,769
439Emla 5%, 5g,Tube (ASTRAZENECA,Singapore)40,83240,832
440Erylik, 4g+0,025g,Tube (BAILLEUL,France)113,000113,000
441Eumovate, 5g,Tube (GLAXOSMITHKLINE,Anh)35,31035,310
442Exelon Patch 10, 18mg,Miếng (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)66,40966,409
443Exelon Patch 5, 9mg,Miếng (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)44,27340,2484,025
444Flarex, 0,1% 5ml,Lọ (ALCON,Belgium)39,93032,3757,555
445Fleet Enema for Children, 9.5g+3,5g/66ml,Chai (C.B Fleet,USA)44,00039,6004,400
446Fleet enema, 133 ml,Tube (C.B Fleet,USA)64,90052,98311,917
447Flexorin gel, 50ml,Tube (GMED PHARMA s.r.l,Italy)359,520359,520
448Flucinar, 0.025%,Tube (PZF POLFA,Poland)30,60223,6506,952
449Flucort, 0,025%,Tube (GLENMARK,India)23,10023,100
450Flumetholon, 0,1%5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)33,07930,0723,007
451Flusort, 50mcg/liều-120 liều,Chai (GLENMARK,India)146,600137,0009,600
452FML Liquifilm, 0,1%5ml,Lọ (ALLERGAN,Ireland)27,90027,900
453Fobancort cream, 5g,Tube (Hoepharma,Malaysia)38,50038,500
454Fucidin, 15g2/%,Tube (LEO,Ireland)75,07575,075
455Golistin- Enema, 133ml,Lọ (CPC1 Hà Nội,VN)57,17351,9755,198
456Gynofar, 250ml,Chai (PHARMEDIC,VN)11,5277,9503,577
457Gyno-Pevaryl, 150mg,Viên (CIlag,Switzerland)44,00030,31213,688
458Hameron Eye Drops, 5mg/5ml,Lọ (Samchundang,Korea)34,53531,3953,140
459Hoebeprosalic Lotion, 30ml,Chai (Hoepharma,Malaysia)94,60094,600
460Humer Babies , 18/5ml,Ống (STERILER,France)4,6174,617
461Isopto-Carpine, 2%15ml,Lọ (ALCON,Belgium)71,50071,500
462Kamistad gel N, 10g,Tube (STADA,GERMANY)39,60022,00017,600
463Kefentech , 30mg,Miếng (Jeil Pharmaceutical,Korea)8,7838,783
464Kẽm oxide, 10%/5g,Lọ (Cty TNHH DP Phương Nam,VN)5,7505,750
465Laci-eye, 10ml,Lọ (CPC1 Hà Nội,VN)27,39024,9002,490
466Lidocain spray, 10%38g,Chai (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)170,130123,90046,230
467Liposic Eye Gel, 10g,Tube (BAusch & Lomb INCORPORATED,GERMANY)68,26668,266
468Lotusalic, 15g,Tube (Medipharco,VN)42,90042,900
469Lumigan, 0,03%/3ml,Lọ (ALLERGAN,USA)269,724252,07917,646
470Mepoly , 35mg+100.000IU+10m/10ml,Lọ (MERAP,VN)37,00037,000
471Meseca, 50mcg/liều-60 liều,Chai (MERAP,VN)96,00096,000
472Milian, 18 ml,Lọ (CTy DP Nam Việt,VN)5,7502,5003,250
473Milian, 20ml,Lọ (OPC,VN)11,5507,0004,550
474Minirin Spray, 10mcg/dose,Chai (Feering,GERMANY)690,150690,150
475Mydrin-P, 10ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)74,25142,00032,251
476Nasonex Aqueous Nasal Spray, 50mcg/nhát xịt- 60 liều xịt,Liều (SCHERING PLOUGH,Belgium)233,260233,260
477Natri clorid ( Mắt ), 0,9%10ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,0911,7961,295
478Natri clorid (Dùng ngoài), 0,9%/500ml,Chai (XNDP 3/2,VN)7,8547,140714
479Neocin, 17000UI/5ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,4292,982447
480Neodex, 5ml,Lọ (PHARMEDIC,)4,3034,500-197
481Neupro, 2mg/24h,Miếng (LTS Lomann Therapie-Systeme AG,GERMANY)97,38397,383
482Neupro, 4mg/24h,Miếng (LTS Lomann Therapie-Systeme AG,GERMANY)102,252102,252
483Nitromint spray, 1%,Liều (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)1,099696403
484Nizoral cream , 2%5g,Tube (OLIC,Thailand)19,46916,2003,269
485Nizoral cream, 10g,Tube (OLIC,Thailand)39,89239,892
486Onbrez Breezhaler, 300mcg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)20,16920,169
487Orafar, 90ml,Chai (PHARMEDIC,VN)6,7802,8433,937
488Otrivin (nhỏ mũi), 0,1%-10ml,Lọ (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)52,25052,250
489Otrivin (xịt mũi), 0,1%10ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)54,45041,30013,150
490OVESTIN, 0,5mg,Viên đặt (ORGANON,France)9,1309,130
491Panthenol spray, 4.63g,Chai (AEROPHARM,GERMANY)134,82080,00054,820
492Pentasa Enemas , 1g,Lọ (Ferring International Center S.A,Czech)238,166238,166
493Pentasa supp, 1g,Viên (PHARBIL PHARMA GMBH,GERMANY)60,80665,500-4,694
494Phenergan Pd, 2% 10 g,Tube (RHÔNE-POULENC,)11,0007,0703,930
495Phytogyno, 100ml,Chai (Cty TNHH DP-Dược liệu OPODIS,VN)21,77521,775
496Posod Eye drops , 30mg+30mg,Lọ (Hanlim Pharm,Korea)31,87828,2003,678
497Proctolog supp, 10mg-120mg ,Viên (PFIZER,France)5,6674,770897
498PULMICORT RESPULES, 0,5mg/ml-2ml,Ống (ASTRAZENECA,Sweden)30,43730,437
499Pulmicort Respules, 500mcg/2ml,Ống (ASTRA ZENECA,Switzerland)15,21713,8341,383
500Ray-C, 5000mg/100ml,Chai (Sao Phương Nam ,VN)40,70040,700
501Rectiofar, 3ml,Ống (PHARMEDIC,VN)2,3988651,533
502Rectiofar, 5ml,Cái (PHARMEDIC,VN)2,5841,3241,260
503Refresh Liquigel, 1%10mg/ml,Lọ (ALLERGAN,USA)86,39478,5407,854
504Refresh Tears, 0,5%15ml,Lọ (ALLERGAN,USA)70,51264,1016,410
505Rhinex ( nhỏ mũi), 15ml,Lọ (XNDP TW 25(UPHACE),VN)6,6003,9002,700
506Rhinex 0,05%, 7,5mg/15ml,Chai (DP TW 25,VN)5,63516,000-10,365
507Rhinocort, 64mcg/120 liều,Lọ (ASTRA ZENECA,Sweden)217,768203,52214,246
508Sali-10 perfect, 30g,Tube (Gamma Chemicals VN,VN)57,67357,673
509Salonsip gel, 100g/1000cm2,Miếng (Hisamitsu,VN)7,2977,297
510Sanlein , 0,1% 1mg/1ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)68,37461,5286,846
511Sathom , 5g+0,72g,Tube (MERAP,VN)17,05015,5001,550
512Seretide Accuhaler, 50/500mcg,Chai (GLAXOSMITHKLINE,USA)359,443335,92823,515
513Seretide Evohaler , 25/250mcg/120 liều,Chai (GLAXOWELCOME,France)297,556278,09019,466
514Seretide Evohaler DC , 25mcg/125mcg-120 liều,Chai (GLAXOSMITHKLINE,Spain)241,816225,99615,820
515Seroflo 250, 250mcg+250mcg,Chai (CIPLA,India)235,400235,400
516Silkron,Tube (DONGKWANG PHARM,)21,23015,0006,230
517Sodium Chloride ( Dùng ngoài ), 0,9%500ML,Chai (MEKOPHAR,VN)12,65012,650
518Sovalimus 0,1%, 15mg/15g,Tube (Cty CP DP Hà Tĩnh,VN)359,000359,000
519Sovasol, 0,5mg/ml,Chai (Cty CP Dược và VTYT Bình Thuận,VN)65,00065,000
520Spiolto Respimat, 25mcg/2,5mcg,Hộp (BOEHRINGER,GERMANY)1,046,8801,046,880
521Spiolto Respimat, 25mcg/2,5mcg-4ml,Liều (BOEHRINGER,GERMANY)37,26837,268
522Spiriva Respimat, 2.5mcg/nhát xịt,Chai (BOEHRINGER,GERMANY)1,054,899985,88769,012
523Sterimar,Chai (Fumouze,France)82,38974,9007,489
524Symbicort Rapihaler, 160/4,5mg,Chai (ASTRAZENECA,France)521,034521,034
525Symbicort Rapihaler, 80/4,5mg,Chai (ASTRAZENECA,France)521,034521,034
526SYMBICORT TURBUHALER (120 liều) , 160/4,5mcg/liều,Chai (ASTRA ZENECA,Sweden)486,948486,948
527Symbicort Turbuhaler (60 liều), 160/4,5mcg/lieu,Chai (ASTRA ZENECA,Sweden)286,440286,440
528Tacroz, 0,03%(kl/kl),Tube (GLENMARK,India)185,378175,00010,378
529Tearbalance, 0,1%5ml,Lọ (Senju Pharmaceutical Co.,Ltd,Japan)62,70057,0005,700
530Tetracain , 0,5% 10ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)18,48015,0153,465
531Tetracycline , 1%/5g,Tube (VIDIPHA,VN)6,6004,4102,190
532Tetracycline pommad (QBÌNH), 1%/5g,Tube (DP Quảng Bình,VN)3,4952,875620
533Thuốc mỡ Tacropic, 10mg/10g,Tube (Davipharm,VN)220,206205,80014,406
534Tobcol, 0,3%15mg/5ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)4,8304,200630
535Tobradex, 3mg+1mg/ml-5ml,Lọ (ALCON,Belgium)52,03045,0996,931
536Tobrex , 0,3%/5ml,Lọ (ALCON,Belgium)47,08039,9997,081
537Tobrin, 3mg/ml,Lọ (Balkanpharm a Razgrad AD,Bungari)42,90039,0003,900
538Travatan , 0,004%/2,5ml,Lọ (ALCON,Belgium)269,962233,91336,049
539Ultibro Breezhaler (H), 110/50mcg,Hộp (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)748,153699,20848,945
540Ultibro Breezhaler (V), 110/50mcg,Viên (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)25,63825,638
541Usefma enama solution, 133ml,Lọ (Unison Laboratories,Thailand)55,00049,5005,500
542Vismed, 0,18%,Ống (Holopack Verpackungstechnik GmbH,GERMANY)10,19910,199
543Voltaren Emulgel, 1%/20g,Tube (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)69,52063,2006,320
544Voltaren supp, 100mg,Viên (DELPHARM,Switzerland)17,16315,6021,561
545Xisat hồng, 75ml,Chai (MERAP,VN)27,07127,071
546Xylocaine jelly, 2%/30g,Tube (ASTRAZENECA,Sweden)55,60055,600
547Xypenat,Chai (MERAP,VN)38,84138,841
548Zenace, 1000mg/10ml,Ống (CPC1 Hà Nội,VN)13,86013,860
549DBL Sterile Cardioplegia Concentrate, 20ml,Ống (Hameln,GERMANY)233,688227,9975,691
550Etomidate Lipuro, 20mg/10ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)128,40094,71033,690
551Lidocain (VP), 40mg/2ml,Ống (DP Vĩnh Phúc,VN)822822
552Lidocain Kabi 2% , 40mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)837413424
553Lidocain(VN), 2% 10ml,Ống (BIDIPHAR,VN)15,36213,9651,397
554Lidocain, 2%/10ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)16,86316,170693
555Lidocain, 2%/2ml,Ống (DANAPHA,VN)72563095
556Lidocaine2%-Epinephrine Normon, 20mg+0,0125mg,Ống (LABORATORIOS NORMON,Spain)12,1006,2005,900
557Lignospan(thuốc), 20mg+10mcg-1,8ml,Ống (SEPTODONT,France)17,3258,8208,505
558A.T Nitroglycerin inj, 5mg/5ml,Ống (An Thiên Pharma,VN)54,97854,978
559Acebis, 2.25g,Lọ (MERAP,VN)101,20092,0009,200
560Aclasta, 5mg/100ml,Chai (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)6,964,3346,761,489202,845
561Actilyse, 50mg/50ml,Lọ (BOEHRINGER,GERMANY)10,633,29510,323,588309,707
562Acupan, 20mg/ml-2ml,Ống (BIOCODEX,France)33,00033,000
563Acyclovir, 250mg,Lọ (Kievmedpreparat, JSC,Ukraine)342,400342,400
564Adenocor, 6mg/2ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)492,200492,200
565Adrenalin(Thanh Hóa), 1mg/ml,Ống (Cty CP Dược VT Y tế Thanh Hóa ,VN)5,1755,175
566Adrenalin(VIPHACO), 1mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)3,7955,250-1,455
567Alfacef , 1g,Lọ (Pymepharco,VN)51,70049,0002,700
568Algesin-N, 30mg/ml,Ống (S.C.Rompharm Company S.R.L,Romania)38,50035,0003,500
569Aloxi, 0,25mg/5ml,Lọ (Helsinn Birex,Ireland)1,716,4951,666,50049,995
570Alpha-Kiisin, 5000IU,Lọ (Pymepharco,VN)4,8308,800-3,970
571Amikacin 500, 500mg/4ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)28,59825,9982,600
572Amikacin(Bungari), 500mg/2ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)54,88958,800-3,911
573Amikan, 500mg/2ml,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)50,60046,0004,600
574Amiphargen, 40mg+20mg+400mg,Ống (Taiwan Biotech co.Ltd,Taiwan)97,02088,2008,820
575Antopi, 250mg,Lọ (PHARBACO,VN)306,020306,020
576Artesunat, 60mg,Lọ (PHARBACO,VN)28,60028,600
577Asgizole , 40mg,Lọ (Sofarimex- Industria Quimica E Farmaceutica, S.A,Portugal)84,70077,0007,700
578Augmentin Injection, 1000mg+200mg,Lọ (SMITHKLINE,Anh)46,53942,3084,231
579Auropennz, 3g,Lọ (Aurobindo Pharma,India)148,944105,00043,944
580Avlocardyl , 5 mg/5ml,Ống (ASTRA ZENECA,Anh)17,72918,000-271
581Azatyl, 1g,Lọ (Remedica,Greece)80,85080,850
582Azpole, 40mg,Lọ (Lyka,India)123,050115,0008,050
583Barogogin, 500mg/5ml,Ống (Jeil Pharmaceutical,Korea)31,90035,000-3,100
584Basultam, 1g+1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Sip)203,300190,00013,300
585Becozyme, 2ml,Ống (ROCHE,France)12,2019,6252,576
586Betene, 4mg/ml,Ống (Huons,Korea)22,44013,0009,440
587BFS-Grani, 1mg/1ml,Ống (Khac,VN)55,44055,440
588Bifumax, 750mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)32,34032,340
589Binextomaxin inj, 80mg/2ml,Lọ (Binex Co.LTD,Korea)30,79928,0002,799
590Biotax , 2g,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Spain)63,80063,800
591Bonviva, 3mg/3ml,Ống (Vetter Pharma,GERMANY)1,411,1001,411,100
592Brainact , 500mg/4ml,Ống (PT.Dankos farma,Indonesia)38,66535,1503,515
593Brainact, 1g/8ml,Ống (PT.Dankos farma,Indonesia)60,72055,2005,520
594Bridion, 100mg/ml-2ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)2,076,4121,814,340262,072
595Bromhexine injection, 4mg /2ml,Ống (SIU GUAN CHEM,Taiwan)15,69313,3882,305
596Buscopan , 20mg/ml,Ống (BOEHRINGER,Spain)8,3768,376
597Calci glubionat Kabi, 5ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)6,3434,3701,973
598Calcifore, 5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)4,2553,700555
599Calcium gluconate Proamp, 10% 10ml,Ống (AUGETTANT,France)6,58412,900-6,316
600Cefazoline, 1g,Lọ (PAN PHARM,France)33,00030,0012,999
601Cefepime Gerda, 1g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)158,360148,00010,360
602CEFEPIME GERDA, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)296,390220,00076,390
603Cefepime Kabi , 1g,Lọ (Labesfal,Portugal)68,09061,9006,190
604Cefobid, 1g,Lọ (Haupt Pharma Latina,Italy)134,499125,7008,799
605Cefoxitine Gerda, 1g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)129,000129,000
606Cefoxitine Gerda, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)228,400228,400
607Cefpas, 1g,Lọ (Samrudh Pharmaceuticals PVT.Ltd,India)43,94443,944
608Cefpibolic, 1g,Lọ (M/s. Zeiss Pharmaceuticals Pvt.Ltd,India)188,320188,320
609Ceftacin, 2g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)98,17589,2508,925
610Ceftazidime Gerda, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)117,699109,9997,700
611Ceftriaxon(Nga), 1g,Lọ (JSC KRASPHARMA,Russia)60,50075,000-14,500
612Celesten, 4mg/1ml,Ống (SCHERING PLOUGH,France)66,99057,0489,942
613Cepimstad, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)147,660147,660
614Cerebrolysin, 215,2mg/ml-10ml,Ống (EBEWE,Áo)108,53092,50516,025
615Cernevit,Lọ (BAXTER,France)141,240141,240
616Cevita, 500mg/5ml,Ống (DP 3/2,VN)3,0181,7851,233
617Chlorure de magnésium, 10% /10ml,Ống (LABORATOIRE RENAUDIN,France)12,10011,0001,100
618Choongwae Prepenem *, 500mg-500mg,Lọ (JW Pharmaceutical,Korea)184,040184,040
619Cimetidine Kabi, 300mg/ 2ml,Ống (BIDIPHAR,VN)2,2941,995299
620Claforan, 1g,Lọ (Pantheon UK,Anh)75,90063,00012,900
621Cloxacillin , 500mg,Lọ (IMEXPHARM,VN)34,65031,5003,150
622Cyclonamine, 250mg/2ml,Ống (Polfarmex S.A,Balan)26,40024,0002,400
623Deca-Durabolin, 50mg/ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)77,16763,77413,393
624Decazone , 12g/60ml,Túi (Amvipharmaceutical,VN)59,40059,400
625Desferal, 500mg/ 5ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)139,100146,116-7,016
626Dexamethasone, 4 mg/1ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,902966936
627Dexamethasone, 4mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)1,024890134
628Dexastad, 4mg/ml,Ống (Pymepharco,VN)3,0482,650398
629Diaphylline Venosum, 4,8%/5ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)11,89710,8151,082
630Difosfocin, 500mg/4ml,Ống (MiTIM S.P L,Italy)53,90060,000-6,100
631Digoxine , 0.5mg/2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)21,45021,000450
632Dimedrol, 10mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)805630175
633Diprospan, 5mg-2mg/ml,Ống (SCHERING PLOUGH,Belgium)75,02040,50034,520
634Dobutamin (USA), 250mg/20ml,Lọ (Benvenue,USA)127,145119,0008,145
635Dobutamine -Hameln , 250mg/20ml,Ống (Hameln,GERMANY)58,48558,485
636Dobutamine, 250mg/20ml,Chai (Hospira Australia Pyty Ltd,USA)107,80098,0009,800
637DOBUTAMINE-HAMELN, 250mg/50ml,Lọ (Hameln,GERMANY)155,043138,60016,443
638Dopamine Hydrochloride USP, 200mg/5ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)25,27322,9002,373
639Dopamine, 40mg/ml,Ống (WARSAM,Poland)26,40021,0005,400
640Doribax*, 500mg,Lọ (Shionogi & Co.Ltd,Japan)711,336711,336
641Duratocin, 100mcg/1ml,Ống (Ferring International Center S.A,GERMANY)425,898425,898
642Dynapar AQ, 75mg/ml,Ống (Troikaa Pharmaceuticals Ltd,India)16,50016,500
643Edevexin, 5mg,Ống (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Italy)66,00060,0006,000
644Emecad, 0,25mg/5ml,Ống (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)374,500350,00024,500
645Eruvin, 0,2mg/ml,Ống (DAEWOO PHARMA,Korea)13,20013,200
646Eselan (inj), 40mg,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)134,820105,00029,820
647Esonix , 40mg,Lọ (Incefta pharmaceutical,Bangladesh)99,000145,000-46,000
648FDP Medlac, 5g,Lọ (Medlac,Italy)353,099330,00023,099
649Feldene, 20mg /1ml ,Ống (PFIZER,France)20,57018,7001,870
650Ferrovin, 100mg,Ống (RAFARM,Greece)94,60094,600
651Fosmicin *, 1g,Lọ (MEIJI,Japan)108,90099,0009,900
652Furocemid(VIPHACO), 20mg/2ml,Ống (VinPHACO,VN)4,6854,685
653Furosemid Salf, 20mg/2ml,Ống (S.A.L.F S.p.A Laboratorio Farmacologico,Italy)5,0604,300760
654Gentamicin Kabi, 80mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,6451,3651,280
655Gentamicin Solfato, 80mg/2ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,2761,110166
656Glaritus, 100IU/ml-3ml,Ống (WOCKHARDT,India)235,400220,00015,400
657Gliatilin, 1000mg/4ml,Ống (Italfarmaco,Italy)89,09780,9978,100
658Glucose , 30%5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,5605251,035
659Glyceryl Trinitrate-hameln Injection, 1mg/ml 10ml,Ống (Hameln,GERMANY)88,31165,00023,311
660Glypressin , 1mg/5ml,Lọ (Ferring International Center S.A,Swaziland)797,011744,87052,141
661Granisetron Kabi 1mg/1ml, 1mg/1ml,Ống (Labesfal,Portugal)70,34068,8001,540
662Growpone, 10%10ml,Ống (Farmak JSC,Ukraine)14,63014,630
663HAEMOSTOP, 50mg,Ống (Novell,Indonesia)9,8659,865
664Halinet Inj., 25.000 đơn vị/5ml,Lọ (HVLS Co., Ltd,Korea)68,20062,0006,200
665Haloperidol, 0,5%1ml,Ống (DANAPHA,VN)2,3002,300
666Hepa-merz (Inj), 5g/10ml,Ống (MERZ PHARMA,)126,260118,0008,260
667Hepapro Fastopa, 5g/10ml,Ống (Huons,Korea)79,20168,00011,201
668Heparin-Belmed, 5000IU/ml,Lọ (Belmedpreparaty,Belarus)84,31584,315
669Heparine, 5000UI/1ml (lo/5ml),Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)129,203110,25018,953
670Human Albumin Baxter, 25%50ml,Chai (BAXTER,Áo)952,300890,00062,300
671Human Albumin 20% Behring, 20%50ml,Chai (CSL,GERMANY)609,900609,900
672Hwazim inj, 1g,Lọ (Hwail,Korea)117,699117,699
673Hyalgan, 20mg/2ml,Ống (Fidia Pharmaceutical,Italy)1,088,0181,056,32831,690
674Hydrocortisone sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone, 100mg /2ml,Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)17,32516,800525
675Hydromark-100, 100mg,Lọ (Marksans pharma ,India)19,80018,0001,800
676Hyoscine Butylbromide Injection BP, 20mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)8,9106,6002,310
677Hyvaspin, 0,2mg/ml,Ống (DAEWOO PHARMA,Korea)13,20013,200
678Ilomedin, 20mcg/ml,Ống (BERLIMED,Spain)667,359623,70043,659
679Intolacin , 80mg/2ml,Ống (Korea united pharm,Korea)26,17926,179
680Jeil-bra, 1g/4ml,Ống (Jeil Pharmaceutical,Korea)105,60096,0009,600
681Kali clorid Kabi , 10%/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,8472,476371
682K-Cort, 80mg/2ml,Ống (AMPHARCO,Italy)28,60029,000-400
683Kedrialb, 20%-50ml,Lọ (Kedrion S.p.A,Italy)738,300738,300
684Kenacort Retard , 80mg/2ml,Ống (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)321,000321,000
685Kephazon, 1g,Lọ (ESSETI,Italy)82,50075,0007,500
686Ketohealth, 30mg/ml,Ống (STANDARD CHEM,Taiwan)11,00010,0001,000
687Kevindol, 30mg/ml,Ống (ESSETI,Italy)38,50035,0003,500
688Klacid I.V, 500mg,Lọ (ABBOTTT,France)287,280287,280
689Kortimed, 100mg,Lọ (Medilac Pharma Italy,VN)15,95015,950
690Kra.cock, 80mg/2ml,Ống (Furen Pharmaceutical Group,CHINA)23,65023,650
691Krenosin, 6mg/2ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)1,081,500650,000431,500
692Laknitil, 5g/10ml,Ống (Cty CP Dược VTYT Hải Dương,VN)29,70029,700
693Laroscorbine, 1g /5ml,Ống (CENEXI SAS,France)19,58019,267313
694Laroscorbine, 500mg /5 ml,Ống (CENEXI SAS,France)30,25015,38314,867
695Levonor, 1mg/1ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)32,10929,1902,919
696Lisanolona, 80mg/2ml,Ống (LIsapharma,Italy)88,00088,000
697Losec , 40mg,Lọ (ASTRA-ZENECA,Sweden)164,309153,56010,749
698Lovenox , 40mg/0,4ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)85,38185,381
699Lovenox , 60 mg /0,6ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)121,084113,1637,921
700Lykapiper inj *, 1g,Lọ (Lyka,India)257,228257,228
701Magnesi sulfat Kabi, 1,5g/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,5832,583
702Maxapin, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)147,660138,0009,660
703Medocef, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Áo)52,25047,5004,750
704Medozopen *, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)620,600580,00040,600
705Medozopen *, 500mg,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)367,010343,00024,010
706Medsamic , 500mg/5ml,Ống (MEDOCHEMIE,Cyprus)21,23019,3001,930
707Medsamic, 250mg/5ml,Ống (MEDOCHEMIE,Cyprus)10,3739,430943
708Memotropil, 12g/60ml,Chai (Polpharma,Poland)100,10091,0009,100
709Meronem*, 1g,Lọ (ACS Dobfar info SA,Italy)683,164683,164
710Meronem*, 500mg,Lọ (ACS Dobfar info SA,Italy)422,347394,71727,630
711Meropenem Kabi *, 1g,Lọ (Factafarmaceutical,Italy)170,023158,90011,123
712Meropenem Kabi *, 500mg,Lọ (Factafarmaceutical,Italy)102,77393,4309,343
713Merugold I.V *, 1g,Lọ (Factafarmaceutical,Italy)358,450335,00023,450
714Methycobal , 500mcg/ml,Ống (Eisai,Japan)38,05734,5973,460
715Metoclopramid Kabi, 10mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,0291,575454
716Mikalogis, 500mg/2ml,Ống (VITROFARMA S.A, PLANT NO. 3,Colômbia)26,40024,0002,400
717Mobic inj, 15mg /1,5ml,Ống (BOEHRINGER,Spain)25,03722,7612,276
718Moktin, 50mg/2ml,Ống (BCWORLD,Korea)24,20024,200
719Mystrep, 1g,Lọ (SHENZHEN WANHE,CHINA)5,7505,750
720Naatrapyl, 3g/15ml,Ống (Pymepharco,VN)20,79018,9001,890
721Naloxone HCl (Hameln-Germany), 0,4mg /1ml,Ống (Hameln,GERMANY)48,39543,9954,400
722Naloxone HCL(Ba Lan), 0,4mg/1ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)44,55063,000-18,450
723Naprozole-R, 20mg,Lọ (Naprod Life Sciences,India)123,050115,0008,050
724Nexium, 40mg,Lọ (ASTRA-ZENECA,Sweden)153,560153,560
725Nicardipin Aguettant 10mg/10ml, 10mg/10ml,Ống (AGUETTANT,France)124,999124,999
726Nivalin, 2,5mg/ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)63,00063,000
727Nootropil , 3g/15ml,Ống (UCB,Italy)34,67731,5253,152
728Nootropil, 12g 60ml,Chai (UCB,Italy)134,927126,1008,827
729Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml, 4mg/4ml,Ống (AGUETTANT,France)45,41245,412
730No-Spa, 40mg/2ml,Ống (CHINOIN BUDAPEST,Hungary)5,8375,837
731Novapime , 1g,Lọ (Lupin Limited,India)155,150145,00010,150
732Nucleo C.M.P, 10mg+6mg,Ống (Ferrer internacional S.A,Spain)53,90050,0003,900
733Nước cất pha tiêm, 5ml,Ống (3/2,VN)1,087680407
734Nước cất pha tiêm, 5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)966966
735Osetron , 8mg/4ml,Ống (Dr's REDDY,India)9,3508,500850
736Oxacillin, 1g,Lọ (BIDIPHAR,VN)38,11529,7158,400
737Oxacillin, 500mg,Lọ (IMEXPHARM,VN)34,65031,5003,150
738Palohalt, 0,25mg/5ml,Lọ (MSN Laboratories,India)426,930426,930
739Palonosetron Ribosepharm, 250mcg/5ml,Lọ (Haupt Pharma Latina,GERMANY)674,100674,100
740Pampara, 500mg,Lọ (SIU GUAN CHEM,Taiwan)99,00060,00039,000
741Panangin, 10ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)25,17922,8902,289
742Pantoloc I.V, 40mg,Lọ (NYCOMED,GERMANY)145,999145,999
743Paringold injection, 25.000IU/5ml,Lọ (JW Pharmaceutical,Korea)82,50082,500
744Penicilin G, 1000000 IU,Lọ (MEKOPHAR,VN)4,3591,9102,449
745Phenylephrine Aguettant , 50mcg/ml,Ống (LABORATOIRE AGUETTANT,France)208,115208,115
746Phloroglucinol, 40mg/4ml,Ống (XNDP 3/2,VN)11,5507,8673,683
747Piperacilin, 2g,Lọ (VCP,VN)69,00069,000
748Piperacillin/Tazobactam Kabi, 4g/0,5g,Lọ (Labesfal,Portugal)110,889110,889
749Pipolphene, 50mg/2ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)16,50013,5003,000
750Potassium Chloride Proamp , 10% /10ml,Ống (AGUETTANT,France)6,0505,500550
751Primperan , 10mg/2ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)31,3503,00228,348
752Protamine Choay, 1000 UAH/ml 10ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)217,959194,25023,709
753Quamatel, 20mg /5ml inj,Lọ (GEDEON RICHTER,Hungary)42,04249,350-7,308
754Rabeloc IV, 20mg,Lọ (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)143,380133,33010,050
755Rabol, 20mg,Lọ (Gufic Biosciences Limited,India)70,84070,840
756Ranbeforte, 20mg,Lọ (PHARBACO,VN)92,95084,5008,450
757Rasanvisc, 20mg/2ml,Ống (IDT Biologika GmbH,GERMANY)813,200813,200
758Ribometa, 4mg/5ml,Lọ (Hikma Farmacêutica (Portugal), S.A,Portugal)876,330876,330
759Risordan , 10mg/10ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)68,14561,9506,195
760Rocephine, 1g,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)151,801151,801
761Sanbeclaneksi, 1,2g,Lọ (PT Sanbe Farma,Indonesia)41,79938,0003,799
762Sciomir, 4mg/2ml,Ống (Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l.,Italy)35,64032,4003,240
763Sergel injection, 40mg,Lọ (Health Care,Bangladesh)123,050123,050
764Shintaxime, 1g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)17,38026,250-8,870
765Sodium bicarbonat Renaudin, 8.4 % 10ml,Ống (Renaudin,France)24,75022,0002,750
766Solu-Medrol, 125mg,Lọ (PHARMACIA& UPJOHN,USA)75,71075,710
767Solu-Medrol, 40mg/ml,Ống (PFIZER,Belgium)36,41036,410
768Somatosan , 3mg,Lọ (Bag Health Care GmbH,GERMANY)502,9001,260,000-757,100
769Somazina, 500mg/4ml,Ống (Ferrer internacional S.A,Spain)66,00054,00012,000
770Spasless, 40mg/4ml,Ống (3/2,VN)11,55010,5001,050
771Streptomycin, 1000mg,Lọ (PHARBACO,VN)8,2508,250
772Sulfate de Mg, 15%/10ml,Ống (AUGETTANT,France)7,2606,0001,260
773Sulperazone, 500mg-500mg,Lọ (Haupt Pharma Latina,Italy)185,000185,000
774Suopinchon, 20mg/2ml,Ống (SIU GUAN CHEM,Taiwan)4,6614,053608
775Suprapime, 1g,Lọ (ALEMBIC,India)66,000114,999-48,999
776Tanganil , 500mg/5ml,Ống (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)15,80514,3681,437
777Taximmed, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Sip)29,92022,0907,830
778Tazocin, 4,5g,Lọ (WYETH,Italy)239,359223,70015,659
779Tazopelin, 4,5g,Lọ (BIDIPHAR,VN)103,95068,39735,553
780Tienam *Via, 500mg-500mg,Lọ (MERCK,USA)318,861370,260-51,399
781Tobramicina IBI, 100mg/2ml,Ống (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Italy)60,06048,30011,760
782Toxaxine , 500mg/5ml,Lọ (Dai Han Pharm,Korea)22,00020,0002,000
783Toxaxine, 250mg/5ml,Ống (Dai Han Pharm,Korea)9,3508,500850
784Tracutil, 10ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)35,22825,9359,293
785Transamin , 250mg,Ống (DAIICHI PHARMACEUTICAL,Japan)16,50014,0002,500
786Tratim, 1g,Lọ (DAE HAN NEW,Korea)95,70087,0008,700
787Triamcinod, 80mg/2ml,Ống (Furen Pharmaceutical Group,USA)57,20057,200
788Tygacil *, 50mg/5ml,Lọ (WYETH,Italy)782,170782,170
789Ulceron, 40mg,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)67,60067,600
790Unasyn INJ, 1500mg,Lọ (Haupt Pharma Latina,Italy)72,60066,0006,600
791Uromitexan, 400mg /4ml,Ống (BAXTER,GERMANY)39,86732,9386,929
792Venofer, 100mg/5ml,Ống (NYCOMED,GERMANY)109,140139,167-30,027
793Verapime, 2g,Lọ (Demo S.A,Greece)235,186219,80015,386
794Vicizolin, 1g,Lọ (VCP,VN)8,6797,890789
795Vidxac, 10mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)8,0857,350735
796Vietcef , 1g,Lọ (PAN PHARM,France)76,99984,000-7,001
797Vik inj, 10mg/ml,Ống (Dai Han Pharm,Korea)12,10012,100
798Vintanil, 500mg/5ml,Ống (VinPHACO,VN)13,39813,398
799Vitamin B1, 100mg/2ml,Ống (XNDP 3/2,VN)1,4491,000449
800Vitamin B6 , 100mg 2ml,Ống (XNDP 3/2,VN)1,087945142
801Vitamin K1, 10mg/ml,Ống (DANAPHA,VN)4,8304,830
802Vitamin K1, 10mg/ml,Ống (FISIOPHARMA SRL,Italy)12,10011,0001,100
803Vitazidim, 2g,Lọ (VCP,VN)18,70019,800-1,100
804Viticalat, 3g+0,2g,Lọ (VCP,VN)110,21098,00012,210
805Voltaren, 75mg/3 ml,Ống (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)18,06618,066
806Wellparin, 5000IU/1ml,Lọ (MUSTAFA NEVZAT,Turkey)83,59976,0007,599
807Zantac injection, 50mg/2ml,Ống (GLAXOWELCOME,Italy)30,47927,7082,771
808Zinacef, 750mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Italy)46,43142,2104,221
809Zogenex, 4mg/5ml,Lọ (Pharmidea,Latvia)3,275,4003,180,00095,400
810Zoledronic acid, 4mg,Lọ (Venus Remedies Limited,India)657,248614,25042,998
811ZOMEKAL, 4mg/5ml,Lọ (KALBE FARMA,Ác hen ti na)1,016,5001,016,500
812Zometa, 4mg/100ml,Chai (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)6,659,8586,465,882193,976
813Zometa, 4mg/5ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Sweden)6,659,8586,465,882193,976
814Zopetum, 4,5g,Lọ (Astral Pharmaceutical,India)187,250175,00012,250
815Zovirax , 500mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,France)1,460,0251,460,025
816Acabrose, 50mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)2,2461,800446
817Acarbose Friulchem, 50mg,Viên (Famar Italia, S.p.A,Italy)2,5502,550
818ACC , 200mg,Gói (Lindopharm GmbH,GERMANY)1,9981,998
819Acedanyl, 500mg,Viên (Cophavina,VN)55548372
820Acemuc, 200mg,Gói (SANOFI AVENTIS,VN)2,0911,818273
821Aceronko 4, 4mg,Viên (PHARBACO,VN)2,3002,000300
822Acetazolamid, 250mg,Viên (PHARMEDIC,VN)797693104
823Acetylcystein, 200mg,Viên (Cty TNHH SX-TM DP Thành Nam,VN)51845068
824Acetylcystein, 200mg,Viên (STADA,VN)690690
825Acetylcysteine, 200mg,Viên (MEKOPHAR,VN)552552
826Aciclovir Meyer, 800mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)1,2641,099165
827Aciclovir, 800mg,Viên (Agimexpharm,VN)4,5544,554
828Acid Folic, 5mg,Viên (PHARMEDIC,VN)17315320
829Acilesol 10mg, 10mg,Viên (Actavis HF,Iceland)9,8788,0001,878
830Acilesol 20mg, 20mg,Viên (Actavis HF,Iceland)9,8788,980898
831ACM Control 4, 4mg,Viên (3/2,VN)3,4503,450
832Actapulgite, 3g,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)3,6302,870760
833Acyclovir STADA, 800mg,Viên (STADA,VN)4,6004,000600
834Acyclovir VPC 200 , 200mg,Viên (Cty CP DP Cửu Long,VN)39034446
835Acyclovir, 200mg,Viên (STADA,VN)1,4951,080415
836Adalat LA , 30mg,Viên (BAYER,GERMANY)10,3999,454945
837Adalat ( viên ngậm), 10mg,Viên (BAYER,GERMANY)2,9903,593-603
838Adalat LA , 20mg,Viên (BAYER,GERMANY)6,5455,950595
839Adalat, 10mg,Viên (R.P SCHERER GMBH & CO.KG,GERMANY)2,5912,253338
840Aerius, 5mg,Viên (SCHERING PLOUGH,Belgium)10,4729,520952
841Aescin, 20mg,Viên (TEVA Pharmaceutical,Poland)2,7602,760
842Agi-Bromhexin, 0,024g/30ml-chai 60ml,Chai (Agimexpharm,VN)19,80018,0001,800
843Agi-Calci, 1250mg+200IU,Viên (Agimexpharm,VN)978850128
844Agifivit, 200mg+1mg,Viên (Agimexpharm,VN)31627541
845Agifuros, 40mg,Viên (Agimexpharm,VN)1089711
846Agilizid, 80mg,Viên (Agimexpharm,VN)1,4951,495
847Air-X drops, 40mg/0,6ml 15ml,Chai (PoLYPHARM,Thailand)22,17620,1602,016
848Air-X 120 , 120mg,Viên (R.X.,Thailand)1,5531,350203
849Air-X tab. hương vị cam, 80mg,Viên (RX,Thailand)966840126
850Akurit -4, 150mg+75mg+275mg+400mg,Viên (Lupin Limited,India)6,4903,2673,223
851Alaxan , 200mg+325mg,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)1,150950200
852Aldactone, 25mg,Viên (OLIC,Thailand)2,2711,975296
853Aldozen (SPM), 21microkata,Viên (SPM,VN)1,150800350
854Alegonat, 70mg,Viên (West Pharma,Portugal)76,50576,505
855Alfachim, 4.2mg,Viên (Cty CP DP Cửu Long,VN)253130123
856Aliricin, 0,5mg+1,5mg+1mg,Viên (BV Pharm,VN)1,4951,300195
857Allerfar, 4mg,Viên (PHARMEDIC,VN)973562
858Allergex, 8mg,Viên (OPV,VN)12,6509,2003,450
859Allermine, 4mg,Viên (Agimexpharm,VN)196196
860Almasane, 450mg+400mg+50mg/10g,Gói (STADA,VN)4,4004,400
861Alodip Plus Ate, 5mg+50mg,Viên (OPV,VN)1,7251,500225
862Alphachymotrypsin , 21 microkata,Viên (TV Pharm,VN)644275369
863Alphachymotrypsin, 4,2mg,Viên (S.Pharm,VN)17715423
864Alphachymotrypsin-BVP , 8400IU,Viên (BV Pharm,VN)2,2891,990299
865Alphachymotrypsin-BVP, 21 micorkatal,Viên (BV Pharm,VN)64456084
866Alphachymotrypsine Choay(Sanofi), 21 micorkatal,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)2,1181,750368
867Alphamethason-DHT, 0,5mg,Viên (DP Hà Tây,VN)115115
868Alsiful, 10mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)7,5007,500
869Alumag-S, 800,4mg+4,596mg+266mg,Gói (Agimexpharm,VN)3,6233,150473
870Amapirid , 4mg,Viên (MEBIPHAR,VN)486373113
871Amapirid, 2mg,Viên (MEBIPHAR,VN)37732849
872Amaryl , 2mg,Viên (AVENTIS,Italy)5,6354,3051,330
873Ambroxol , 30mg,Viên (DOMESCO,VN)477310167
874Ambroxol HCL, 30mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)1,2081,050158
875Ambroxol, 30mg,Viên (Tipharco,VN)17215023
876Amdicor, 5mg,Viên (MEKOPHAR,VN)345345
877Amitriptylin , 25mg,Viên (DANAPHA,VN)345210135
878Amiyu *, 2,5g,Gói (AJINOMOTO,Japan)23,10021,0002,100
879Amlibon, 10mg,Viên (LEK,Slovenia)1,1161,116
880Amlodipin, 10mg,Viên (STADA,VN)1,6681,668
881Amlodipin, 5mg,Viên (STADA,VN)805567238
882Amlor Capsule, 5mg,Viên (PFIZER,France)8,9377,5931,344
883Amlor, 5mg,Viên (PFIZER,Australia)8,3527,593759
884Amoxicilin 500mg, 500mg,Viên (Minh Dân,VN)61953881
885Amoxicilin, 500mg,Viên (MEBIPHAR,VN)51744968
886Amoxicillin, 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)6671,040-373
887Anargil , 200mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)17,60015,0002,600
888Andol S, 500+10+4,Viên (IMEXPHARM,VN)785683103
889Andonbio, 75mg,Gói (USA-NIC Pharma ,VN)1,7251,500225
890Andonmuc , 200mg,Gói (MEBIPHAR,VN)2,4152,100315
891Angut, 300mg,Viên (CTy CP Dược Hậu Giang,VN)325325
892Antibio pro, 1g,Gói (Han WHA PHARMA,Korea)5,5905,590
893Apharmarin, 5mg,Viên (XNDP 120,VN)30526540
894Apo-Amitryptyline, 25mg,Viên (APO,Canada)1,035260775
895Aprovel, 150mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)10,5179,561956
896Aquadetrim, 10ml,Chai (Medana Pharma S.A,Poland)77,68277,682
897Arcalion, 200 mg,Viên (SERVIER,France)3,7952,5291,266
898Arcoxia , 120mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)20,59918,7261,873
899Arcoxia , 60mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)15,64414,2221,422
900Arcoxia , 90mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)18,41415,6452,769
901Arginine STADA, 1g/5ml,Ống (STADA,VN)2,8752,000875
902Argistad, 1g,Ống (Stellapharm,VN)2,8752,875
903Aricept Evess , 10mg,Viên (Eisai,Japan)85,02977,2997,730
904Aricept Evess, 5mg,Viên (Eisai,Japan)68,02361,8396,184
905Arixib-60, 60mg,Viên (Pulse Pharmaceuticals Pvt.Ltd,India)7,1506,500650
906Arterakine, 40mg+320mg,Viên (PHARBACO,VN)3,6703,670
907Arthrobic, 7,5mg,Viên (MEKOPHAR,VN)270270
908Artreil, 50mg,Viên (Davipharm,VN)4,0253,500525
909Artrodar, 50mg,Viên (TrB CHEMEDICA,Switzerland)14,67612,4692,207
910Asgizole, 20mg,Viên (Valpharma International S.p.a,Italy)12,50012,500
911Aspirin , 81mg,Viên (DOMESCO,VN)19415044
912Aspirin 81, 81mg,Viên (Agimexpharm,VN)7272
913Aspirin MKP 81, 81mg,Viên (MEKOPHAR,VN)19316825
914Aspirin, 81mg,Viên (VIDIPHA,VN)1129715
915Atarax, 25mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)3,5652,2001,365
916Atasart, 16mg,Viên (GETZ PHARMA,Pakistan)4,6354,030605
917Atdoncam syrup, 800mg/5ml,Ống (Cty CP DP Hà Tĩnh,VN)7,2007,200
918Atelec Tablets , 10mg,Viên (AJINOMOTO,Japan)9,0009,000
919Atenolol, 50mg,Viên (STADA,VN)690690
920Atormax, 150mg,Viên (XNDP 120,VN)2,6451,4901,155
921ATP, 20mg,Viên (Medflantex,VN)690552138
922Atussin, 30ml,Chai (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)15,01715,017
923Atussin, 60ml,Chai (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)20,10313,6936,410
924Augmentin , 500 mg /62.5 mg,Gói (SMITHKLINE,France)16,01416,014
925Augmentin , 625mg,Viên (SMITHKLINE,Anh)11,93611,936
926Augmentin , 875mg+125mg,Viên (SMITHKLINE,Anh)16,68016,680
927Augmentin sachet, 250mg/31,25mg,Gói (GLAXOSMITHKLINE,France)10,67010,670
928Aumoxtine , 625mg,Viên (DOMESCO,VN)7,0406,400640
929Auropodox, 40mg/5ml-100ml,Lọ (Aurobindo Pharma,India)171,199159,99911,200
930Avodart, 0,5mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,France)18,98317,2571,726
931Avoir, 120mg,Gói (Me Di Sun,VN)2,2002,200
932Axofen, 180mg,Viên (Aristopharma,Bangladesh)7,6517,651
933Ayite, 100mg,Viên (Davipharm,VN)3,0003,000
934Azicine , 250mg,Viên (STADA,VN)4,1403,200940
935Azintal,Viên (IL Yang Pharma,Korea)7,1507,150
936Azipowder, 200mg/15ml,Chai (Renata Limited,Bangladesh)80,30071,0009,300
937Azithral, 250mg,Viên (ALEMBIC,India)4,25515,667-11,412
938B Complex C, 15mg+10mg+5mg+50mg+100mg,Viên (AMPHARCO,VN)633380253
939B complex C, 15mg+10mg+5mg+50mg+100mg,Viên (VIDIPHA,VN)613613
940Bacivit-H, 10-9 CPU,Gói (MEBIPHAR,VN)931810121
941Baclosal, 10mg,Viên (Polfarmex S.A,Poland)2,4841,650834
942Bakidol Extra , 250mg/2mg,Ống (DP Phương Đông,VN)2,1002,100
943Bambec , 10mg,Viên (ASTRA-ZENECA,CHINA)6,2035,639564
944Bamifen, 10mg,Viên (Remedica,Cyprus)3,4501,5501,900
945Bamstad, 10mg,Viên (STADA,VN)5,2505,250
946Bar,Viên (PHARMEDIC,VN)38331766
947Bart , 20mg,Viên (SPECIA,Italy)8,8008,000800
948Becodixic, 500mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)1,3281,328
949Becosemid , 40mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)13812018
950Bepracid, 20mg,Viên (Pymepharco,VN)595595
951Beratan , 150mg,Viên (KMS Pharm,Korea)1,4381,250188
952Berlthyrox , 100mcg,Viên (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)53549045
953Berocca,Viên (BAYER,Indonesia)8,2518,251
954Be-Stedy 24, 24mg,Viên (Aurobindo Pharma,India)3,7802,5621,218
955Betahistin Meyer , 16mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)55147972
956Betaloc Zok, 25mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)4,3894,389
957BETALOCZOK , 50mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)5,4905,490
958Betaserc , 24mg,Viên (ABBOTTT,France)5,9625,962
959Betaserc, 16 mg,Viên (ABBOTTT,France)4,0201,9862,034
960Betasiphon,Ống (XNDP 2/9,VN)2,8111,3891,422
961Betophyl, 400mg+40IU,Viên (SPM,VN)920800120
962Bidiferon , 50mg+0,35mg,Viên (BIDIPHAR,VN)59852078
963Bilaxten , 20mg,Viên (MENARINI,Italy)9,3009,300
964Bilomag, 80mg,Viên (Natus,Poland)8,0048,004
965Biocemet DT , 500mg/62,5mg,Viên (IMEXPHARM,VN)10,3959,450945
966Bioflora, 100mg,Gói (BIOCODEX,France)5,5005,500
967Bioflora, 200mg,Viên (BIOCODEX,France)11,00011,000
968Bio-panto, 40mg,Viên (Biodeal Laboratories,India)844844
969Biosubtyl DL, 3x10^7+3x10^7CFU/g,Gói (Cty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt ,VN)1,7251,400325
970Biosubtyl II, 10^7-10^8 CFU,Viên (Cty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm Nha Trang,VN)1,6681,450218
971Bipando, 40mg+10mg,Viên (SPM,VN)5,9405,400540
972Biresort, 10mg,Viên (BIDIPHAR,VN)725239486
973Bisacodyl DHG, 5mg,Viên (HG.Pharm,VN)362362
974Bisalaxyl, 5mg,Viên (VIDIPHA,VN)575575
975Bisohexal, 5mg,Viên (Salutas Pharma,GERMANY)1,3231,150173
976Bisolvon Kids, 60ml,Chai (BOEHRINGER,Indonesia)31,61331,613
977Bisolvon Tablets, 8mg,Viên (BOEHRINGER,Indonesia)2,0771,806271
978Bisoprolol Fumarate, 2,5mg,Viên (Niche Generics Limited,Ireland)2,0241,760264
979BISOPROLOL Plus HCT, 5mg+6,25mg,Viên (Savipharm,VN)2,0002,000
980Bisoprolol, 5mg,Viên (STADA,VN)1,000870130
981Bisostad , 2,5mg,Viên (STADA,VN)60953079
982Biviantac fort, 400mg+400mg+40mg,Viên (BV Pharm,VN)4,2553,700555
983Bividios, 450mg+50mg,Viên (BV Pharm,VN)3,4503,000450
984Bivinadol, 500mg,Viên (BV Pharm,VN)36832048
985Bonmax, 60mg,Viên (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)4,9294,280649
986Bonviva, 150mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)557,470557,470
987Bostanex, 0,5mg/ml,Chai (BOSTON,VN)52,96552,965
988Bostrypsin, 4,2mg,Viên (BOSTON,VN)1,3801,200180
989Bourill, 10mg,Viên (Davipharm,VN)2,5302,200330
990Brexin, 20mg,Viên (Chiesi parfarmaceutici,Italy)7,5827,582
991Bricanyl Exp , 60ml,Chai (INTERPHIL,Philippines)25,41023,1002,310
992Brilinta, 90mg,Viên (ASTRAZENECA,Switzerland)19,23219,232
993Bromhexin, 8 mg,Viên (XNDP 3/2,VN)6060
994Bromhexin, 8mg,Viên (BALKANPHARMA-DUPNITZA AD,Bungari)966760206
995Broncho-Vaxom, 7mg,Viên (OM Pharma,Switzerland)15,95014,4501,500
996Bterol, 150mg,Viên (Atlantic Pharma,Portugal)9,3508,500850
997Buscopan, 10mg,Viên (DELPHARM,France)1,2881,120168
998Calci-D, 300mg+60UI,Viên (MEKOPHAR,VN)37328786
999Calcium corbiere , 10ml,Ống (SANOFI AVENTIS,VN)5,5044,539965
1000Calcium Sandoz ( Sủi bọt), 500mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Pakistan)5,3023,7551,547
1001Calcium Stada, 500mg,Viên (STADA,VN)4,0253,500525
1002Calcium Stella, 500mg,Viên (Stellapharm,VN)3,5003,500
1003Caldihasan, 1250mg+125UI,Viên (Hasan Dermapharm,VN)840840
1004Calsid 1250, 750mg+100UI,Viên (MEBIPHAR,VN)900900
1005Cancetil, 8mg,Viên (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)1,9321,680252
1006Candelong-4, 4mg,Viên (Micro Labs Limited,India)2,7022,350352
1007Candelong-8, 8mg,Viên (Micro Labs Limited,India)3,3112,880431
1008Canzeal , 2mg,Viên (LEK,Poland)1,9171,667